Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 27. Chuong 027 Nhung cuon sach khong co cau tra loi
Chương 27: Những cuốn sách không có câu trả lời
Tủ thẻ mục lục của thư viện Highcombe đứng ở chân cầu thang lên tầng hai, một khối gỗ óc chó cao hơn người lớn, có một trăm bốn mươi bốn ngăn kéo nhỏ, mỗi ngăn có một tấm nhãn đồng và một tay nắm hình quả trứng. Bà Penrose gọi nó là Ông Già. Mỗi sáng thứ Hai, bà Penrose lau bụi cho Ông Già bằng một chiếc khăn lông vũ, từng ngăn một, từ trên xuống dưới, và nói chuyện với nó bằng giọng của người nói chuyện với một con ngựa già.
Một ngăn kéo chỉ đủ chứa những tấm thẻ bé bằng lòng bàn tay, vậy mà nó có thể chỉ đến những công trình đã mất, những pháp thuật chưa ai dám lặp lại và cả các giả thuyết được viết ra rồi bác bỏ. Adrian chạm đầu ngón tay vào mép gỗ nhẵn bóng. Thư viện lưu giữ con đường đi tới tri thức; phần đường từ trang sách đến tinh thần của một phù thủy vẫn không thể đi hộ.
Adrian đã làm ở thư viện ba tháng. Đã khâu gáy sách, chuyền sách, kiểm thẻ mượn, xếp lại những cuốn học viên để quên trên bàn đọc. Nhưng chưa bao giờ mở Ông Già để tìm một thứ gì cho riêng mình.
Tối thứ Hai, ngày hai tháng Ba, lúc mười giờ kém năm, khi bà Penrose đã lên tầng ba kiểm khu sách nhãn đỏ và Julian đang ở cuối khu tham khảo phía tây xếp lại một chồng niên giám, Adrian đứng trước Ông Già, nhìn những tấm nhãn đồng.
Di vật. Không có ngăn nào tên là Di vật. Có Di cảo, Di chỉ khảo cổ, Di truyền huyết mạch. Adrian mở ngăn Di chỉ khảo cổ. Thẻ mục lục viết tay, nhiều nét chữ khác nhau, có thẻ đã ngả vàng như lá thuốc lá. Đền đài cổ đại, xem thêm: Kiến trúc tôn giáo tiền Thất Giới. Kiến trúc tôn giáo tiền Thất Giới, xem thêm: Truyền thuyết chia giới. Truyền thuyết chia giới, xem thêm: Đệ Nhất Phù Thủy.
Adrian ghi các số hiệu vào mặt sau một tấm thẻ mượn bỏ đi. Rồi mở ngăn Tinh thần hải. Ngăn ấy dày hơn. Phần lớn là sách giáo trình, những cuốn Adrian đã thấy trên giá năm nhất. Và ở cuối ngăn, một tấm thẻ có viết thêm bằng mực đỏ: Hình thái tinh thần hải ở người mới thức tỉnh: tổng khảo hai nghìn trường hợp. Nhãn đỏ. Cần giấy phép giảng viên. Cuốn sách mà Adrian đã mở ra ở trang chín mươi ba vào một buổi chiều tháng Mười, trước khi va vào Evelyn Ashbourne và làm rơi cả chồng sách.
Adrian không ghi số hiệu cuốn ấy. Đã đọc rồi. Mười một trường hợp có cấu trúc nhân tạo, đều là lối đi. Không có công trình nào hoàn chỉnh. Không có đền.
Đóng ngăn kéo lại, rất khẽ.
Ba tối trong tuần, Adrian làm ca thư viện từ chín giờ đến mười một giờ. Sáu tiếng một tuần, đúng giới hạn. Phần lớn thời gian là việc của bà Penrose: chuyền sách, khâu gáy, kiểm thẻ. Nhưng bà Penrose có một quy tắc, nói ra từ tháng Mười Hai: Mười lăm phút cuối mỗi ca là của trò. Đọc gì cũng được, miễn là trong khu được phép, và miễn là trả sách về đúng chỗ. Một người làm thư viện mà không bao giờ đọc thì sẽ thành người khuân vác.
Mười lăm phút một tối. Ba tối một tuần.
Cuốn đầu tiên là Kiến trúc tôn giáo tiền Thất Giới, một cuốn khổ lớn bìa vải xanh, in năm một nghìn tám trăm chín mươi, đầy những bản vẽ khắc đồng. Những ngôi đền có mái bằng, có cột, có cầu thang. Đền trên núi. Đền dưới nước, ở một vùng biển phía đông mà tác giả gọi là Vịnh Tĩnh. Đền trong hang. Adrian lật từng trang, tìm một gian sảnh tròn có những cánh cửa dọc bức tường. Có hai bản vẽ có gian sảnh tròn. Một gian có sáu cửa sổ, không phải cửa. Một gian có một cánh cửa duy nhất, ở chính giữa, và một bàn thờ. Cả hai đều đứng trên mặt đất, có cây, có người đứng bên cạnh để chỉ tỷ lệ.
Không có biển tối. Không có đền nào đứng trên mặt nước không lạnh, không ướt.
Ở cuối sách, tác giả viết một đoạn ngắn, mà Adrian đọc hai lần:
Người viết không có ý cho rằng những công trình này là bằng chứng về một nền văn minh trước khi các giới tách ra. Phần lớn có niên đại muộn hơn nhiều so với lời kể của người địa phương. Người ta có thói quen gắn những gì cổ và đổ nát với câu chuyện về Đại Hỗn Giới, như trẻ con gắn mọi tiếng động trong đêm với một con quái vật duy nhất.
Cuốn thứ hai là Truyền thuyết chia giới: tuyển tập dị bản, mỏng hơn, chữ nhỏ, có những chú thích dài hơn cả văn bản chính. Trong đó có mười bốn phiên bản của cùng một câu chuyện, thu thập từ những vùng khác nhau, những thời khác nhau. Ở phiên bản thứ nhất, Đệ Nhất Phù Thủy là một người đàn ông. Ở phiên bản thứ ba, là một người đàn bà. Ở phiên bản thứ sáu, không phải người. Ở phiên bản thứ chín, là một nhóm. Ở phiên bản nào cũng có một thế giới thống nhất, Đại Hỗn Giới, và một biến cố, và sau biến cố có bảy tầng không gian riêng biệt. Nhưng biến cố ấy là gì, vì sao, và bằng cách nào, thì mỗi phiên bản nói một khác.
Một bài ca dao từ vùng núi phía bắc, ghi lại bằng thổ ngữ, có một câu được dịch ở chú thích:
Người ấy đặt bảy cánh cửa giữa bảy nhà, để không nhà nào cháy lây sang nhà khác.
Adrian đọc câu ấy rất lâu. Bảy cánh cửa. Bảy giới. Trong gian sảnh tròn, đếm đến cánh thứ bảy thì bức tường cong khuất đi. Nhưng đi hết vòng thì có hơn bảy. Có những khoảng tường bị bẻ mất. Có một đống đá vụn mà không ai biết bên dưới có gì.
Không khớp.
Hay là khớp mà mình không biết cách đếm?
