Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 161. Chuong 161
Chương 161 — Lọ thứ ba
Bác sĩ Wenlock đến lần thứ hai lúc chín giờ sáng thứ Sáu, bằng xe đạp, túi da buộc sau yên, ống quần kẹp bằng hai cái kẹp phơi quần áo bằng gỗ.
Adrian thấy bác sĩ Wenlock từ cửa sổ phòng tầng ba cánh tây, đúng lúc đang tháo băng ở tay phải ra để xem. Lòng bàn tay đỏ, bóng, phồng một vệt dài ở gốc ngón cái, như bị áp vào mặt lò. Không vỡ. Dầu bạc hà của bác sĩ đã ngấm vào lớp gạc, mùi bay lên mát lạnh. Adrian quấn lại, chậm, bằng tay trái, và xuống cầu thang.
Ở sảnh, ông Pratt đã đứng sẵn, như thể đã đứng ở đó từ ba giờ hai mươi tám phút đêm qua và chưa ngồi xuống lần nào. Có lẽ đúng thế. Cổ cồn vẫn cài. Mắt đỏ.
— Cậu Vale. Bác sĩ Wenlock sẽ xem tay cậu sau Garrick và Lady Rosamund. Cậu Reed đang ở phòng ăn sáng. Lady Evelyn chưa xuống. Ông Pratt dừng. Nữ bá tước dặn: không ai ra khỏi nhà trước trưa.
— Vâng, thưa ông Pratt.
Bác sĩ Wenlock là một người thấp, đậm, khoảng sáu mươi, râu quai nón màu muối tiêu, má đỏ vì đạp xe lên dốc. Phép thuật của bác sĩ Wenlock là thứ phép của một bác sĩ làng: nắn xương, giữ ấm, đọc mạch bằng hai ngón tay, không có gì sáng lên. Adrian đứng ở cửa phòng người làm, nơi Garrick nằm, và nhìn bác sĩ Wenlock tháo nẹp tạm đêm qua, nhìn cánh tay trái của Garrick đã thẳng lại, đặt hai ngón tay lên chỗ gãy, nhắm mắt.
— Gãy sạch, bác sĩ Wenlock nói. Một xương. May. Sáu tuần không lái xe, Garrick. Tôi nói sáu tuần là sáu tuần, không phải bốn.
— Vâng, thưa bác sĩ, Garrick nói.
— Lần trước anh nói vâng, rồi lái xe ra ga sau mười tám ngày.
— Lần trước là cổ tay.
— Lần này là cả cánh tay. Bác sĩ Wenlock bó bột, bằng vải và một thứ hồ trắng mùi vôi, ấm lên khi bác sĩ Wenlock vuốt tay qua. Bá tước sẽ tự lái. Hoặc ông Pratt.
— Ông Pratt không lái xe, thưa bác sĩ, Garrick nói. Ông Pratt không tin máy.
Ông Pratt, ở sau lưng Adrian, không nói gì.
*
Cô Rosamund không nằm.
Cô Rosamund ngồi trong phòng đọc nhỏ ở tầng hai cánh bắc, ghế tựa lưng cao, cổ tay trái nẹp hai thanh gỗ mỏng và quấn vải, đặt trên một cái gối nhung. Tay phải cầm bút. Trước mặt là cuốn sổ truyền thừa bìa da đen, mở ra ở một trang trắng. Mắt kính gọng vàng còn một mắt, đeo lệch.
Bác sĩ Wenlock xem cổ tay, nói "rạn, không gãy, ba tuần", và cô Rosamund nói "cảm ơn, Wenlock", như nói với một người đã quen bảy mươi năm. Có lẽ đúng thế.
Adrian không vào. Đứng ở cửa, vì bác sĩ Wenlock bảo đứng ở đó để xem tay sau. Từ cửa, Adrian thấy trang sổ trước mặt cô Rosamund. Vẫn trắng. Bút trong tay phải, ngòi khô.
— Người đo, cô Rosamund nói, không ngẩng lên. Chiều nay. Không phải bây giờ.
— Vâng, thưa cô.
— Ta đang nghĩ xem nên viết câu đầu tiên thế nào. Cô Rosamund vẫn không ngẩng lên. Một trăm ba mươi chín năm trước ta viết câu đầu tiên ngay sáng hôm sau. Ta viết sai. Lần này ta sẽ đợi.
Bác sĩ Wenlock xem tay Adrian ở hành lang, dưới ô cửa sổ phía bắc, nơi sương giá cây sồi hiện mỗi mùa đông. Tháng Tám, ô cửa chỉ là kính, trong, nhìn ra thung lũng. Bác sĩ Wenlock tháo băng, nhìn, ngửi, đặt hai ngón tay cạnh vết phồng, không chạm.
— Hỏa, bác sĩ Wenlock nói. Tự đốt.
— Vâng.
— Bao lâu?
— Bốn lượt. Lượt cuối ba mươi tư giây.
Bác sĩ Wenlock ngẩng lên nhìn Adrian. Nhìn lâu. Rồi nhìn xuống bàn tay lần nữa.
— Học đồ bậc hai?
— Vâng.
— Năm sáu?
— Vâng. Lên năm bảy tháng Mười.
Bác sĩ Wenlock quấn lại băng. Chậm hơn lần đầu. Rồi nói, không phải với Adrian, mà như với chính mình, giọng của một bác sĩ làng đã thấy đủ thứ:
— Năm một bảy chín bảy, Lord Richard gãy ba xương sườn và vai. Cụ tổ tôi đến bằng ngựa. Ghi trong sổ khám của nhà tôi, cái sổ ấy vẫn còn, Bãi Lammas mất, cừu mất, Jacob Wray ngủ đứng, Lord Richard băng ngực. Bác sĩ Wenlock dừng. Lần này tôi sẽ ghi: một học trò năm sáu bỏng tay, một cánh tay gãy sạch, một cổ tay rạn. Bãi cỏ còn. Cừu còn. Bác sĩ Wenlock buộc nút băng. Tôi thích lần này hơn.
