Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 8. Xe giao sữa
Đồng hồ quả lắc ở hành lang dưới nhà gõ bốn tiếng rưỡi, và Adrian đứng dậy.
Quần áo đã mặc sẵn từ lúc nửa đêm: áo len sờn khuỷu, quần vải dày vá ở gối, đôi tất len Margaret đan lại gót tới lần thứ ba. Đôi giày để dưới chân giường. Adrian không xỏ vào. Chỉ cầm lên, buộc hai sợi dây vào nhau, quàng qua cổ. Chiếc túi vải bạt màu ô liu đeo chéo qua vai, áp sát vào hông để không đung đưa.
Ở giường bên cạnh cửa sổ, Peter vẫn ngáy khẽ, một tay buông thõng xuống sàn. Sam nằm cuộn tròn như con mèo. Joe ôm con ngựa gỗ có cái chân bằng gỗ thông, miệng hơi há ra. Adrian đứng nhìn ba đứa trong ánh sáng mờ mờ từ ô cửa sổ, rất lâu, lâu hơn mức nên đứng.
Rồi quay đi, vòng qua tấm ván thứ tư, ra cầu thang.
Không đi qua bếp. Đi qua bếp là đi qua tấm ván gỗ với những chiếc móc sắt, qua cái bếp lò còn ủ than, qua chiếc bàn dài nơi mười một con người ăn sáng mỗi ngày. Adrian không chắc mình còn đủ can đảm nếu đi qua những thứ ấy. Thay vào đó, rẽ vào phòng giặt nhỏ ở cuối hành lang, nơi có cánh cửa sau mở ra sân, then cài từ bên trong và không bao giờ khóa.
Then cửa kéo ra êm ru. Adrian đã tra mỡ cho nó từ chiều thứ Hai, lúc giặt quần áo cùng Margaret, giả vờ như chỉ tiện tay.
Sân sau tối và lạnh. Sương dày đến mức không nhìn thấy máy bơm cách đó mười bước chân. Cỏ ướt đẫm, thấm qua đôi tất len ngay lập tức. Adrian bước đi trên cỏ, không phải trên lối sỏi, đến góc vườn táo nơi bức tường đá thấp nhất. Ở đó có một cây táo già, cành vươn qua đầu tường, và một hòn đá lồi ra giữa tường mà bọn con trai vẫn dùng để trèo ra ngoài mỗi khi bóng đá văng qua.
Adrian xỏ giày vào, buộc dây thật chặt. Rồi đặt một chân lên hòn đá lồi, với tay lên cành táo, đu người lên đầu tường. Rêu ướt và lạnh dưới lòng bàn tay. Từ trên đầu tường, có thể nhìn thấy toàn bộ cô nhi viện: mái ngói xám, ống khói bếp chưa có khói, ô cửa sổ phòng áp mái tối om, ô cửa sổ phòng lớn của bọn con gái cũng tối.
Không. Không hẳn tối. Ở ô cửa sổ phòng lớn, nơi có chiếc giường sát tường, có một khuôn mặt nhỏ áp vào kính.
Adrian không nhìn rõ. Sương quá dày, trời quá tối. Nhưng biết đó là ai. Chiếc khăn xám tro, mờ mờ một vệt sẫm quanh cổ.
Adrian giơ một tay lên. Khuôn mặt sau ô kính không động đậy. Rồi, rất chậm, một bàn tay nhỏ áp lên mặt kính, xòe ra.
Adrian nhảy xuống phía bên kia bức tường.
Con đường đất chạy dọc bên ngoài bức tường vườn táo, vòng ra phía trước, nối vào con dốc đá trước cổng. Adrian đi men theo chân tường, cúi thấp người, đến chỗ bức tường gặp hàng rào sắt của sân trước thì dừng lại, ngồi thụp xuống sau một bụi kim tước dại, và chờ.
Không phải chờ lâu. Từ dưới chân dốc vọng lên tiếng vó ngựa lộc cộc trên đá, tiếng bánh xe gỗ lăn, tiếng những can sữa bằng thiếc va vào nhau lanh canh. Rồi một quầng sáng vàng nhạt hiện ra trong sương, chao đảo theo nhịp xe: chiếc đèn bão treo ở càng xe. Rồi bóng con ngựa xám già cúi đầu kéo, rồi bóng chiếc xe sữa với những can thiếc xếp hai hàng, rồi bóng ông Hobbs ngồi khom trên ghế đánh xe, chiếc mũ len kéo sụp xuống tai, tẩu thuốc ngậm trên miệng không châm lửa.