Adrian lật sang chú thích. Người biên soạn viết rằng con số bảy trong các bài ca dao chia giới gần như chắc chắn được thêm vào sau khi người ta đã biết có bảy giới, và rằng ở những dị bản cổ hơn, con số thay đổi: ba, năm, chín, có khi chỉ là nhiều. Chú thích kết thúc bằng một câu: Không nên dùng ca dao làm bản đồ.
Adrian nhắm mắt một lúc. Rồi mở mắt, gấp cuốn sách lại, trả về giá, đúng ô, gáy thẳng hàng với những cuốn bên cạnh.
Không đoán. Đã viết thế ở góc dưới trang có vòng tròn.
Cuốn thứ ba là một cuốn sách tranh cho trẻ con, bìa cứng, góc đã mòn, đặt nhầm ở khu tham khảo vì có ai đó đã viết số hiệu sai trên gáy. Đệ Nhất Phù Thủy và Bảy Ngôi Nhà. Trong tranh, Đệ Nhất Phù Thủy là một bà già mặc áo choàng sao, cầm một chiếc chìa khóa to bằng cánh tay, đứng giữa bảy ngôi nhà nhỏ có mái đủ màu. Ở trang cuối, bà già đi vào một ngôi nhà, đóng cửa lại, và không bao giờ đi ra. Bên dưới, một dòng chữ in to: Và từ đó, mỗi nhà có một cánh cửa riêng.
Adrian ngồi trên bậc thang thư viện, cuốn sách tranh mở trên đầu gối, và bật cười, khẽ. Không phải vì cuốn sách buồn cười. Mà vì nhận ra mình đang ngồi đây, lúc mười một giờ kém năm đêm thứ Tư, tìm câu trả lời trong một cuốn sách tranh có bà già mặc áo choàng sao.
— Cậu đọc gì thế?
Julian đứng ở đầu kia của dãy giá, ôm một chồng niên giám, nhìn xuống.
Adrian giơ cuốn sách tranh lên. Julian đọc tên sách, rồi nhướn mày.
— Cái này phải ở khu thiếu nhi, tầng một, Julian nói. Ai xếp nhầm thế?
— Số hiệu trên gáy sai, Adrian nói. Tớ sẽ báo bà Penrose.
Julian đặt chồng niên giám xuống chiếc xe đẩy, rồi đi đến, ngồi xuống bậc thang bên cạnh Adrian, lấy cuốn sách tranh, lật vài trang. Rồi nhìn sang chiếc xe đẩy nhỏ mà Adrian dùng để trả sách. Trên xe vẫn còn hai cuốn chưa trả: Kiến trúc tôn giáo tiền Thất Giới, và một cuốn mỏng hơn, Các học thuyết về cấu trúc nội cảnh, từ ngăn Tinh thần hải.
Julian nhìn hai cuốn sách ấy. Rồi nhìn tấm thẻ mượn bỏ đi mà Adrian đã ghi số hiệu ở mặt sau, giờ đang kẹp trong cuốn Kiến trúc tôn giáo.
— Đền cổ, Julian nói. Truyền thuyết chia giới. Nội cảnh. Đệ Nhất Phù Thủy. Julian không hỏi, chỉ đọc lên, như đọc tên các ngăn kéo của Ông Già. Ba tối liền rồi. Tớ thấy cậu ở ngăn Di chỉ từ hôm thứ Hai.
Adrian không nói gì.
— Cậu tìm gì thế? Julian hỏi. Bây giờ thì hỏi thật.
Có một khoảng lặng.
Adrian nghĩ đến ông Tull, bàn tay đặt lên khung cửa sổ, như đặt lên một bức tường. Người ta có quyền nói: tôi không muốn kể. Người ta có quyền nói: đó là chuyện riêng. Câu ấy khó nói hơn nhiều so với một lời nói dối nhỏ.
Khó hơn nhiều.
Vì nếu nói đó là chuyện riêng, Julian sẽ hỏi chuyện riêng gì. Không hỏi ngay. Julian lịch sự, Julian được dạy để không hỏi ngay. Nhưng Julian sẽ nhớ. Julian đã đọc biên bản ở Ngày Mở Sổ, đã thấy dòng thứ năm. Julian đọc nhanh hơn bà Penrose, và nhớ mọi thứ mình đọc. Và một ngày nào đó, Julian sẽ hỏi lại. Và Adrian sẽ phải nói lại câu ấy, lần thứ hai, lần thứ ba. Đó là chuyện riêng. Mỗi lần nói, bức tường lại cao thêm một chút. Giữa hai người ngồi trên cùng một bậc thang.
— Bài tập của bà Croft, Adrian nói.
Câu ấy ra khỏi miệng dễ hơn Adrian tưởng. Dễ như trượt chân trên bậc thềm ướt.
— Quan tưởng ấy, Adrian nói tiếp, vì đã trượt rồi thì phải đi tiếp cho đến chỗ có thể đứng. Bà Croft bảo mỗi người tìm hiểu một hình ảnh mà người ta hay thấy khi nhắm mắt. Tớ hay thấy... nước. Và những công trình cũ. Nên tớ đọc.
Julian nhìn Adrian một lúc. Đôi mắt nâu xám, dưới mái tóc nâu nhạt rũ xuống trán.
— Bà Croft giao bài viết à? Julian nói. Lạ nhỉ. Lớp tớ bà Croft chỉ bảo ngồi.
— Không phải bài viết, Adrian nói. Chỉ là bảo tìm hiểu. Không chấm.
Đó là lời nói dối thứ hai. Đến sau lời thứ nhất chưa đầy mười giây. Như bậc thang thứ hai sau bậc thứ nhất, khi đã bắt đầu đi xuống.
Julian gật đầu, chậm. Rồi mỉm cười, một nụ cười thật, ấm, nụ cười của người vừa nghe một điều hợp lý từ một người bạn.
— Thế sao cậu không bảo tớ? Julian nói. Tớ biết khu khảo cổ rõ hơn cậu. Tớ đã kiểm hết ngăn Di chỉ từ hồi tháng Mười Hai, lúc bà Penrose bắt kiểm gáy. Có một cuốn về đền nước ở Vịnh Tĩnh hay hơn cuốn bìa xanh này nhiều, có cả bản đồ đáy biển. Để tớ tìm cho.
— Không cần đâu, Adrian nói. Nhanh quá. Adrian nghe thấy mình nói nhanh quá. Tớ đọc đủ rồi. Bà Croft không chấm.
Julian dừng lại. Chỉ một nhịp. Nhịp ấy ngắn đến mức nếu Adrian không đang nhìn Julian thì sẽ không thấy. Một cái gì đó lướt qua đôi mắt nâu xám, rồi đi mất, như bóng một con chim lướt qua mặt cửa sổ.
— Ừ, Julian nói. Được. Cậu cứ bảo nếu cần.
Rồi Julian đứng dậy, cầm cuốn sách tranh, kẹp dưới nách.
— Tớ mang cái này xuống khu thiếu nhi, Julian nói. Và ghi số hiệu đúng vào sổ sửa chữa. Julian ngừng lại, nhìn chiếc xe đẩy. Bà Penrose có một cái sổ ghi những ai đã phát hiện sách xếp nhầm. Không ai đọc sổ ấy cả. Nhưng tớ sẽ ghi tên cậu. Cậu tìm thấy nó.