*
Thomas ở phòng ăn sáng, trước một đĩa trứng chưa động, một ly sữa nóng đã nguội và cuốn sổ bìa đen mở ra bên cạnh. Kính đặt trên bàn. Mắt thâm. Tay phải cầm bút chì, viết. Tay trái giữ trang sổ, và Adrian thấy tay trái ấy run.
Adrian ngồi xuống đối diện.
— Cậu ăn chưa?
— Chưa. Thomas không ngẩng lên. Tớ đang ghi lại. Tất cả. Trước khi quên. Bác sĩ Wenlock bảo sau sương thực mộng người ta hay quên, như quên giấc mơ. Tớ không muốn quên.
— Cậu nhớ được gì?
Thomas đặt bút xuống. Đeo kính vào. Nhìn Adrian.
— Tuyết, Thomas nói. Tuyết rơi xuống, không bay lên. Rất nhiều. Một ngọn đèn trên một tháp. Và một cảm giác. Không phải giọng nói. Cảm giác. Như khi cậu biết có người đang đợi cậu ở nhà mà cậu về muộn. Thomas dừng. Có người cần thắp đèn. Tớ đã nói thế lúc tỉnh, đúng không?
— Đúng.
— Tớ vẫn nghĩ thế. Thomas nhìn xuống sổ. Tớ không biết là ai. Tớ không biết đèn nào. Nhưng có người cần thắp đèn, ở đâu đó, và không thắp được. Thomas dừng. Rồi cầm cái nĩa, ăn một miếng trứng, nhai, nuốt, như làm một việc phải làm. Cậu đã cho tớ uống cái gì đó. Đêm qua. Trước khi tớ tỉnh. Tớ nhớ vị. Đắng. Như lá chè để qua đêm. Có vị mật ong ở cuối.
Adrian không trả lời ngay.
— Ừ, Adrian nói.
— Cái gì?
— Một chế phẩm. Tớ tự làm. Từ tháng Tư.
Thomas nhìn Adrian. Không ngạc nhiên. Thomas chưa bao giờ ngạc nhiên vì Adrian làm một thứ gì đó từ trước. Nhưng có một cái gì khác trong mắt Thomas. Một câu hỏi mà Thomas quyết định không hỏi bây giờ.
— Có hiệu quả, Thomas nói.
— Có.
— Tớ sẽ ghi vào. Thomas cầm bút lên. "Không giờ ba phút. Tỉnh. A. V. cho uống chế phẩm tự làm." Thomas dừng. Tên?
— TT-3.
Thomas ghi. Rồi gạch chân. Rồi không nói gì thêm, và ăn hết đĩa trứng.
*
Buổi trưa, Nữ bá tước cho phép ra khỏi nhà.
Adrian đi xuống thung lũng một mình, với sổ xám, thước dây và nhiệt kế, theo bậc đá từ sống đồi. Không mang xích Gunter. Xích Gunter đã được ông Whinn nhặt lại từ Cửa lúc sáu giờ sáng, cuộn gọn, mang lên đặt trong sảnh. Ba mắt xích ở đầu cuối, đầu đã nằm trong nước tràn, đã đổi màu: đen bóng, như sắt được tôi, và hơi ấm khi chạm vào.
Tuyết đã tan. Không còn dấu. Cỏ thung lũng xanh lại, ướt, sáng dưới nắng tháng Tám. Nhưng Adrian để ý: cỏ đứng thẳng. Không nghiêng về tây.
Tảng đá canh thứ bảy trên đồi trọc. Adrian đặt nhiệt kế vào khe đá phía bắc, nơi đêm thứ Hai đo được âm hai độ. Đợi năm phút.
Mười sáu độ. Không khí mười bảy.
Ấm lại. Như sáu tảng kia.
Vũng nước xoay, một dặm rưỡi về phía đông. Adrian thả một chiếc lá sồi vào giữa vũng. Chiếc lá nằm yên. Không xoay. Trôi rất chậm về phía đông, theo con suối.
Con suối ở điểm một, ngay dưới Cửa. Adrian thả một mẩu gỗ nhỏ. Mẩu gỗ đứng yên trên mặt nước. Mười giây. Hai mươi. Rồi lắc lư, quay một vòng, và trôi về phía đông. Rất chậm. Chậm hơn bất cứ dòng nước nào Adrian từng đo ở Harrowdene.
Adrian ghi: "14/8/36, 13:20. Điểm 1: ~0,02 m/s, hướng ĐÔNG. Vũng xoay: dừng. Tảng 7: 16 °C. Cỏ: thẳng." Rồi ghi vào cột "Chưa biết": "Suối chảy đông từ lúc nào. Chưa đo được giờ. Ước: sau 03:11."
Ở Cửa, Adrian đứng cách mố cầu mười một bước. Mặt mố quay về phía tây phẳng. Có khắc cây sồi ba nhánh, mười một nhóm chữ. Không sáng. Không đập. Adrian đứng đó, đếm, hai mươi hơi thở. Không có nhịp nào.
Hay có, mà Adrian không cảm được từ mười một bước.
Adrian không bước lại gần. Luật thứ nhất không cấm bước lại gần. Luật thứ nhất cấm đi xuống hẻm. Nhưng cô Rosamund đã nói, ngày đầu tiên: mười một bước, trừ người giữ. Adrian không phải người giữ.
*
Evelyn tìm thấy hộp gỗ lê lúc bốn giờ chiều.