Chiếc xe dừng lại trước cổng sắt. Con ngựa phì hơi ra mũi thành hai luồng khói trắng. Ông Hobbs lẩm bẩm gì đó với nó, rồi trèo xuống, nặng nề như một bao bột, đi vòng ra phía sau xe, nhấc một can sữa xuống, xách đến bậc đá trước cổng.
Đúng lúc ấy, Adrian chạy.
Không phải chạy, mà lướt. Ba bước từ bụi kim tước ra đến đuôi xe, cúi thấp, ở phía bên kia, phía ông Hobbs không nhìn thấy. Tấm bạt ở đuôi xe phủ lên những can sữa ở hàng sau, mép bạt rủ xuống gần chạm sàn xe. Adrian nâng mép bạt lên, luồn người vào, co gối lại, ép mình vào khoảng hẹp giữa can sữa cuối cùng và tấm ván chắn đuôi xe.
Tối om. Mùi sữa, mùi thiếc, mùi bạt ướt, mùi ngựa. Lạnh đến mức hơi thở đọng lại thành sương trên mép bạt.
Bên ngoài, tiếng can sữa đặt xuống bậc đá, một tiếng cạch nặng. Tiếng ông Hobbs ho khan, tiếng ủng nện trên đá, rồi chiếc xe chao đi khi ông Hobbs trèo lên ghế. Tiếng chép miệng. Tiếng roi quất khẽ vào không khí. Và chiếc xe lăn bánh.
Adrian nằm co trong bóng tối dưới tấm bạt, đếm.
Đếm những cú xóc khi bánh xe lăn qua những phiến đá trên con dốc. Đếm những khúc quanh. Ở khúc quanh thứ ba, xe đi chậm lại, nghiêng hẳn sang một bên, và Adrian phải bám chặt vào quai can sữa để khỏi trượt ra. Ở chân dốc, xe rẽ trái, qua trước cửa lò rèn của ông Corrie, và qua khe hở giữa mép bạt và thành xe, Adrian thấy ánh lửa đỏ đã nhóm trong lò, nghe tiếng búa gõ đầu tiên của ngày. Qua quảng trường chợ vắng tanh. Qua trước tiệm bánh bà Pell, mùi bánh mì nướng lọt vào dưới tấm bạt, ấm và thơm đến nhức nhối. Qua quán Con Cú Xám, đèn đã tắt.
Ở đâu đó trên tầng hai của quán Con Cú Xám, người phụ nữ đội mũ nỉ nâu đã rời đi từ chiều qua. Người xác minh đã nói thế: ta sẽ có mặt ở đó từ sáu giờ rưỡi. Muốn có mặt ở Marrowgate lúc ấy, phải đi từ tối hôm trước, hoặc bằng một con đường nào đó mà Adrian không biết.
Xe xuống đến chỗ đường làng gặp con đường mòn dẫn ra ga xép. Ở đó, ông Hobbs dừng xe một lúc, chắc là để châm tẩu. Adrian nghe tiếng que diêm quẹt, ngửi thấy mùi thuốc lá rẻ tiền lẫn vào mùi sữa. Rồi xe lại đi, chậm hơn, trên mặt đường đất gồ ghề, tiếng bánh xe lẫn vào tiếng nước chảy dưới cây cầu đá ba vòm.
Và tiếng còi tàu.
Không phải còi tàu đêm. Đó là tiếng còi ngắn, khàn, của đầu máy tàu sữa đang lấy hơi ở đầu kia của sân ga. Adrian đã nghe tiếng còi ấy hàng nghìn buổi sáng từ ô cửa sổ phòng áp mái. Chưa bao giờ nghe nó gần đến thế.
Ga xép Wrenfold chỉ là một sân ga lát đá dài chừng hai toa tàu, một mái che bằng tôn, một tấm bảng đen ghi giờ tàu bằng phấn với mũi tên chỉ ra ngoài mép bảng, và một ngọn đèn khí treo trên cột sắt. Chiếc xe sữa dừng ở đầu sân ga, nơi toa chở hàng của đoàn tàu sữa đã mở cửa sẵn. Ông Hobbs trèo xuống, đi ra phía sau xe, và bắt đầu nhấc từng can sữa ở hàng trước lên, chuyển cho một người đàn ông đứng trong toa chở hàng.