— Cậu ghi tên cậu đi, Adrian nói. Cậu mang nó xuống mà.
Julian nhìn Adrian, lần này lâu hơn.
— Không, Julian nói. Cậu tìm thấy. Người tìm thấy thì có tên. Đó là luật của tớ.
Rồi đi xuống cầu thang, bước chân nhẹ trên những bậc gỗ, và biến mất ở khúc quanh dẫn xuống tầng một.
Adrian ngồi trên bậc thang, nhìn chiếc xe đẩy. Hai cuốn sách. Một tấm thẻ mượn bỏ đi có ghi số hiệu ở mặt sau.
Cứ bảo nếu cần.
Julian đã ở lại trường suốt kỳ nghỉ cuối năm. Đã ngồi ở bậc thang thứ ba từ dưới lên, hai chân đung đưa, kể về tủ sách thứ ba và người mang nước không còn nữa. Đã kể về lọ thuốc thử thứ hai, hai lần hỏng, đã giấu khỏi sổ thực hành. Đã viết hai lần hỏng ấy vào Sổ sai đầu tiên, bằng chính nét chữ của mình, cho cả khóa đọc. Julian đã nói thật với Adrian những điều mà nhà Julian dạy là không bao giờ cho người ta thấy.
Còn Adrian thì vừa nói: bài tập của bà Croft.
Không phải ông Tull. Không phải một người lạ trên sân ga. Không phải người đội mũ quả dưa. Không phải bà soát vé. Một người bạn. Người có tên cạnh tên Adrian trên hàng trăm tấm thẻ sửa chữa kẹp ở bìa sau những cuốn sách đã khâu lại, sẽ ở đó một trăm năm nữa. Kiểm: J. M., A. V.
Lần đầu tiên. Với Margaret, Adrian đã viết một câu không đúng, trên một tờ giấy, lúc một giờ sáng, rồi đi, và không phải nhìn Margaret đọc. Với Julian thì không có tờ giấy nào. Chỉ có hai người trên một bậc thang, và một nhịp rất ngắn trong đôi mắt nâu xám, và một nụ cười vẫn ấm sau nhịp ấy.
Adrian trả hai cuốn sách về giá, đúng ô, gáy thẳng hàng. Xé đôi tấm thẻ mượn bỏ đi có ghi số hiệu, rồi xé đôi lần nữa, bỏ vào giỏ giấy vụn cạnh bàn thủ thư.
Ở bàn thủ thư, trong một cuốn sổ nhỏ bìa đen mà Adrian chưa bao giờ để ý, mở ở trang có ngày hôm nay, có một dòng chữ mới, nét chữ của Julian: Sách thiếu nhi xếp nhầm ở khu tham khảo phía tây, số hiệu gáy sai. Phát hiện: A. Vale. Chuyển về: J. Mercer.
Thứ Năm, ngày năm tháng Ba, là sinh nhật Adrian.
Không ai ở Highcombe biết. Adrian không nói với ai. Ở Wrenfold, ngày năm tháng Ba được ghi trong cuốn sổ bìa nâu của Margaret, ở trang đầu tiên của phần Adrian, bằng nét chữ thẳng và nhỏ: Tìm thấy ở cổng sáng mùng năm tháng Ba năm một nghìn chín trăm mười tám, khoảng mấy ngày tuổi. Ghi ngày sinh theo ngày tìm thấy. Mỗi năm, vào ngày ấy, Margaret làm một chiếc bánh nhỏ bằng bột mì, mỡ, một thìa đường và một nắm nho khô, và cả cô nhi viện được ăn một miếng. Không có nến. Margaret bảo nến tốn tiền và trẻ con hay thổi nước bọt lên bánh.
Mười ba tuổi.
Adrian thức dậy lúc năm giờ rưỡi, trước tiếng gọi của Thomas, như mọi sáng, nằm nhìn trần nhà một lúc, và không thấy gì khác. Không lớn hơn. Không cao hơn. Biển tối vẫn lặng. Ngôi đền vẫn tối.
Túi thư sáng thứ Năm đến lúc tám giờ. Clara đứng ở tiền sảnh Nhà Đông, phát thư như mọi lần, đọc tên to, từng người. Khi đọc đến tên Adrian, Clara cầm trên tay không phải một phong bì, mà một gói nhỏ, bọc giấy nâu, buộc dây gai, to bằng hai bàn tay úp vào nhau.
— Vale, Clara nói. Có tem Phàm Giới, đóng dấu Wrenfold. Văn phòng giao thông đã kiểm, có giấy dán bên cạnh. Clara đưa gói cho Adrian, rồi nhìn thêm một lúc, như muốn nói gì, rồi không nói, và đọc tên người tiếp theo.
Thomas đứng bên cạnh. Nhìn gói đồ. Rồi nhìn Adrian.
— Cái gì thế?
— Không biết, Adrian nói. Và đó là sự thật.
Adrian mang gói đồ lên phòng ba mươi hai, đặt lên bàn học, nhìn nó. Giấy nâu, loại giấy gói ở cửa hàng ông Ashworth trên phố chính Wrenfold. Dây gai buộc hai vòng, nút thắt kiểu Margaret, gọn và chặt, không thừa một đoạn dây nào. Địa chỉ Hộp thư 14 viết bằng nét chữ thẳng, nhỏ, nghiêng phải. Tem Phàm Giới, ba con tem đỏ có hình nhà vua. Adrian đếm giá tem in trên mỗi con. Rồi cộng lại.
Bằng giá một tuần than.
Adrian cởi nút dây. Mất một lúc, vì nút thắt kiểu Margaret không bao giờ được thiết kế để cởi dễ. Mở giấy nâu ra.
Bên trong là một chiếc hộp gỗ.
Gỗ thông, như chiếc hộp thứ nhất. Ghép mộng đuôi én ở bốn góc, không có một cây đinh nào. Nắp trượt. Nhưng to hơn chiếc hộp thứ nhất một chút, cao hơn một chút, và trên nắp, thay vì con thuyền nhỏ, là một hình khắc khác: một ngôi nhà. Ngôi nhà có mái dốc, một ống khói, một cửa sổ áp mái, và một cái cây ở bên cạnh. Vụng hơn con thuyền. Đường khắc ở mái nhà bị trượt một lần, đã được sửa bằng cách khắc thêm một nét, biến chỗ trượt thành một ô ngói.
Cô nhi viện. Cửa sổ áp mái. Cây táo.
Adrian trượt nắp ra.
Bên trong, nằm gọn ở đáy hộp, là hai tờ giấy gấp đôi.
Tờ thứ nhất, nét chữ to, nghiêng ngả, chữ y có cái đuôi dài như móc câu:
Anh Adrian. Hộp thứ hai. Em làm từ tháng Mười Hai. Để đựng thư của bà Hale với thư của em. Không có đáy kép. Vì không cần nữa. Chúc mừng sinh nhật mười ba tuổi. Em đã có năm mươi mốt cái đinh. A.
Adrian đọc câu ở giữa ba lần.
Không có đáy kép. Vì không cần nữa.