Adrian không giấu. Đó là điều Adrian sẽ nghĩ sau, rất nhiều lần, trong những tuần sau. Không giấu, nhưng cũng không bày ra. Hộp gỗ lê nằm trên bàn viết trong phòng tầng ba cánh tây, cạnh cây thước ba mươi phân của Nữ bá tước, cạnh sổ xám, nắp đóng. Adrian đã lấy hộp ra khỏi túi áo khoác lúc sáu giờ sáng, khi thay áo, và đặt lên bàn, và quên.
Không quên. Không nghĩ đến.
Evelyn gõ cửa, ba tiếng, rồi mở, không đợi trả lời. Tay cầm một chậu sứ nhỏ đựng thuốc mỡ màu vàng nhạt, mùi sáp ong và cúc kim tiền.
— Tớ làm theo sách thảo dược của cụ cố, Evelyn nói. Cho bỏng. Tốt hơn dầu bạc hà của Wenlock. Wenlock không biết, đừng kể. Evelyn đặt chậu lên bàn. Rồi thấy hộp gỗ lê.
Adrian thấy Evelyn thấy.
Không có gì đặc biệt trên nắp hộp. Gỗ lê, màu mật nhạt, góc bào tròn. Nhưng Evelyn đã ở trên sống đồi đêm qua, sau ba giờ mười một, khi Thomas kể bằng giọng run cho ông Pratt nghe, và Evelyn đã nghe câu "Adrian cho tớ uống cái gì đó". Evelyn đặt tay lên nắp hộp. Nhìn Adrian.
— Được không?
— Được.
Evelyn mở.
Ba lọ thủy tinh nâu, nút bần, nằm trong ba hốc lót dạ xanh. Lọ thứ nhất còn một phần ba. Lọ thứ hai, thứ ba đầy. Mỗi lọ có một nhãn giấy nhỏ, chữ Adrian, mực đen, đều:
"TT-3. Mẻ 1. 22.4.36.
Ngưu chỉ thảo. Mật Thornwick ½ thìa. Sương chuông sương ×9 giọt (hái 5/36, E. A.).
Cách thủy ×3. Liều: 3/6/9 giọt."
Evelyn đọc. Adrian thấy mắt Evelyn dừng lại ở dòng thứ ba. Ở hai chữ cái cuối.
— Sương chuông sương, Evelyn nói.
— Ừ.
— Tớ hái. Tháng Năm. Ở nhà kính. Cậu xin tớ mười hai giọt, cậu bảo để đo độ trong.
— Tớ đã đo độ trong, Adrian nói. Ba giọt. Chín giọt còn lại vào TT-3.
— Hai mươi hai tháng Tư. Evelyn đọc lại nhãn. Tháng Tư. Cậu nhận thư mời đến Thornwick ngày mười chín tháng Ba. Cậu làm cái này từ tháng Tư. Bốn tháng.
— Ừ.
— Cậu đã thử chưa?
— Năm lần. Trên tớ. Từ hai mươi hai tháng Tư đến mười tám tháng Năm. Ba, sáu, chín giọt. Thầy Mott ký cho tớ vào C-2 thứ Ba và thứ Sáu.
— Thầy Mott biết?
— Thầy Mott biết tớ làm chưng cất. Thầy Mott không biết công thức.
— Thomas biết?
— Thomas biết sáng nay.
Evelyn đặt lọ thứ nhất trở lại hốc. Đóng nắp. Không mạnh. Rất cẩn thận. Như đóng một thứ dễ vỡ, hoặc một thứ không muốn nhìn nữa.
— Đi với tớ, Evelyn nói. Ra ngoài.
*
Công viên sồi ở phía nam ngôi nhà, sau vườn hồng, nơi đại lộ sồi rẽ ra thành một bãi cỏ rộng có những cây sồi già đứng cách xa nhau. Evelyn đi trước. Nhanh. Bím tóc vàng đã tết lại gọn gàng, sáng nay, như mọi sáng, đập nhẹ vào lưng áo khoác mỗi bước. Adrian đi sau. Không đuổi kịp. Không cố.
Evelyn dừng dưới cây sồi lớn nhất. Quay lại.
— Cậu chuẩn bị bốn tháng, Evelyn nói. Cho một đêm mà cậu không biết có xảy ra hay không. Cậu đọc ghi chép bà Marsh. Trang bốn mươi bảy. Tớ đoán thế, đúng không? Người chăn cừu ngủ đứng ở Skelldale.
— Đúng.
— Cậu nghĩ có thể có sương làm người ta ngủ đứng ở Harrowdene. Cậu nghĩ có thể Thomas, hoặc tớ, hoặc cậu, sẽ ngủ đứng. Cậu nghĩ cần có thuốc. Cậu làm thuốc. Cậu thử trên chính mình năm lần. Cậu dùng sương tớ hái mà không nói tớ biết vào đâu. Evelyn nói nhanh, đều, như đọc một bản kê. Giọng không run. Chỉ cằm ngẩng cao hơn bình thường. Và cậu không nói với ai. Không với Thomas. Không với cô Rosamund. Không với tớ.
— Tớ đã định nói.
— Khi nào?
Adrian không trả lời. Vì không có câu trả lời đúng. Adrian đã định nói khi có lý do. Đêm qua lúc hai mươi ba giờ năm mươi hai, có lý do. Adrian đã nói bằng cách dùng thuốc.
— Tớ đã viết vào sổ, Adrian nói. Dòng mười sáu. "TT-3: chưa kể." Và lý do. Hai lý do.
— Lý do gì?
— Một: không chắc có tác dụng. Một chế phẩm chưa đăng ký, tự thử năm lần, trên một người. Nếu nói ra mà không có tác dụng, mọi người sẽ dựa vào. Dựa vào một thứ không chắc thì nguy hơn không có gì.
— Lý do thứ hai.
Adrian nhìn Evelyn.
