Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 146. Chuong 146
Chương 146 — Đồi phía bắc
Lá thư đến văn phòng thầy Mott sáng thứ Hai 4/5/1936, trong một phong bì dài màu xám xanh có in huy hiệu Hội Khảo sát Hoàng gia Albion ở góc trái: một chiếc la bàn và một sợi xích đo cuộn tròn quanh la bàn.
Văn phòng thầy Mott ở tầng trệt Tháp Đông. Một phòng hẹp và dài, hai bức tường là tủ kính đựng dụng cụ cho mượn, bức tường thứ ba là cửa sổ nhìn ra sân Tháp Đông, và bức tường thứ tư treo khung kính "Quy định nghiệm thu thiết bị, 1929", in ở xưởng A. Reed & con, Hollinbury, chữ "nghiệm thư" sửa đỏ trên kính.
Thầy Cyril Mott đọc lá thư ở bàn, dưới ánh sáng cửa sổ, qua cặp kính một tròng trong một tròng vàng. Thầy Mott thấp, tròn, hói, và khi đọc một lá thư quan trọng thì tháo kính ra, lau tròng vàng bằng vạt áo gile, đeo lại, và đọc lại từ đầu. Sáng hôm ấy thầy Mott lau kính hai lần.
Adrian biết vì Adrian đứng ở cửa văn phòng lúc ấy, đợi trả chiếc nhiệt kế chuẩn số ba đã mượn cho đề tài độ trôi. Thầy Mott không bảo đợi. Thầy Mott chỉ giơ một ngón tay lên, nghĩa là "một phút", và một phút của thầy Mott bao giờ cũng là bốn phút.
Bốn phút sau, thầy Mott đặt lá thư xuống.
— Vale, thầy Mott nói. Cậu có biết bà Marsh không?
— Em đã nghe bài giảng của bà Marsh năm ngoái ạ. Tháng Hai. Về hẻm Skelldale.
— Không ai biết bà Marsh, thầy Mott nói. Người ta chỉ nghe bài giảng. Thầy Mott đẩy lá thư sang một bên, nhận lại nhiệt kế số ba, mở ống da, kiểm vạch không, kiểm bầu thủy ngân, ghi vào sổ mượn trả: "Trả: 4/5/36, 9:12, A. V. Nguyên vẹn." Rồi ngẩng lên. Bà Marsh muốn mượn máy kinh vĩ số hai. Và hai người.
*
Lá thư dài hai trang. Thầy Mott không cho Adrian đọc. Nhưng thứ Năm 7/5, một tờ thông báo được dán ở bảng tin tầng trệt Tháp Bắc, và Adrian đọc tờ thông báo ấy cùng lúc với ba mươi người khác.
"Thông báo của văn phòng dụng cụ (thầy C. Mott)
Bà O. Marsh, Hội Khảo sát Hoàng gia Albion, chuẩn bị một cuộc khảo sát vào mùa hè năm 1937 ở vùng đồi phía bắc Thornwick, tỷ lệ 1:2.500, một thung lũng (thung lũng Harrowdene), sáu tuần.
Bà Marsh đề nghị Học viện cho mượn máy kinh vĩ số hai (Troughton, 1898) và hai học viên làm người cầm mia và người ghi sổ.
Điều kiện:
1. Đã hoàn thành năm năm nhánh đo lường hoặc khảo sát, tính đến tháng Sáu năm 1937.
2. Có giấy đồng ý của gia đình (nếu dưới hai mươi mốt tuổi).
3. Có giấy cho phép vào đất của chủ đất (Học viện sẽ xin thay).
Người cầm mia và người ghi sổ được ghi tên ở góc bản đồ, dưới tên người khảo sát.
Đăng ký ở văn phòng dụng cụ, trước 31/5/1936.
Ghi chú: đất thuộc gia đình Ashbourne, Thornwick. Việc xin phép vào đất cần thời gian; vì vậy thông báo sớm một năm."