Rồi lật tờ giấy thứ hai.
Nét chữ thẳng, nhỏ, nghiêng phải một chút. Không lãng phí một chữ.
Mười ba tuổi. Ăn uống cho đủ. Alice gửi. Ta đã xem trong hộp trước khi gói. Không có gì phải giấu. M. Hale.
Adrian ngồi yên trên ghế, tờ giấy trong tay, rất lâu. Lâu đến mức Thomas, đang chải tóc trước tấm gương nhỏ trên cánh tủ, quay lại nhìn, rồi đặt chiếc lược xuống.
Ta đã xem trong hộp trước khi gói.
Margaret đã mở chiếc hộp này. Đã trượt nắp ra. Đã đọc tờ giấy của Alice, vì tờ giấy ấy không gấp kín, không dán. Đã đọc: Không có đáy kép. Vì không cần nữa.
Không có gì phải giấu.
Margaret biết. Margaret biết chiếc hộp thứ nhất có đáy kép. Margaret biết đáy kép ấy dùng để làm gì. Có lẽ Alice đã kể. Có lẽ Margaret đã đoán, từ buổi sáng tháng Mười ấy, khi đọc lá thư đặt cạnh cuốn sổ bìa nâu, đọc câu Alice không biết gì cả, rồi đi lên phòng con gái, nhìn Alice, và biết. Margaret đã chăm Alice từ khi Alice còn chưa biết buộc dây giày. Margaret biết khi nào Alice nói dối. Có lẽ Margaret cũng biết khi nào Adrian nói dối.
Và Margaret không viết một chữ nào về điều đó. Suốt năm tháng. Thiếp cho Clara. Lá thư đầu tiên thiếu dòng Hộp thư 14. Thiếp tháng Giêng. Lá thư tháng Hai về than và giày chật. Không một chữ.
Cho đến bây giờ. Năm chữ. Không có gì phải giấu.
Adrian không biết đó là lời trách hay lời tha. Với Margaret, hai thứ ấy có khi là một. Như khi Margaret bảo: ăn uống cho đủ. Như khi Margaret bảo: đừng làm quá sức. Không có chữ thương nào. Chỉ có những chữ về việc ăn và việc ngủ, và người đọc phải tự hiểu.
— Adrian? Thomas nói.
Adrian ngẩng lên.
— Hôm nay là sinh nhật tớ, Adrian nói. Câu ấy ra khỏi miệng mà Adrian không định nói.
Thomas đứng yên, tay vẫn cầm lược. Rồi đặt lược xuống, chậm.
— Từ bao giờ? Thomas nói.
— Từ sáng nay, Adrian nói.
Thomas nhìn Adrian. Rồi bật cười, một tiếng cười ngắn, bất ngờ. Rồi thôi cười, vì thấy Adrian không cười.
— Cậu không nói với ai à?
— Không.
— Rowan sẽ giết cậu, Thomas nói. Rowan sẽ viết một mẩu tin. Rowan sẽ hát.
Rowan không giết Adrian. Nhưng Rowan có hát. Ở bàn ăn tối trong đại sảnh, khi Thomas, sau một ngày đắn đo mà Adrian thấy rõ trong cách Thomas đẩy kính lên nhiều hơn thường lệ, cuối cùng nói ra, Rowan đứng dậy trên ghế và hát một bài chúc mừng sinh nhật bằng giọng bình luận đua ngựa, khiến cả bàn Nhà Đông quay lại nhìn, và hai bàn Nhà Tây bên cạnh cũng quay lại, và ở bàn thứ hai của Nhà Tây, Adrian thấy Evelyn Ashbourne ngẩng lên khỏi đĩa, nhìn về phía này một giây, rồi cúi xuống.
Hannah đưa cho Adrian một vỏ ốc nhỏ màu hồng nhạt, nhặt ở bãi biển Saltby từ kỳ nghỉ ngắn, xoắn như chiếc tai. Eleanor đưa một cây bút chì mới, đầu đã gọt, và một tờ giấy ghi rằng cây bút chì này có độ cứng HB, đường kính bảy li, và dài hơn mẩu bút chì Adrian đang dùng mười hai phân. Thomas không đưa gì, vì không biết trước, nhưng hứa sẽ dạy Adrian chỉnh đồng hồ theo chuông Tháp Bắc, mặc dù Adrian không có đồng hồ.
Julian đến muộn, khi bữa ăn gần tàn. Đứng ở đầu bàn, nghe Rowan kể lại từ đầu, rồi nhìn Adrian.
— Mười ba, Julian nói. Chúc mừng. Rồi rút trong túi áo ra một tấm thẻ sửa chữa trắng, loại thẻ kẹp ở bìa sau sách đã khâu, chưa ghi gì. Đưa cho Adrian. Tớ không có gì khác. Nhưng bà Penrose bảo, mỗi người làm thư viện được giữ một tấm thẻ trắng cho cuốn sách đầu tiên mình tự khâu một mình, không cần ai kiểm. Tớ đã có tấm của tớ. Đây là tấm thứ hai bà cho, tớ xin cho cậu.
Adrian cầm tấm thẻ trắng. Không có tên. Chưa có tên.
— Cảm ơn, Adrian nói.
Julian mỉm cười, cùng nụ cười ấm ở bậc thang tối hôm trước. Không có nhịp nào trong đôi mắt nâu xám lần này. Hoặc có, và Adrian không nhìn đủ kỹ để thấy.
Khuya, khi Thomas đã ngủ và chiếc đồng hồ thép tích tắc trên bàn đầu giường, Adrian mở chiếc hộp gỗ thứ hai, đặt vào đó tờ giấy của Alice, tờ giấy của Margaret, tấm thẻ trắng của Julian, vỏ ốc của Hannah, cây bút chì của Eleanor. Rồi mở chiếc hộp gỗ thứ nhất, lấy ra cuốn sổ bìa vải, lật đến trang mới sau trang Mười.
Mười một.
Rồi dừng lại rất lâu.
Giữ riêng không phải là nói dối. Mình đã không giữ riêng. Mình đã nói dối. Với Julian, hai lần, trong mười giây. Với bà Hale, một lần, trên giấy, năm tháng trước. Bà Hale biết. Bà Hale không viết gì suốt năm tháng. Julian không biết. Julian ghi tên mình vào sổ, cạnh chữ Phát hiện.
Adrian đọc lại. Đó không phải một bài học. Đó chỉ là một danh sách. Trang Tám, Chín, Mười đều là một câu ngắn, một điều đã hiểu. Trang Mười một thì chưa hiểu gì cả.
Adrian viết thêm một dòng ở dưới:
Chưa biết sửa thế nào. Không gạch.
Rồi đóng sổ lại.
Biển tối lặng. Ngôi đền ở xa. Cánh cửa duy nhất không còn bị phong ấn vẫn tối như mọi đêm. Không có cuốn sách nào trong thư viện Highcombe nói về nó. Không có ca dao nào đếm đúng số cửa. Không có bà già mặc áo choàng sao nào đóng cửa lại và không bao giờ đi ra.
Chỉ có Adrian, mười ba tuổi, đứng trên mặt nước, và một bí mật không ai đòi kể, và hai lời nói dối không cần thiết để giữ nó.