— Sợ, Adrian nói.
Evelyn không nói gì. Chờ.
— Sợ phải giải thích học cách làm ở đâu, Adrian nói. Chậm. Thật. Và sợ một cái khác. Nếu tớ nói tớ chuẩn bị thuốc cho người ngủ đứng, thì tức là tớ nghĩ chuyện ấy có thể xảy ra. Nói ra thì nó thật hơn.
— Đấy là lý do của trẻ con, Evelyn nói.
— Ừ.
— Cậu không phải trẻ con. Cậu là người cẩn thận nhất tớ biết. Evelyn bước một bước lại gần. Mắt xanh. Sáng. Không ướt. Khô và sáng như kính. Cậu biết vì sao tớ giận không?
— Vì tớ dùng sương của cậu.
— Không. Evelyn lắc đầu. Tớ vui vì cậu dùng sương của tớ. Sương ấy cứu Thomas. Tớ sẽ vui về chuyện ấy cả đời. Evelyn dừng. Tớ giận vì cậu chuẩn bị mà không nói. Chuẩn bị mà không nói là giữ một mình. Cậu giữ một mình cái đêm ấy bốn tháng. Cậu giữ một mình cái sợ ấy bốn tháng. Tớ đi cạnh cậu xuống Harrowdene mỗi ngày, tớ đếm nhịp cho cậu, tớ đưa tay cho cậu xem đá ấm, và cậu giữ một mình.
Adrian không nói gì.
— Năm năm, Evelyn nói. Ba mươi sáu ngày. Cậu nhớ không? Cậu giữ một chuyện ba mươi sáu ngày. Lucian giận. Tớ giận. Cậu nói từ nay cậu sẽ nói trong ngày. Evelyn dừng. Lần này là bốn tháng.
— Lần này khác.
— Khác thế nào?
Adrian mở miệng. Rồi đóng lại. Vì định nói "lần này là thuốc, không phải số đo", và Adrian biết câu ấy không khác gì. Vì định nói "lần này tớ sợ cậu không cho tớ đi", và Adrian không chắc câu ấy đúng.
— Không khác, Adrian nói. Tớ sai.
Evelyn nhìn Adrian lâu. Gió thổi qua cây sồi lớn, làm lá rì rào. Ở xa, ở phía bắc ngôi nhà, có tiếng búa của người làm đang sửa chuồng ngựa cũ, đều, như đồng hồ.
— Tớ biết cậu sẽ nói thế, Evelyn nói. Rất khẽ. Cậu luôn nói thế khi cậu sai. Cậu không cãi. Tớ ghét cái đó. Tớ muốn cậu cãi, để tớ thắng. Evelyn quay mặt đi. Nhìn về phía thung lũng. Đêm qua cậu nắm tay tớ trên băng. Cậu nói tay này có mặt. Tớ tin. Rồi sáng nay tớ mở cái hộp ấy ra và tớ nghĩ: bàn tay có mặt ấy đã giấu tớ bốn tháng.
— Evelyn.
— Không. Evelyn giơ tay lên. Không phải bây giờ. Tớ cần đi. Tớ cần không ở đây một lúc. Evelyn quay lại, nhìn Adrian một lần nữa, và lần này mắt xanh có ướt. Bôi thuốc mỡ lên tay. Ba lần một ngày. Đừng bôi dầu bạc hà của Wenlock lên trên.
Evelyn đi. Không chạy. Đi thẳng, lưng thẳng, cằm cao, qua bãi cỏ, qua vườn hồng, vào nhà, như một tiểu thư Ashbourne đi qua một phòng khiêu vũ mà không ai được phép gọi lại.
Adrian đứng dưới cây sồi lớn.
*
Tối, ở phòng tầng ba cánh tây, Adrian bôi thuốc mỡ lên tay. Vàng nhạt. Mùi sáp ong. Mát hơn dầu bạc hà, và không cay. Chỗ phồng dịu đi gần như ngay lập tức.
Adrian mở sổ xám ở dòng mười sáu.
"TT-3: chưa kể. Hai lý do: (1) chưa chắc hiệu quả; (2) sợ. Một trong hai lý do không kể là sợ."
Và bên dưới, dòng Adrian đã thêm sáng thứ Tư: "12/8. Lý do kể: ba."
Ba lý do kể. Adrian đã viết ba lý do kể vào sáng thứ Tư, khi chu kỳ bắt đầu ngắn lại. Một: chu kỳ ngắn lại nhanh hơn dự kiến. Hai: Thomas đứng ở trạm sống đồi một mình. Ba: Evelyn sẽ ở mố cầu. Ba lý do kể, viết ra sáng thứ Tư. Và Adrian đã không kể. Đã viết ra ba lý do và không làm theo.
Adrian cầm bút. Viết, bên dưới:
"14/8. Đã dùng: lọ 1, 9 giọt (T. R.), 3 giọt (A. V.). Hiệu quả: có. 11 phút đến tỉnh.
Đã biết: E. A. Lúc 16:00. Không phải từ A. V. kể.
Sai: viết ba lý do kể, không kể. Viết đúng, làm sai.
Ghi cả chỗ mình sai."
Adrian đặt bút xuống.
Ở ô cửa sổ, trời tối dần. Thung lũng Harrowdene chìm vào bóng. Đêm đến từ dưới lên, như luật thứ hai. Nhưng đêm nay không có sương. Không có đèn trắng ở mố. Không có đèn đỏ trên sống đồi. Chỉ có bóng tối bình thường, và một vầng trăng gần tròn lên qua sống đồi phía đông, qua Cửa.
Ở dưới hành lang, có tiếng bước chân. Nhẹ. Dừng ở chân cầu thang lên tầng ba. Đứng đó một lúc. Rồi đi tiếp, về phía cánh bắc.