Adrian chờ. Một can. Hai can. Ba can. Đến can thứ năm, ông Hobbs đi về phía đầu toa để nói chuyện gì đó với người kia, giọng cười khàn khàn lẫn trong tiếng hơi nước xì ra từ đầu máy.
Adrian nâng mép bạt, trượt ra khỏi đuôi xe ở phía đối diện, và đứng trên sân ga.
Không có ai nhìn. Sân ga phủ một lớp sương mỏng, ánh đèn khí loang thành một quầng vàng đục. Ở đầu kia, hai bà buôn trứng đang đứng cạnh những chiếc thúng phủ vải, nói chuyện với nhau bằng giọng của người đã thức từ ba giờ sáng. Một người đàn ông mặc áo khoác đồng phục xanh thẫm, mũ có lưỡi trai, chiếc túi da đeo chéo qua ngực, đang đi dọc đoàn tàu, cầm một chiếc đèn lồng nhỏ soi vào từng toa. Đó là trưởng tàu, người bán vé cho hành khách lên ở những ga xép không có quầy.
Toa hạng ba ở cuối đoàn, đúng như Adrian vẫn thấy từ cửa sổ. Một toa gỗ sơn nâu đã tróc sơn, cửa sổ nhỏ, bậc lên cao.
Adrian trèo lên.
Bên trong là hai dãy ghế băng bằng gỗ trơn đặt dọc theo thành toa, quay mặt vào nhau. Trên trần có một ngọn đèn dầu nhỏ đung đưa. Ở một góc, một người đàn ông trẻ mặc áo khoác vải thô ngủ gục, chiếc mũ úp lên mặt, đôi ủng dính đầy bùn. Adrian ngồi xuống ở đầu kia, sát cửa sổ, chiếc túi vải bạt đặt trên đùi, hai tay ôm chặt lấy nó.
Hai bà buôn trứng trèo lên, chiếc thúng va vào khung cửa. Cả hai nhìn Adrian một cái, rồi ngồi xuống ở dãy ghế đối diện, đặt thúng xuống chân, và tiếp tục câu chuyện như thể đứa trẻ ngồi một mình trong toa tàu lúc năm giờ bốn mươi sáng là chuyện bình thường nhất trên đời.
Tiếng còi. Một tiếng dài. Đoàn tàu giật mạnh, rồi lăn bánh.
Qua ô cửa sổ nhỏ, sân ga Wrenfold trượt đi. Chiếc xe sữa của ông Hobbs, con ngựa xám già cúi đầu. Tấm bảng đen với mũi tên chỉ ra ngoài mép bảng. Rồi cây cầu đá ba vòm, rất gần, những phiến đá rêu phong lướt qua chỉ cách tấm kính một sải tay. Rồi dòng sông xám đục chảy bên dưới.
Rồi, trên sườn đồi, qua làn sương đang tan dần dưới ánh sáng đầu tiên của ngày, cô nhi viện.
Adrian nhìn thấy nó rõ hơn bao giờ hết, có lẽ vì chưa bao giờ nhìn nó từ dưới này, từ một đoàn tàu đang chạy đi. Mái ngói xám. Bức tường đá vườn táo. Ống khói bếp.
Ống khói bếp không có khói.
Mọi buổi sáng, vào giờ này, đã có một làn khói mỏng bốc lên từ ống khói ấy. Vì có ai đó đã dậy từ năm giờ, cời tro, nhóm rơm, thổi từ phía dưới. Mọi buổi sáng suốt nhiều năm, người đó là Adrian. Sáng nay không có ai.
Margaret sẽ xuống bếp lúc sáu giờ. Sẽ thấy bếp lạnh. Sẽ gọi Adrian. Sẽ đi vào văn phòng.
Adrian quay mặt khỏi cửa sổ, nhắm mắt lại.
Biển tối ở đó, phẳng lặng như mọi khi. Ngôi đền đứng giữa biển, im lìm. Không có gì thay đổi. Không có cánh cửa nào mở ra để khen ngợi, không có giọng nói nào để trách móc. Chỉ có sự im lặng ấy, rộng và sâu. Lần đầu tiên, Adrian thấy biết ơn vì nó im lặng.
Ở phía trong, không có tiếng vó ngựa, mùi sữa sớm hay hơi lạnh của nền đá. Hai thế giới cùng tồn tại trong một khoảnh khắc, gần đến mức Adrian chỉ cần nhắm rồi mở mắt, xa đến mức cậu không biết dùng một từ nào để nối chúng. Cậu chọn mở mắt. Con đường đến nhà ga vẫn phải đi bằng chân.