Tủ thẻ mục lục của thư viện Highcombe đứng ở chân cầu thang lên tầng hai, một khối gỗ óc chó cao hơn người lớn, có một trăm bốn mươi bốn ngăn kéo nhỏ, mỗi ngăn có một tấm nhãn đồng và một tay nắm hình quả trứng. Bà Penrose gọi nó là Ông Già. Mỗi sáng thứ Hai, bà Penrose lau bụi cho Ông Già bằng một chiếc khăn lông vũ, từng ngăn một, từ trên xuống dưới, và nói chuyện với nó bằng giọng của người nói chuyện với một con ngựa già.
Một ngăn kéo chỉ đủ chứa những tấm thẻ bé bằng lòng bàn tay, vậy mà nó có thể chỉ đến những công trình đã mất, những pháp thuật chưa ai dám lặp lại và cả các giả thuyết được viết ra rồi bác bỏ. Adrian chạm đầu ngón tay vào mép gỗ nhẵn bóng. Thư viện lưu giữ con đường đi tới tri thức; phần đường từ trang sách đến tinh thần của một phù thủy vẫn không thể đi hộ.
Adrian đã làm ở thư viện ba tháng. Đã khâu gáy sách, chuyền sách, kiểm thẻ mượn, xếp lại những cuốn học viên để quên trên bàn đọc. Nhưng chưa bao giờ mở Ông Già để tìm một thứ gì cho riêng mình.
Tối thứ Hai, ngày hai tháng Ba, lúc mười giờ kém năm, khi bà Penrose đã lên tầng ba kiểm khu sách nhãn đỏ và Julian đang ở cuối khu tham khảo phía tây xếp lại một chồng niên giám, Adrian đứng trước Ông Già, nhìn những tấm nhãn đồng.
Di vật. Không có ngăn nào tên là Di vật. Có Di cảo, Di chỉ khảo cổ, Di truyền huyết mạch. Adrian mở ngăn Di chỉ khảo cổ. Thẻ mục lục viết tay, nhiều nét chữ khác nhau, có thẻ đã ngả vàng như lá thuốc lá. Đền đài cổ đại, xem thêm: Kiến trúc tôn giáo tiền Thất Giới. Kiến trúc tôn giáo tiền Thất Giới, xem thêm: Truyền thuyết chia giới. Truyền thuyết chia giới, xem thêm: Đệ Nhất Phù Thủy.
Adrian ghi các số hiệu vào mặt sau một tấm thẻ mượn bỏ đi. Rồi mở ngăn Tinh thần hải. Ngăn ấy dày hơn. Phần lớn là sách giáo trình, những cuốn Adrian đã thấy trên giá năm nhất. Và ở cuối ngăn, một tấm thẻ có viết thêm bằng mực đỏ: Hình thái tinh thần hải ở người mới thức tỉnh: tổng khảo hai nghìn trường hợp. Nhãn đỏ. Cần giấy phép giảng viên. Cuốn sách mà Adrian đã mở ra ở trang chín mươi ba vào một buổi chiều tháng Mười, trước khi va vào Evelyn Ashbourne và làm rơi cả chồng sách.
Adrian không ghi số hiệu cuốn ấy. Đã đọc rồi. Mười một trường hợp có cấu trúc nhân tạo, đều là lối đi. Không có công trình nào hoàn chỉnh. Không có đền.
Đóng ngăn kéo lại, rất khẽ.
Ba tối trong tuần, Adrian làm ca thư viện từ chín giờ đến mười một giờ. Sáu tiếng một tuần, đúng giới hạn. Phần lớn thời gian là việc của bà Penrose: chuyền sách, khâu gáy, kiểm thẻ. Nhưng bà Penrose có một quy tắc, nói ra từ tháng Mười Hai: Mười lăm phút cuối mỗi ca là của trò. Đọc gì cũng được, miễn là trong khu được phép, và miễn là trả sách về đúng chỗ. Một người làm thư viện mà không bao giờ đọc thì sẽ thành người khuân vác.
Mười lăm phút một tối. Ba tối một tuần.
Cuốn đầu tiên là Kiến trúc tôn giáo tiền Thất Giới, một cuốn khổ lớn bìa vải xanh, in năm một nghìn tám trăm chín mươi, đầy những bản vẽ khắc đồng. Những ngôi đền có mái bằng, có cột, có cầu thang. Đền trên núi. Đền dưới nước, ở một vùng biển phía đông mà tác giả gọi là Vịnh Tĩnh. Đền trong hang. Adrian lật từng trang, tìm một gian sảnh tròn có những cánh cửa dọc bức tường. Có hai bản vẽ có gian sảnh tròn. Một gian có sáu cửa sổ, không phải cửa. Một gian có một cánh cửa duy nhất, ở chính giữa, và một bàn thờ. Cả hai đều đứng trên mặt đất, có cây, có người đứng bên cạnh để chỉ tỷ lệ.
Không có biển tối. Không có đền nào đứng trên mặt nước không lạnh, không ướt.
Ở cuối sách, tác giả viết một đoạn ngắn, mà Adrian đọc hai lần:
Người viết không có ý cho rằng những công trình này là bằng chứng về một nền văn minh trước khi các giới tách ra. Phần lớn có niên đại muộn hơn nhiều so với lời kể của người địa phương. Người ta có thói quen gắn những gì cổ và đổ nát với câu chuyện về Đại Hỗn Giới, như trẻ con gắn mọi tiếng động trong đêm với một con quái vật duy nhất.
Cuốn thứ hai là Truyền thuyết chia giới: tuyển tập dị bản, mỏng hơn, chữ nhỏ, có những chú thích dài hơn cả văn bản chính. Trong đó có mười bốn phiên bản của cùng một câu chuyện, thu thập từ những vùng khác nhau, những thời khác nhau. Ở phiên bản thứ nhất, Đệ Nhất Phù Thủy là một người đàn ông. Ở phiên bản thứ ba, là một người đàn bà. Ở phiên bản thứ sáu, không phải người. Ở phiên bản thứ chín, là một nhóm. Ở phiên bản nào cũng có một thế giới thống nhất, Đại Hỗn Giới, và một biến cố, và sau biến cố có bảy tầng không gian riêng biệt. Nhưng biến cố ấy là gì, vì sao, và bằng cách nào, thì mỗi phiên bản nói một khác.
Một bài ca dao từ vùng núi phía bắc, ghi lại bằng thổ ngữ, có một câu được dịch ở chú thích:
Người ấy đặt bảy cánh cửa giữa bảy nhà, để không nhà nào cháy lây sang nhà khác.
Adrian đọc câu ấy rất lâu. Bảy cánh cửa. Bảy giới. Trong gian sảnh tròn, đếm đến cánh thứ bảy thì bức tường cong khuất đi. Nhưng đi hết vòng thì có hơn bảy. Có những khoảng tường bị bẻ mất. Có một đống đá vụn mà không ai biết bên dưới có gì.
Không khớp.
Hay là khớp mà mình không biết cách đếm?