Adrian không mở cửa. Chưa đến lúc.
Bác sĩ Wenlock đến lần thứ hai lúc chín giờ sáng thứ Sáu, bằng xe đạp, túi da buộc sau yên, ống quần kẹp bằng hai cái kẹp phơi quần áo bằng gỗ.
Adrian thấy bác sĩ Wenlock từ cửa sổ phòng tầng ba cánh tây, đúng lúc đang tháo băng ở tay phải ra để xem. Lòng bàn tay đỏ, bóng, phồng một vệt dài ở gốc ngón cái, như bị áp vào mặt lò. Không vỡ. Dầu bạc hà của bác sĩ đã ngấm vào lớp gạc, mùi bay lên mát lạnh. Adrian quấn lại, chậm, bằng tay trái, và xuống cầu thang.
Ở sảnh, ông Pratt đã đứng sẵn, như thể đã đứng ở đó từ ba giờ hai mươi tám phút đêm qua và chưa ngồi xuống lần nào. Có lẽ đúng thế. Cổ cồn vẫn cài. Mắt đỏ.
— Cậu Vale. Bác sĩ Wenlock sẽ xem tay cậu sau Garrick và Lady Rosamund. Cậu Reed đang ở phòng ăn sáng. Lady Evelyn chưa xuống. Ông Pratt dừng. Nữ bá tước dặn: không ai ra khỏi nhà trước trưa.
— Vâng, thưa ông Pratt.
Bác sĩ Wenlock là một người thấp, đậm, khoảng sáu mươi, râu quai nón màu muối tiêu, má đỏ vì đạp xe lên dốc. Phép thuật của bác sĩ Wenlock là thứ phép của một bác sĩ làng: nắn xương, giữ ấm, đọc mạch bằng hai ngón tay, không có gì sáng lên. Adrian đứng ở cửa phòng người làm, nơi Garrick nằm, và nhìn bác sĩ Wenlock tháo nẹp tạm đêm qua, nhìn cánh tay trái của Garrick đã thẳng lại, đặt hai ngón tay lên chỗ gãy, nhắm mắt.
— Gãy sạch, bác sĩ Wenlock nói. Một xương. May. Sáu tuần không lái xe, Garrick. Tôi nói sáu tuần là sáu tuần, không phải bốn.
— Vâng, thưa bác sĩ, Garrick nói.
— Lần trước anh nói vâng, rồi lái xe ra ga sau mười tám ngày.
— Lần trước là cổ tay.
— Lần này là cả cánh tay. Bác sĩ Wenlock bó bột, bằng vải và một thứ hồ trắng mùi vôi, ấm lên khi bác sĩ Wenlock vuốt tay qua. Bá tước sẽ tự lái. Hoặc ông Pratt.
— Ông Pratt không lái xe, thưa bác sĩ, Garrick nói. Ông Pratt không tin máy.
Ông Pratt, ở sau lưng Adrian, không nói gì.
*
Cô Rosamund không nằm.
Cô Rosamund ngồi trong phòng đọc nhỏ ở tầng hai cánh bắc, ghế tựa lưng cao, cổ tay trái nẹp hai thanh gỗ mỏng và quấn vải, đặt trên một cái gối nhung. Tay phải cầm bút. Trước mặt là cuốn sổ truyền thừa bìa da đen, mở ra ở một trang trắng. Mắt kính gọng vàng còn một mắt, đeo lệch.
Bác sĩ Wenlock xem cổ tay, nói "rạn, không gãy, ba tuần", và cô Rosamund nói "cảm ơn, Wenlock", như nói với một người đã quen bảy mươi năm. Có lẽ đúng thế.
Adrian không vào. Đứng ở cửa, vì bác sĩ Wenlock bảo đứng ở đó để xem tay sau. Từ cửa, Adrian thấy trang sổ trước mặt cô Rosamund. Vẫn trắng. Bút trong tay phải, ngòi khô.
— Người đo, cô Rosamund nói, không ngẩng lên. Chiều nay. Không phải bây giờ.
— Vâng, thưa cô.
— Ta đang nghĩ xem nên viết câu đầu tiên thế nào. Cô Rosamund vẫn không ngẩng lên. Một trăm ba mươi chín năm trước ta viết câu đầu tiên ngay sáng hôm sau. Ta viết sai. Lần này ta sẽ đợi.
Bác sĩ Wenlock xem tay Adrian ở hành lang, dưới ô cửa sổ phía bắc, nơi sương giá cây sồi hiện mỗi mùa đông. Tháng Tám, ô cửa chỉ là kính, trong, nhìn ra thung lũng. Bác sĩ Wenlock tháo băng, nhìn, ngửi, đặt hai ngón tay cạnh vết phồng, không chạm.
— Hỏa, bác sĩ Wenlock nói. Tự đốt.
— Vâng.
— Bao lâu?
— Bốn lượt. Lượt cuối ba mươi tư giây.
Bác sĩ Wenlock ngẩng lên nhìn Adrian. Nhìn lâu. Rồi nhìn xuống bàn tay lần nữa.
— Học đồ bậc hai?
— Vâng.
— Năm sáu?
— Vâng. Lên năm bảy tháng Mười.
Bác sĩ Wenlock quấn lại băng. Chậm hơn lần đầu. Rồi nói, không phải với Adrian, mà như với chính mình, giọng của một bác sĩ làng đã thấy đủ thứ:
— Năm một bảy chín bảy, Lord Richard gãy ba xương sườn và vai. Cụ tổ tôi đến bằng ngựa. Ghi trong sổ khám của nhà tôi, cái sổ ấy vẫn còn, Bãi Lammas mất, cừu mất, Jacob Wray ngủ đứng, Lord Richard băng ngực. Bác sĩ Wenlock dừng. Lần này tôi sẽ ghi: một học trò năm sáu bỏng tay, một cánh tay gãy sạch, một cổ tay rạn. Bãi cỏ còn. Cừu còn. Bác sĩ Wenlock buộc nút băng. Tôi thích lần này hơn.