— Vé đi, nhóc.
Adrian mở mắt. Người trưởng tàu mặc áo khoác xanh thẫm đứng ngay trước mặt, chiếc đèn lồng nhỏ trong tay, chiếc túi da mở sẵn. Khuôn mặt đỏ au vì gió, bộ ria màu gừng, đôi mắt mệt mỏi của người đã đi chuyến tàu này hàng nghìn lần.
— Cháu đi Marrowgate ạ. Hạng ba.
— Bảy penny.
Adrian mở chiếc túi vải bạt, lấy hộp thiếc ra, mở nắp. Đồng sáu xu. Một penny. Bỏ vào lòng bàn tay chai sạn của người trưởng tàu. Người trưởng tàu nhìn hộp thiếc, nhìn những đồng penny còn lại bên trong, nhìn Adrian.
— Đi một mình à?
— Có người đón cháu ở Marrowgate ạ.
Điều ấy là thật. Adrian đã nghĩ suốt đêm qua về câu trả lời này, và quyết định sẽ chỉ nói những điều là thật.
Người trưởng tàu nhìn thêm một lúc, rồi xé một tấm vé từ cuốn sổ vé trong túi da, bấm lỗ, đưa cho Adrian. Tấm vé bằng bìa cứng màu nâu nhạt, in chữ Wrenfold — Marrowgate, hạng ba, giá bảy penny.
— Ngồi yên đấy. Đừng thò đầu ra cửa sổ.
Rồi đi tiếp sang toa bên cạnh.
Adrian cất hộp thiếc vào túi. Mười penny. Cầm tấm vé trong tay, nhìn nó mãi. Tấm vé tàu đầu tiên trong đời. Không phải ai cho. Tự mua.
Một trong hai bà buôn trứng, người béo hơn, quàng chiếc khăn len đỏ, cúi người về phía Adrian.
— Cháu là thằng bé ở cô nhi viện trên dốc phải không? Bà buôn trứng hỏi, giọng không tò mò mà như người đã biết. Bà thấy cháu đi chợ với bà Hale hôm thứ Năm. Cái thằng bé xách giỏ mây đi bên cạnh.
Adrian nắm chặt tấm vé.
— Vâng ạ.
Bà buôn trứng nhìn chiếc túi vải bạt, nhìn đôi giày dính bùn, nhìn tấm vé trong tay Adrian. Rồi nhìn sang bà bạn bên cạnh. Hai người trao đổi một cái nhìn mà Adrian không đọc được.
— Bà Hale biết cháu đi không?
— Cháu để lại thư cho bà Hale ạ.
Lại thật. Không phải toàn bộ sự thật, nhưng là thật.
Bà buôn trứng thở dài, ngả người ra sau, khoanh tay lên chiếc bụng to.
— Cái tuổi ấy, bà buôn trứng nói với bà bạn, không phải với Adrian. Thằng con trai út nhà tôi cũng thế. Mười hai tuổi trốn nhà theo đoàn xiếc. Ba ngày sau tự mò về, đói meo. Rồi lại quay sang Adrian. Cháu có ăn gì chưa?
— Chưa ạ.
Bà buôn trứng cúi xuống thúng, lật tấm vải phủ, lấy ra một quả trứng luộc còn hơi ấm, gói trong mảnh giấy báo, chìa ra.
— Ăn đi. Không phải trả tiền. Trứng nứt vỏ, đằng nào cũng không bán được.
Adrian cầm lấy. Quả trứng ấm trong lòng bàn tay lạnh cóng. Bóc vỏ, ăn chậm, từng miếng. Lòng đỏ hơi khô, nhưng chưa bao giờ có gì ngon hơn thế.
Đoàn tàu chạy dọc thung lũng, qua những cánh đồng phủ sương, qua những hàng rào đá, qua những trang trại đã thắp đèn. Dừng ở hai ga xép khác, nhỏ hơn cả Wrenfold, mỗi ga chỉ có một ngọn đèn và một người đàn ông xách can sữa đứng chờ. Trời sáng dần, từ xám sang trắng đục, rồi hửng hồng ở phía đông. Người đàn ông trẻ ở góc toa vẫn ngủ, chiếc mũ úp trên mặt. Hai bà buôn trứng nói chuyện về giá trứng, về đứa con dâu lười, về cái chân đau của một ông nào đó.