Adrian lật sang chú thích. Người biên soạn viết rằng con số bảy trong các bài ca dao chia giới gần như chắc chắn được thêm vào sau khi người ta đã biết có bảy giới, và rằng ở những dị bản cổ hơn, con số thay đổi: ba, năm, chín, có khi chỉ là nhiều. Chú thích kết thúc bằng một câu: Không nên dùng ca dao làm bản đồ.
Adrian nhắm mắt một lúc. Rồi mở mắt, gấp cuốn sách lại, trả về giá, đúng ô, gáy thẳng hàng với những cuốn bên cạnh.
Không đoán. Đã viết thế ở góc dưới trang có vòng tròn.
Cuốn thứ ba là một cuốn sách tranh cho trẻ con, bìa cứng, góc đã mòn, đặt nhầm ở khu tham khảo vì có ai đó đã viết số hiệu sai trên gáy. Đệ Nhất Phù Thủy và Bảy Ngôi Nhà. Trong tranh, Đệ Nhất Phù Thủy là một bà già mặc áo choàng sao, cầm một chiếc chìa khóa to bằng cánh tay, đứng giữa bảy ngôi nhà nhỏ có mái đủ màu. Ở trang cuối, bà già đi vào một ngôi nhà, đóng cửa lại, và không bao giờ đi ra. Bên dưới, một dòng chữ in to: Và từ đó, mỗi nhà có một cánh cửa riêng.
Adrian ngồi trên bậc thang thư viện, cuốn sách tranh mở trên đầu gối, và bật cười, khẽ. Không phải vì cuốn sách buồn cười. Mà vì nhận ra mình đang ngồi đây, lúc mười một giờ kém năm đêm thứ Tư, tìm câu trả lời trong một cuốn sách tranh có bà già mặc áo choàng sao.
— Cậu đọc gì thế?
Julian đứng ở đầu kia của dãy giá, ôm một chồng niên giám, nhìn xuống.
Adrian giơ cuốn sách tranh lên. Julian đọc tên sách, rồi nhướn mày.
— Cái này phải ở khu thiếu nhi, tầng một, Julian nói. Ai xếp nhầm thế?
— Số hiệu trên gáy sai, Adrian nói. Tớ sẽ báo bà Penrose.
Julian đặt chồng niên giám xuống chiếc xe đẩy, rồi đi đến, ngồi xuống bậc thang bên cạnh Adrian, lấy cuốn sách tranh, lật vài trang. Rồi nhìn sang chiếc xe đẩy nhỏ mà Adrian dùng để trả sách. Trên xe vẫn còn hai cuốn chưa trả: Kiến trúc tôn giáo tiền Thất Giới, và một cuốn mỏng hơn, Các học thuyết về cấu trúc nội cảnh, từ ngăn Tinh thần hải.
Julian nhìn hai cuốn sách ấy. Rồi nhìn tấm thẻ mượn bỏ đi mà Adrian đã ghi số hiệu ở mặt sau, giờ đang kẹp trong cuốn Kiến trúc tôn giáo.
— Đền cổ, Julian nói. Truyền thuyết chia giới. Nội cảnh. Đệ Nhất Phù Thủy. Julian không hỏi, chỉ đọc lên, như đọc tên các ngăn kéo của Ông Già. Ba tối liền rồi. Tớ thấy cậu ở ngăn Di chỉ từ hôm thứ Hai.
Adrian không nói gì.
— Cậu tìm gì thế? Julian hỏi. Bây giờ thì hỏi thật.
Có một khoảng lặng.
Adrian nghĩ đến ông Tull, bàn tay đặt lên khung cửa sổ, như đặt lên một bức tường. Người ta có quyền nói: tôi không muốn kể. Người ta có quyền nói: đó là chuyện riêng. Câu ấy khó nói hơn nhiều so với một lời nói dối nhỏ.
Khó hơn nhiều.
Vì nếu nói đó là chuyện riêng, Julian sẽ hỏi chuyện riêng gì. Không hỏi ngay. Julian lịch sự, Julian được dạy để không hỏi ngay. Nhưng Julian sẽ nhớ. Julian đã đọc biên bản ở Ngày Mở Sổ, đã thấy dòng thứ năm. Julian đọc nhanh hơn bà Penrose, và nhớ mọi thứ mình đọc. Và một ngày nào đó, Julian sẽ hỏi lại. Và Adrian sẽ phải nói lại câu ấy, lần thứ hai, lần thứ ba. Đó là chuyện riêng. Mỗi lần nói, bức tường lại cao thêm một chút. Giữa hai người ngồi trên cùng một bậc thang.
— Bài tập của bà Croft, Adrian nói.
Câu ấy ra khỏi miệng dễ hơn Adrian tưởng. Dễ như trượt chân trên bậc thềm ướt.
— Quan tưởng ấy, Adrian nói tiếp, vì đã trượt rồi thì phải đi tiếp cho đến chỗ có thể đứng. Bà Croft bảo mỗi người tìm hiểu một hình ảnh mà người ta hay thấy khi nhắm mắt. Tớ hay thấy... nước. Và những công trình cũ. Nên tớ đọc.
Julian nhìn Adrian một lúc. Đôi mắt nâu xám, dưới mái tóc nâu nhạt rũ xuống trán.
— Bà Croft giao bài viết à? Julian nói. Lạ nhỉ. Lớp tớ bà Croft chỉ bảo ngồi.
— Không phải bài viết, Adrian nói. Chỉ là bảo tìm hiểu. Không chấm.
Đó là lời nói dối thứ hai. Đến sau lời thứ nhất chưa đầy mười giây. Như bậc thang thứ hai sau bậc thứ nhất, khi đã bắt đầu đi xuống.
Julian gật đầu, chậm. Rồi mỉm cười, một nụ cười thật, ấm, nụ cười của người vừa nghe một điều hợp lý từ một người bạn.
— Thế sao cậu không bảo tớ? Julian nói. Tớ biết khu khảo cổ rõ hơn cậu. Tớ đã kiểm hết ngăn Di chỉ từ hồi tháng Mười Hai, lúc bà Penrose bắt kiểm gáy. Có một cuốn về đền nước ở Vịnh Tĩnh hay hơn cuốn bìa xanh này nhiều, có cả bản đồ đáy biển. Để tớ tìm cho.
— Không cần đâu, Adrian nói. Nhanh quá. Adrian nghe thấy mình nói nhanh quá. Tớ đọc đủ rồi. Bà Croft không chấm.
Julian dừng lại. Chỉ một nhịp. Nhịp ấy ngắn đến mức nếu Adrian không đang nhìn Julian thì sẽ không thấy. Một cái gì đó lướt qua đôi mắt nâu xám, rồi đi mất, như bóng một con chim lướt qua mặt cửa sổ.
— Ừ, Julian nói. Được. Cậu cứ bảo nếu cần.
Rồi Julian đứng dậy, cầm cuốn sách tranh, kẹp dưới nách.
— Tớ mang cái này xuống khu thiếu nhi, Julian nói. Và ghi số hiệu đúng vào sổ sửa chữa. Julian ngừng lại, nhìn chiếc xe đẩy. Bà Penrose có một cái sổ ghi những ai đã phát hiện sách xếp nhầm. Không ai đọc sổ ấy cả. Nhưng tớ sẽ ghi tên cậu. Cậu tìm thấy nó.