*
Thomas ở phòng ăn sáng, trước một đĩa trứng chưa động, một ly sữa nóng đã nguội và cuốn sổ bìa đen mở ra bên cạnh. Kính đặt trên bàn. Mắt thâm. Tay phải cầm bút chì, viết. Tay trái giữ trang sổ, và Adrian thấy tay trái ấy run.
Adrian ngồi xuống đối diện.
— Cậu ăn chưa?
— Chưa. Thomas không ngẩng lên. Tớ đang ghi lại. Tất cả. Trước khi quên. Bác sĩ Wenlock bảo sau sương thực mộng người ta hay quên, như quên giấc mơ. Tớ không muốn quên.
— Cậu nhớ được gì?
Thomas đặt bút xuống. Đeo kính vào. Nhìn Adrian.
— Tuyết, Thomas nói. Tuyết rơi xuống, không bay lên. Rất nhiều. Một ngọn đèn trên một tháp. Và một cảm giác. Không phải giọng nói. Cảm giác. Như khi cậu biết có người đang đợi cậu ở nhà mà cậu về muộn. Thomas dừng. Có người cần thắp đèn. Tớ đã nói thế lúc tỉnh, đúng không?
— Đúng.
— Tớ vẫn nghĩ thế. Thomas nhìn xuống sổ. Tớ không biết là ai. Tớ không biết đèn nào. Nhưng có người cần thắp đèn, ở đâu đó, và không thắp được. Thomas dừng. Rồi cầm cái nĩa, ăn một miếng trứng, nhai, nuốt, như làm một việc phải làm. Cậu đã cho tớ uống cái gì đó. Đêm qua. Trước khi tớ tỉnh. Tớ nhớ vị. Đắng. Như lá chè để qua đêm. Có vị mật ong ở cuối.
Adrian không trả lời ngay.
— Ừ, Adrian nói.
— Cái gì?
— Một chế phẩm. Tớ tự làm. Từ tháng Tư.
Thomas nhìn Adrian. Không ngạc nhiên. Thomas chưa bao giờ ngạc nhiên vì Adrian làm một thứ gì đó từ trước. Nhưng có một cái gì khác trong mắt Thomas. Một câu hỏi mà Thomas quyết định không hỏi bây giờ.
— Có hiệu quả, Thomas nói.
— Có.
— Tớ sẽ ghi vào. Thomas cầm bút lên. "Không giờ ba phút. Tỉnh. A. V. cho uống chế phẩm tự làm." Thomas dừng. Tên?
— TT-3.
Thomas ghi. Rồi gạch chân. Rồi không nói gì thêm, và ăn hết đĩa trứng.
*
Buổi trưa, Nữ bá tước cho phép ra khỏi nhà.
Adrian đi xuống thung lũng một mình, với sổ xám, thước dây và nhiệt kế, theo bậc đá từ sống đồi. Không mang xích Gunter. Xích Gunter đã được ông Whinn nhặt lại từ Cửa lúc sáu giờ sáng, cuộn gọn, mang lên đặt trong sảnh. Ba mắt xích ở đầu cuối, đầu đã nằm trong nước tràn, đã đổi màu: đen bóng, như sắt được tôi, và hơi ấm khi chạm vào.
Tuyết đã tan. Không còn dấu. Cỏ thung lũng xanh lại, ướt, sáng dưới nắng tháng Tám. Nhưng Adrian để ý: cỏ đứng thẳng. Không nghiêng về tây.
Tảng đá canh thứ bảy trên đồi trọc. Adrian đặt nhiệt kế vào khe đá phía bắc, nơi đêm thứ Hai đo được âm hai độ. Đợi năm phút.
Mười sáu độ. Không khí mười bảy.
Ấm lại. Như sáu tảng kia.
Vũng nước xoay, một dặm rưỡi về phía đông. Adrian thả một chiếc lá sồi vào giữa vũng. Chiếc lá nằm yên. Không xoay. Trôi rất chậm về phía đông, theo con suối.
Con suối ở điểm một, ngay dưới Cửa. Adrian thả một mẩu gỗ nhỏ. Mẩu gỗ đứng yên trên mặt nước. Mười giây. Hai mươi. Rồi lắc lư, quay một vòng, và trôi về phía đông. Rất chậm. Chậm hơn bất cứ dòng nước nào Adrian từng đo ở Harrowdene.
Adrian ghi: "14/8/36, 13:20. Điểm 1: ~0,02 m/s, hướng ĐÔNG. Vũng xoay: dừng. Tảng 7: 16 °C. Cỏ: thẳng." Rồi ghi vào cột "Chưa biết": "Suối chảy đông từ lúc nào. Chưa đo được giờ. Ước: sau 03:11."
Ở Cửa, Adrian đứng cách mố cầu mười một bước. Mặt mố quay về phía tây phẳng. Có khắc cây sồi ba nhánh, mười một nhóm chữ. Không sáng. Không đập. Adrian đứng đó, đếm, hai mươi hơi thở. Không có nhịp nào.
Hay có, mà Adrian không cảm được từ mười một bước.
Adrian không bước lại gần. Luật thứ nhất không cấm bước lại gần. Luật thứ nhất cấm đi xuống hẻm. Nhưng cô Rosamund đã nói, ngày đầu tiên: mười một bước, trừ người giữ. Adrian không phải người giữ.
*
Evelyn tìm thấy hộp gỗ lê lúc bốn giờ chiều.