Rồi những ngôi nhà bắt đầu dày lên. Những bức tường gạch đỏ. Những ống khói nhà máy, cao hơn ống khói nhà máy dệt dưới thị trấn rất nhiều, nhả khói đen vào bầu trời sáng. Những đường ray chạy song song, rồi tách ra, rồi lại nhập vào, nhiều đến mức Adrian không đếm xuể. Những toa tàu hàng đỗ thành dãy dài. Những biển hiệu quảng cáo dán trên tường gạch: xà phòng, thuốc lá, ca cao.
Marrowgate.
Đoàn tàu sữa chui vào dưới một mái vòm khổng lồ bằng sắt và kính, cao đến mức tiếng còi tàu vang lên rồi vọng lại từ trên đó như từ trong một nhà thờ. Hơi nước, khói than, tiếng loa, tiếng bánh xe hành lý lăn trên sân ga, tiếng người gọi nhau, tiếng chân bước, tiếng những người bán báo rao tên tờ báo buổi sáng. Adrian chưa bao giờ nghe nhiều âm thanh cùng một lúc đến thế, kể cả ở ngày chợ phiên.
Trên một chiếc đồng hồ tròn lớn treo giữa mái vòm, hai kim chỉ sáu giờ bốn mươi.
Adrian xuống tàu, theo sau hai bà buôn trứng. Bà quàng khăn đỏ ngoái lại, gật đầu với Adrian một cái, rồi cả hai mất hút vào dòng người.
Cả sân ga dồn về phía một cổng soát vé ở cuối. Cổng có hàng rào sắt, ở giữa là một khe hẹp, và đứng ở khe hẹp ấy là một người đàn ông cao lớn mặc đồng phục xanh thẫm, mũ lưỡi trai có viền vàng, tay cầm chiếc kìm bấm vé. Người ta đi qua từng người một, chìa vé ra, người đàn ông cầm lấy, liếc qua, bấm một lỗ, trả lại hoặc giữ lấy.
Adrian xếp vào hàng. Cầm tấm vé màu nâu nhạt trong tay. Đến lượt.
Người soát vé cầm lấy tấm vé, liếc qua. Rồi liếc xuống Adrian. Rồi liếc ra phía sau Adrian, tìm kiếm.
— Bố mẹ đâu?
— Cháu đi một mình ạ.
Người soát vé không bấm vé. Giữ tấm vé trong tay, nhìn xuống Adrian kỹ hơn. Đôi giày dính bùn. Chiếc quần vá gối. Chiếc túi vải bạt màu ô liu sờn quai. Khuôn mặt còn xanh xao sau cơn sốt.
— Đi một mình. Từ Wrenfold. Lúc sáu giờ sáng. Người soát vé nói chậm, như đang xếp từng mảnh vào một bức tranh. Bao nhiêu tuổi?
— Mười hai ạ.
— Ở đâu ra? Nhà tế bần? Trại trẻ?
— Cô nhi viện Wrenfold ạ.
— Thế người ở cô nhi viện có biết cháu đang đứng ở đây không?
Adrian không trả lời ngay. Và trong cái khoảnh khắc ngập ngừng ấy, người soát vé đã có câu trả lời của mình.
— Đứng sang một bên.
Người đằng sau Adrian càu nhàu, len qua. Người soát vé đặt bàn tay to lớn lên vai Adrian, đẩy nhẹ sang một bên hàng rào sắt, vẫn giữ tấm vé. Rồi ngẩng lên, nhìn qua đầu đám đông, về phía một người đàn ông mặc đồng phục đen, mũ cao, đang đứng cạnh quầy bán báo ở giữa sảnh ga.
— Này, Wilkins! Người soát vé gọi to. Lại đây một chút. Có đứa nhóc...
Cảnh sát ga. Adrian biết cái mũ cao ấy. Cũng là cái mũ của viên cảnh sát thị trấn đã lên cô nhi viện mùa xuân năm ngoái, hỏi Margaret về tấm danh thiếp.
Viên cảnh sát ga quay đầu lại, nhìn về phía này. Rồi bắt đầu đi tới, chậm rãi, hai tay chắp sau lưng.
Adrian thấy tim mình đập dồn lên tận cổ họng. Thấy hai bàn tay lạnh ngắt. Thấy, ở một nơi rất sâu bên trong, mặt biển tối gợn lên một vòng rất mảnh.