— Cậu ghi tên cậu đi, Adrian nói. Cậu mang nó xuống mà.
Julian nhìn Adrian, lần này lâu hơn.
— Không, Julian nói. Cậu tìm thấy. Người tìm thấy thì có tên. Đó là luật của tớ.
Rồi đi xuống cầu thang, bước chân nhẹ trên những bậc gỗ, và biến mất ở khúc quanh dẫn xuống tầng một.
Adrian ngồi trên bậc thang, nhìn chiếc xe đẩy. Hai cuốn sách. Một tấm thẻ mượn bỏ đi có ghi số hiệu ở mặt sau.
Cứ bảo nếu cần.
Julian đã ở lại trường suốt kỳ nghỉ cuối năm. Đã ngồi ở bậc thang thứ ba từ dưới lên, hai chân đung đưa, kể về tủ sách thứ ba và người mang nước không còn nữa. Đã kể về lọ thuốc thử thứ hai, hai lần hỏng, đã giấu khỏi sổ thực hành. Đã viết hai lần hỏng ấy vào Sổ sai đầu tiên, bằng chính nét chữ của mình, cho cả khóa đọc. Julian đã nói thật với Adrian những điều mà nhà Julian dạy là không bao giờ cho người ta thấy.
Còn Adrian thì vừa nói: bài tập của bà Croft.
Không phải ông Tull. Không phải một người lạ trên sân ga. Không phải người đội mũ quả dưa. Không phải bà soát vé. Một người bạn. Người có tên cạnh tên Adrian trên hàng trăm tấm thẻ sửa chữa kẹp ở bìa sau những cuốn sách đã khâu lại, sẽ ở đó một trăm năm nữa. Kiểm: J. M., A. V.
Lần đầu tiên. Với Margaret, Adrian đã viết một câu không đúng, trên một tờ giấy, lúc một giờ sáng, rồi đi, và không phải nhìn Margaret đọc. Với Julian thì không có tờ giấy nào. Chỉ có hai người trên một bậc thang, và một nhịp rất ngắn trong đôi mắt nâu xám, và một nụ cười vẫn ấm sau nhịp ấy.
Adrian trả hai cuốn sách về giá, đúng ô, gáy thẳng hàng. Xé đôi tấm thẻ mượn bỏ đi có ghi số hiệu, rồi xé đôi lần nữa, bỏ vào giỏ giấy vụn cạnh bàn thủ thư.
Ở bàn thủ thư, trong một cuốn sổ nhỏ bìa đen mà Adrian chưa bao giờ để ý, mở ở trang có ngày hôm nay, có một dòng chữ mới, nét chữ của Julian: Sách thiếu nhi xếp nhầm ở khu tham khảo phía tây, số hiệu gáy sai. Phát hiện: A. Vale. Chuyển về: J. Mercer.
Thứ Năm, ngày năm tháng Ba, là sinh nhật Adrian.
Không ai ở Highcombe biết. Adrian không nói với ai. Ở Wrenfold, ngày năm tháng Ba được ghi trong cuốn sổ bìa nâu của Margaret, ở trang đầu tiên của phần Adrian, bằng nét chữ thẳng và nhỏ: Tìm thấy ở cổng sáng mùng năm tháng Ba năm một nghìn chín trăm mười tám, khoảng mấy ngày tuổi. Ghi ngày sinh theo ngày tìm thấy. Mỗi năm, vào ngày ấy, Margaret làm một chiếc bánh nhỏ bằng bột mì, mỡ, một thìa đường và một nắm nho khô, và cả cô nhi viện được ăn một miếng. Không có nến. Margaret bảo nến tốn tiền và trẻ con hay thổi nước bọt lên bánh.
Mười ba tuổi.
Adrian thức dậy lúc năm giờ rưỡi, trước tiếng gọi của Thomas, như mọi sáng, nằm nhìn trần nhà một lúc, và không thấy gì khác. Không lớn hơn. Không cao hơn. Biển tối vẫn lặng. Ngôi đền vẫn tối.
Túi thư sáng thứ Năm đến lúc tám giờ. Clara đứng ở tiền sảnh Nhà Đông, phát thư như mọi lần, đọc tên to, từng người. Khi đọc đến tên Adrian, Clara cầm trên tay không phải một phong bì, mà một gói nhỏ, bọc giấy nâu, buộc dây gai, to bằng hai bàn tay úp vào nhau.
— Vale, Clara nói. Có tem Phàm Giới, đóng dấu Wrenfold. Văn phòng giao thông đã kiểm, có giấy dán bên cạnh. Clara đưa gói cho Adrian, rồi nhìn thêm một lúc, như muốn nói gì, rồi không nói, và đọc tên người tiếp theo.
Thomas đứng bên cạnh. Nhìn gói đồ. Rồi nhìn Adrian.
— Cái gì thế?
— Không biết, Adrian nói. Và đó là sự thật.
Adrian mang gói đồ lên phòng ba mươi hai, đặt lên bàn học, nhìn nó. Giấy nâu, loại giấy gói ở cửa hàng ông Ashworth trên phố chính Wrenfold. Dây gai buộc hai vòng, nút thắt kiểu Margaret, gọn và chặt, không thừa một đoạn dây nào. Địa chỉ Hộp thư 14 viết bằng nét chữ thẳng, nhỏ, nghiêng phải. Tem Phàm Giới, ba con tem đỏ có hình nhà vua. Adrian đếm giá tem in trên mỗi con. Rồi cộng lại.
Bằng giá một tuần than.
Adrian cởi nút dây. Mất một lúc, vì nút thắt kiểu Margaret không bao giờ được thiết kế để cởi dễ. Mở giấy nâu ra.
Bên trong là một chiếc hộp gỗ.
Gỗ thông, như chiếc hộp thứ nhất. Ghép mộng đuôi én ở bốn góc, không có một cây đinh nào. Nắp trượt. Nhưng to hơn chiếc hộp thứ nhất một chút, cao hơn một chút, và trên nắp, thay vì con thuyền nhỏ, là một hình khắc khác: một ngôi nhà. Ngôi nhà có mái dốc, một ống khói, một cửa sổ áp mái, và một cái cây ở bên cạnh. Vụng hơn con thuyền. Đường khắc ở mái nhà bị trượt một lần, đã được sửa bằng cách khắc thêm một nét, biến chỗ trượt thành một ô ngói.
Cô nhi viện. Cửa sổ áp mái. Cây táo.
Adrian trượt nắp ra.
Bên trong, nằm gọn ở đáy hộp, là hai tờ giấy gấp đôi.
Tờ thứ nhất, nét chữ to, nghiêng ngả, chữ y có cái đuôi dài như móc câu:
Anh Adrian. Hộp thứ hai. Em làm từ tháng Mười Hai. Để đựng thư của bà Hale với thư của em. Không có đáy kép. Vì không cần nữa. Chúc mừng sinh nhật mười ba tuổi. Em đã có năm mươi mốt cái đinh. A.
Adrian đọc câu ở giữa ba lần.
Không có đáy kép. Vì không cần nữa.
Rồi lật tờ giấy thứ hai.