Adrian không giấu. Đó là điều Adrian sẽ nghĩ sau, rất nhiều lần, trong những tuần sau. Không giấu, nhưng cũng không bày ra. Hộp gỗ lê nằm trên bàn viết trong phòng tầng ba cánh tây, cạnh cây thước ba mươi phân của Nữ bá tước, cạnh sổ xám, nắp đóng. Adrian đã lấy hộp ra khỏi túi áo khoác lúc sáu giờ sáng, khi thay áo, và đặt lên bàn, và quên.
Không quên. Không nghĩ đến.
Evelyn gõ cửa, ba tiếng, rồi mở, không đợi trả lời. Tay cầm một chậu sứ nhỏ đựng thuốc mỡ màu vàng nhạt, mùi sáp ong và cúc kim tiền.
— Tớ làm theo sách thảo dược của cụ cố, Evelyn nói. Cho bỏng. Tốt hơn dầu bạc hà của Wenlock. Wenlock không biết, đừng kể. Evelyn đặt chậu lên bàn. Rồi thấy hộp gỗ lê.
Adrian thấy Evelyn thấy.
Không có gì đặc biệt trên nắp hộp. Gỗ lê, màu mật nhạt, góc bào tròn. Nhưng Evelyn đã ở trên sống đồi đêm qua, sau ba giờ mười một, khi Thomas kể bằng giọng run cho ông Pratt nghe, và Evelyn đã nghe câu "Adrian cho tớ uống cái gì đó". Evelyn đặt tay lên nắp hộp. Nhìn Adrian.
— Được không?
— Được.
Evelyn mở.
Ba lọ thủy tinh nâu, nút bần, nằm trong ba hốc lót dạ xanh. Lọ thứ nhất còn một phần ba. Lọ thứ hai, thứ ba đầy. Mỗi lọ có một nhãn giấy nhỏ, chữ Adrian, mực đen, đều:
"TT-3. Mẻ 1. 22.4.36.
Ngưu chỉ thảo. Mật Thornwick ½ thìa. Sương chuông sương ×9 giọt (hái 5/36, E. A.).
Cách thủy ×3. Liều: 3/6/9 giọt."
Evelyn đọc. Adrian thấy mắt Evelyn dừng lại ở dòng thứ ba. Ở hai chữ cái cuối.
— Sương chuông sương, Evelyn nói.
— Ừ.
— Tớ hái. Tháng Năm. Ở nhà kính. Cậu xin tớ mười hai giọt, cậu bảo để đo độ trong.
— Tớ đã đo độ trong, Adrian nói. Ba giọt. Chín giọt còn lại vào TT-3.
— Hai mươi hai tháng Tư. Evelyn đọc lại nhãn. Tháng Tư. Cậu nhận thư mời đến Thornwick ngày mười chín tháng Ba. Cậu làm cái này từ tháng Tư. Bốn tháng.
— Ừ.
— Cậu đã thử chưa?
— Năm lần. Trên tớ. Từ hai mươi hai tháng Tư đến mười tám tháng Năm. Ba, sáu, chín giọt. Thầy Mott ký cho tớ vào C-2 thứ Ba và thứ Sáu.
— Thầy Mott biết?
— Thầy Mott biết tớ làm chưng cất. Thầy Mott không biết công thức.
— Thomas biết?
— Thomas biết sáng nay.
Evelyn đặt lọ thứ nhất trở lại hốc. Đóng nắp. Không mạnh. Rất cẩn thận. Như đóng một thứ dễ vỡ, hoặc một thứ không muốn nhìn nữa.
— Đi với tớ, Evelyn nói. Ra ngoài.
*
Công viên sồi ở phía nam ngôi nhà, sau vườn hồng, nơi đại lộ sồi rẽ ra thành một bãi cỏ rộng có những cây sồi già đứng cách xa nhau. Evelyn đi trước. Nhanh. Bím tóc vàng đã tết lại gọn gàng, sáng nay, như mọi sáng, đập nhẹ vào lưng áo khoác mỗi bước. Adrian đi sau. Không đuổi kịp. Không cố.
Evelyn dừng dưới cây sồi lớn nhất. Quay lại.
— Cậu chuẩn bị bốn tháng, Evelyn nói. Cho một đêm mà cậu không biết có xảy ra hay không. Cậu đọc ghi chép bà Marsh. Trang bốn mươi bảy. Tớ đoán thế, đúng không? Người chăn cừu ngủ đứng ở Skelldale.
— Đúng.
— Cậu nghĩ có thể có sương làm người ta ngủ đứng ở Harrowdene. Cậu nghĩ có thể Thomas, hoặc tớ, hoặc cậu, sẽ ngủ đứng. Cậu nghĩ cần có thuốc. Cậu làm thuốc. Cậu thử trên chính mình năm lần. Cậu dùng sương tớ hái mà không nói tớ biết vào đâu. Evelyn nói nhanh, đều, như đọc một bản kê. Giọng không run. Chỉ cằm ngẩng cao hơn bình thường. Và cậu không nói với ai. Không với Thomas. Không với cô Rosamund. Không với tớ.
— Tớ đã định nói.
— Khi nào?
Adrian không trả lời. Vì không có câu trả lời đúng. Adrian đã định nói khi có lý do. Đêm qua lúc hai mươi ba giờ năm mươi hai, có lý do. Adrian đã nói bằng cách dùng thuốc.
— Tớ đã viết vào sổ, Adrian nói. Dòng mười sáu. "TT-3: chưa kể." Và lý do. Hai lý do.
— Lý do gì?
— Một: không chắc có tác dụng. Một chế phẩm chưa đăng ký, tự thử năm lần, trên một người. Nếu nói ra mà không có tác dụng, mọi người sẽ dựa vào. Dựa vào một thứ không chắc thì nguy hơn không có gì.
— Lý do thứ hai.
Adrian nhìn Evelyn.
— Sợ, Adrian nói.