Rồi, như khi đứng trước bếp lò lúc năm giờ sáng, Adrian hít một hơi thật sâu, chậm rãi thở ra, và đưa tay vào chiếc túi vải bạt.
— Thưa ông, Adrian nói. Giọng không run. Cháu có người đón. Cháu có thư.
Chiếc hộp gỗ của Alice. Nắp trượt ra. Ấn góc, tấm đáy mỏng bập bênh. Lá thư màu kem gấp làm ba, con dấu sáp xanh thẫm. Adrian đưa nó ra bằng cả hai tay, như dâng một thứ gì đó quý giá.
Người soát vé cầm lấy, nhíu mày, mở ra. Viên cảnh sát ga đã đến bên cạnh, nhìn qua vai người soát vé.
— Học viện Highcombe, người soát vé đọc to, chậm, như đọc một thứ tiếng nước ngoài. Nhập học khóa mới. Chương trình học... chịu toàn bộ... Chuyến tàu nhập học khởi hành từ ga đầu mối Marrowgate vào sáng thứ Tư, lúc bảy giờ mười lăm. Tập trung tại phòng chờ phía đông trước bảy giờ.
Người soát vé ngẩng lên, nhìn viên cảnh sát.
— Ông có nghe cái trường nào tên Highcombe bao giờ chưa?
Viên cảnh sát ga cầm lấy lá thư, xoay qua xoay lại, đưa tờ giấy lên ánh sáng lọt qua mái vòm kính, nhìn con dấu ngọn tháp và chìa khóa in nổi ở đầu trang. Ngón tay cái miết lên con dấu sáp.
— Không, viên cảnh sát nói. Nhưng giấy này không phải loại người ta mua ở hiệu sách. Rồi cúi xuống Adrian. Ai đón cháu?
— Một bà, thưa ông. Bà ấy đến cô nhi viện hôm chủ nhật. Bà ấy đội mũ nỉ nâu, tóc nâu có tóc bạc, xách một chiếc túi vải thảm. Bà ấy bảo sẽ chờ cháu ở phòng chờ phía đông, cạnh quầy bán báo, từ sáu giờ rưỡi.
Viên cảnh sát và người soát vé nhìn nhau.
— Phòng chờ phía đông thì có thật, người soát vé nói. Cái phòng nhỏ cạnh sân ga số chín. Sáng nào cũng có mấy nhóm trẻ con với người lớn đi kèm ngồi đó vào đầu tháng mười. Tôi tưởng là trường nội trú nào đó của nhà giàu.
— Nhà giàu không gửi con đi bằng tàu sữa, viên cảnh sát nói.
— Không, người soát vé đồng ý.
Viên cảnh sát gấp lá thư lại, cẩn thận, theo đúng nếp cũ, đưa trả cho Adrian. Rồi đứng thẳng người lên, chỉnh lại chiếc mũ cao.
— Đi theo ta, nhóc. Ta dẫn cháu đến tận cửa. Nếu không có bà nào đội mũ nỉ nâu ở đó, thì cháu và ta sẽ có một cuộc nói chuyện dài trong đồn, và ai đó sẽ phải gửi điện tín về Wrenfold. Hiểu chưa?
— Vâng ạ.
Người soát vé bấm một lỗ vào tấm vé, trả lại cho Adrian, rồi quay về với hàng người đang chờ.
Viên cảnh sát đi trước, hai tay vẫn chắp sau lưng, không nhanh không chậm. Adrian đi theo, ôm chặt chiếc túi vải bạt, qua sảnh ga rộng mênh mông, qua những quầy bán báo, quầy bán hoa, quầy bán trà, qua những tấm bảng lớn ghi giờ tàu đi thủ đô, đi những thành phố phía nam mà Adrian chỉ thấy tên trên báo cũ. Đến cuối sảnh, rẽ trái, qua sân ga số tám, sân ga số chín. Ở cuối sân ga số chín có một cánh cửa gỗ sơn xanh, ô kính mờ, và một tấm biển nhỏ bằng đồng: Phòng chờ phía Đông.
Viên cảnh sát dừng lại, gõ hai tiếng lên khung cửa, rồi đẩy cửa ra.
Từ trên mái vòm kính, chiếc đồng hồ lớn bắt đầu điểm bảy giờ.
Bên trong phòng chờ, cạnh một lò sưởi nhỏ, người phụ nữ đội mũ nỉ nâu đứng dậy.