Nét chữ thẳng, nhỏ, nghiêng phải một chút. Không lãng phí một chữ.
Mười ba tuổi. Ăn uống cho đủ. Alice gửi. Ta đã xem trong hộp trước khi gói. Không có gì phải giấu. M. Hale.
Adrian ngồi yên trên ghế, tờ giấy trong tay, rất lâu. Lâu đến mức Thomas, đang chải tóc trước tấm gương nhỏ trên cánh tủ, quay lại nhìn, rồi đặt chiếc lược xuống.
Ta đã xem trong hộp trước khi gói.
Margaret đã mở chiếc hộp này. Đã trượt nắp ra. Đã đọc tờ giấy của Alice, vì tờ giấy ấy không gấp kín, không dán. Đã đọc: Không có đáy kép. Vì không cần nữa.
Không có gì phải giấu.
Margaret biết. Margaret biết chiếc hộp thứ nhất có đáy kép. Margaret biết đáy kép ấy dùng để làm gì. Có lẽ Alice đã kể. Có lẽ Margaret đã đoán, từ buổi sáng tháng Mười ấy, khi đọc lá thư đặt cạnh cuốn sổ bìa nâu, đọc câu Alice không biết gì cả, rồi đi lên phòng con gái, nhìn Alice, và biết. Margaret đã chăm Alice từ khi Alice còn chưa biết buộc dây giày. Margaret biết khi nào Alice nói dối. Có lẽ Margaret cũng biết khi nào Adrian nói dối.
Và Margaret không viết một chữ nào về điều đó. Suốt năm tháng. Thiếp cho Clara. Lá thư đầu tiên thiếu dòng Hộp thư 14. Thiếp tháng Giêng. Lá thư tháng Hai về than và giày chật. Không một chữ.
Cho đến bây giờ. Năm chữ. Không có gì phải giấu.
Adrian không biết đó là lời trách hay lời tha. Với Margaret, hai thứ ấy có khi là một. Như khi Margaret bảo: ăn uống cho đủ. Như khi Margaret bảo: đừng làm quá sức. Không có chữ thương nào. Chỉ có những chữ về việc ăn và việc ngủ, và người đọc phải tự hiểu.
— Adrian? Thomas nói.
Adrian ngẩng lên.
— Hôm nay là sinh nhật tớ, Adrian nói. Câu ấy ra khỏi miệng mà Adrian không định nói.
Thomas đứng yên, tay vẫn cầm lược. Rồi đặt lược xuống, chậm.
— Từ bao giờ? Thomas nói.
— Từ sáng nay, Adrian nói.
Thomas nhìn Adrian. Rồi bật cười, một tiếng cười ngắn, bất ngờ. Rồi thôi cười, vì thấy Adrian không cười.
— Cậu không nói với ai à?
— Không.
— Rowan sẽ giết cậu, Thomas nói. Rowan sẽ viết một mẩu tin. Rowan sẽ hát.
Rowan không giết Adrian. Nhưng Rowan có hát. Ở bàn ăn tối trong đại sảnh, khi Thomas, sau một ngày đắn đo mà Adrian thấy rõ trong cách Thomas đẩy kính lên nhiều hơn thường lệ, cuối cùng nói ra, Rowan đứng dậy trên ghế và hát một bài chúc mừng sinh nhật bằng giọng bình luận đua ngựa, khiến cả bàn Nhà Đông quay lại nhìn, và hai bàn Nhà Tây bên cạnh cũng quay lại, và ở bàn thứ hai của Nhà Tây, Adrian thấy Evelyn Ashbourne ngẩng lên khỏi đĩa, nhìn về phía này một giây, rồi cúi xuống.
Hannah đưa cho Adrian một vỏ ốc nhỏ màu hồng nhạt, nhặt ở bãi biển Saltby từ kỳ nghỉ ngắn, xoắn như chiếc tai. Eleanor đưa một cây bút chì mới, đầu đã gọt, và một tờ giấy ghi rằng cây bút chì này có độ cứng HB, đường kính bảy li, và dài hơn mẩu bút chì Adrian đang dùng mười hai phân. Thomas không đưa gì, vì không biết trước, nhưng hứa sẽ dạy Adrian chỉnh đồng hồ theo chuông Tháp Bắc, mặc dù Adrian không có đồng hồ.
Julian đến muộn, khi bữa ăn gần tàn. Đứng ở đầu bàn, nghe Rowan kể lại từ đầu, rồi nhìn Adrian.
— Mười ba, Julian nói. Chúc mừng. Rồi rút trong túi áo ra một tấm thẻ sửa chữa trắng, loại thẻ kẹp ở bìa sau sách đã khâu, chưa ghi gì. Đưa cho Adrian. Tớ không có gì khác. Nhưng bà Penrose bảo, mỗi người làm thư viện được giữ một tấm thẻ trắng cho cuốn sách đầu tiên mình tự khâu một mình, không cần ai kiểm. Tớ đã có tấm của tớ. Đây là tấm thứ hai bà cho, tớ xin cho cậu.
Adrian cầm tấm thẻ trắng. Không có tên. Chưa có tên.
— Cảm ơn, Adrian nói.
Julian mỉm cười, cùng nụ cười ấm ở bậc thang tối hôm trước. Không có nhịp nào trong đôi mắt nâu xám lần này. Hoặc có, và Adrian không nhìn đủ kỹ để thấy.
Khuya, khi Thomas đã ngủ và chiếc đồng hồ thép tích tắc trên bàn đầu giường, Adrian mở chiếc hộp gỗ thứ hai, đặt vào đó tờ giấy của Alice, tờ giấy của Margaret, tấm thẻ trắng của Julian, vỏ ốc của Hannah, cây bút chì của Eleanor. Rồi mở chiếc hộp gỗ thứ nhất, lấy ra cuốn sổ bìa vải, lật đến trang mới sau trang Mười.
Mười một.
Rồi dừng lại rất lâu.
Giữ riêng không phải là nói dối. Mình đã không giữ riêng. Mình đã nói dối. Với Julian, hai lần, trong mười giây. Với bà Hale, một lần, trên giấy, năm tháng trước. Bà Hale biết. Bà Hale không viết gì suốt năm tháng. Julian không biết. Julian ghi tên mình vào sổ, cạnh chữ Phát hiện.
Adrian đọc lại. Đó không phải một bài học. Đó chỉ là một danh sách. Trang Tám, Chín, Mười đều là một câu ngắn, một điều đã hiểu. Trang Mười một thì chưa hiểu gì cả.
Adrian viết thêm một dòng ở dưới:
Chưa biết sửa thế nào. Không gạch.
Rồi đóng sổ lại.
Biển tối lặng. Ngôi đền ở xa. Cánh cửa duy nhất không còn bị phong ấn vẫn tối như mọi đêm. Không có cuốn sách nào trong thư viện Highcombe nói về nó. Không có ca dao nào đếm đúng số cửa. Không có bà già mặc áo choàng sao nào đóng cửa lại và không bao giờ đi ra.
Chỉ có Adrian, mười ba tuổi, đứng trên mặt nước, và một bí mật không ai đòi kể, và hai lời nói dối không cần thiết để giữ nó.