Evelyn không nói gì. Chờ.
— Sợ phải giải thích học cách làm ở đâu, Adrian nói. Chậm. Thật. Và sợ một cái khác. Nếu tớ nói tớ chuẩn bị thuốc cho người ngủ đứng, thì tức là tớ nghĩ chuyện ấy có thể xảy ra. Nói ra thì nó thật hơn.
— Đấy là lý do của trẻ con, Evelyn nói.
— Ừ.
— Cậu không phải trẻ con. Cậu là người cẩn thận nhất tớ biết. Evelyn bước một bước lại gần. Mắt xanh. Sáng. Không ướt. Khô và sáng như kính. Cậu biết vì sao tớ giận không?
— Vì tớ dùng sương của cậu.
— Không. Evelyn lắc đầu. Tớ vui vì cậu dùng sương của tớ. Sương ấy cứu Thomas. Tớ sẽ vui về chuyện ấy cả đời. Evelyn dừng. Tớ giận vì cậu chuẩn bị mà không nói. Chuẩn bị mà không nói là giữ một mình. Cậu giữ một mình cái đêm ấy bốn tháng. Cậu giữ một mình cái sợ ấy bốn tháng. Tớ đi cạnh cậu xuống Harrowdene mỗi ngày, tớ đếm nhịp cho cậu, tớ đưa tay cho cậu xem đá ấm, và cậu giữ một mình.
Adrian không nói gì.
— Năm năm, Evelyn nói. Ba mươi sáu ngày. Cậu nhớ không? Cậu giữ một chuyện ba mươi sáu ngày. Lucian giận. Tớ giận. Cậu nói từ nay cậu sẽ nói trong ngày. Evelyn dừng. Lần này là bốn tháng.
— Lần này khác.
— Khác thế nào?
Adrian mở miệng. Rồi đóng lại. Vì định nói "lần này là thuốc, không phải số đo", và Adrian biết câu ấy không khác gì. Vì định nói "lần này tớ sợ cậu không cho tớ đi", và Adrian không chắc câu ấy đúng.
— Không khác, Adrian nói. Tớ sai.
Evelyn nhìn Adrian lâu. Gió thổi qua cây sồi lớn, làm lá rì rào. Ở xa, ở phía bắc ngôi nhà, có tiếng búa của người làm đang sửa chuồng ngựa cũ, đều, như đồng hồ.
— Tớ biết cậu sẽ nói thế, Evelyn nói. Rất khẽ. Cậu luôn nói thế khi cậu sai. Cậu không cãi. Tớ ghét cái đó. Tớ muốn cậu cãi, để tớ thắng. Evelyn quay mặt đi. Nhìn về phía thung lũng. Đêm qua cậu nắm tay tớ trên băng. Cậu nói tay này có mặt. Tớ tin. Rồi sáng nay tớ mở cái hộp ấy ra và tớ nghĩ: bàn tay có mặt ấy đã giấu tớ bốn tháng.
— Evelyn.
— Không. Evelyn giơ tay lên. Không phải bây giờ. Tớ cần đi. Tớ cần không ở đây một lúc. Evelyn quay lại, nhìn Adrian một lần nữa, và lần này mắt xanh có ướt. Bôi thuốc mỡ lên tay. Ba lần một ngày. Đừng bôi dầu bạc hà của Wenlock lên trên.
Evelyn đi. Không chạy. Đi thẳng, lưng thẳng, cằm cao, qua bãi cỏ, qua vườn hồng, vào nhà, như một tiểu thư Ashbourne đi qua một phòng khiêu vũ mà không ai được phép gọi lại.
Adrian đứng dưới cây sồi lớn.
*
Tối, ở phòng tầng ba cánh tây, Adrian bôi thuốc mỡ lên tay. Vàng nhạt. Mùi sáp ong. Mát hơn dầu bạc hà, và không cay. Chỗ phồng dịu đi gần như ngay lập tức.
Adrian mở sổ xám ở dòng mười sáu.
"TT-3: chưa kể. Hai lý do: (1) chưa chắc hiệu quả; (2) sợ. Một trong hai lý do không kể là sợ."
Và bên dưới, dòng Adrian đã thêm sáng thứ Tư: "12/8. Lý do kể: ba."
Ba lý do kể. Adrian đã viết ba lý do kể vào sáng thứ Tư, khi chu kỳ bắt đầu ngắn lại. Một: chu kỳ ngắn lại nhanh hơn dự kiến. Hai: Thomas đứng ở trạm sống đồi một mình. Ba: Evelyn sẽ ở mố cầu. Ba lý do kể, viết ra sáng thứ Tư. Và Adrian đã không kể. Đã viết ra ba lý do và không làm theo.
Adrian cầm bút. Viết, bên dưới:
"14/8. Đã dùng: lọ 1, 9 giọt (T. R.), 3 giọt (A. V.). Hiệu quả: có. 11 phút đến tỉnh.
Đã biết: E. A. Lúc 16:00. Không phải từ A. V. kể.
Sai: viết ba lý do kể, không kể. Viết đúng, làm sai.
Ghi cả chỗ mình sai."
Adrian đặt bút xuống.
Ở ô cửa sổ, trời tối dần. Thung lũng Harrowdene chìm vào bóng. Đêm đến từ dưới lên, như luật thứ hai. Nhưng đêm nay không có sương. Không có đèn trắng ở mố. Không có đèn đỏ trên sống đồi. Chỉ có bóng tối bình thường, và một vầng trăng gần tròn lên qua sống đồi phía đông, qua Cửa.
Ở dưới hành lang, có tiếng bước chân. Nhẹ. Dừng ở chân cầu thang lên tầng ba. Đứng đó một lúc. Rồi đi tiếp, về phía cánh bắc.
Adrian không mở cửa. Chưa đến lúc.