Adrian đọc tờ thông báo hai lần. Rồi đọc dòng "được ghi tên ở góc bản đồ" lần thứ ba.
Ở bên cạnh, Rowan huýt sáo khẽ.
— Thornwick, Rowan nói. Nhà Evelyn.
Ở bên kia, Thomas đẩy kính lên.
— Troughton 1898, Thomas nói. Máy ấy có một vít chân bị lỏng. Thầy Mott đã ghi trong sổ. Tháng Hai ba mươi tư. Thomas nhìn tờ thông báo. Một năm đủ để sửa vít chân.
Adrian không nói gì. Adrian đọc chữ "Harrowdene". Một thung lũng. Không phải cả vùng đồi.
*
Evelyn Ashbourne giải thích vào tối thứ Sáu, ở phòng đọc tầng trệt Khu Thông.
Không phải vì ai hỏi. Vì Evelyn biết người ta sẽ hỏi, và Evelyn không thích bị hỏi ở nhà ăn trước bốn mươi người. Evelyn đến bàn của Adrian, Thomas và Eleanor lúc tám giờ, kéo một chiếc ghế ra, ngồi xuống, đặt lên bàn sổ sơ đồ bìa xanh thẫm, mở ra ở một trang có hình vẽ tay một vùng đồi.
— Cậu đã đọc thông báo, Evelyn nói với Adrian. Không phải hỏi.
— Ừ.
— Cả Khu Sồi đã đọc, Evelyn nói. Beatrice hỏi tớ bốn lần. Crispin Lyle hỏi tớ có phải nhà tớ sắp bán đồi không. Evelyn đặt ngón tay lên hình vẽ. Tớ nói một lần ở đây cho xong.
Hình vẽ là một vùng đồi, nét bút chì, có những đường đồng mức vẽ tay, không đều. Ba ngọn đồi chính, xếp gần thành một hàng từ tây sang đông, và giữa ngọn thứ hai và ngọn thứ ba là một thung lũng hẹp, có một con suối vẽ bằng nét đứt.
— Đồi phía bắc Thornwick, Evelyn nói. Ba ngọn. Người trong vùng gọi là Bậc Một, Bậc Hai, Bậc Ba. Thung lũng giữa Bậc Hai và Bậc Ba là Harrowdene. Evelyn dừng. Bản đồ duy nhất của vùng này là bản đồ năm 1803, tỷ lệ một phần hai mươi nghìn, do một người khảo sát của Hội vẽ, tên là Ancel. Bản đồ ấy ở thư phòng nhà tớ. Bản ấy sai.
— Sai thế nào? Thomas hỏi.
— Sai ở Harrowdene, Evelyn nói. Con suối trên bản đồ chảy về phía đông. Con suối thật chảy về phía tây ở đoạn đầu thung lũng, rồi mới quay về đông. Người trong vùng biết. Bản đồ không biết. Evelyn lật sang trang sau, nơi có một đoạn chép tay nhỏ. Cô Rosamund biết từ khi còn nhỏ. Cô Rosamund đã đi bộ dọc con suối ấy năm 1790.
Thomas mở miệng, rồi ngậm lại. Một trăm năm mươi tám tuổi. Thomas biết. Cả bàn biết. Nhưng nghe một năm như 1790 được nói như một năm bình thường vẫn làm người ta dừng lại một nhịp.
— Vậy vì sao cần xin phép? Eleanor hỏi. Đất của nhà cậu. Bố cậu đồng ý là xong.
Evelyn không trả lời ngay. Đóng sổ sơ đồ lại một nửa.
— Đất ở Thornwick có hai loại, Evelyn nói. Đất của Bá tước. Và đất "theo quyền". Đất của Bá tước thì bố tớ cho phép. Đất theo quyền thì người giữ quyền cho phép. Người giữ quyền ở vùng đồi phía bắc là cô Rosamund. Evelyn nhìn Eleanor. Không phải vì cô Rosamund già nhất. Vì sổ truyền thừa ghi thế, từ năm 1724.
— Đất theo quyền có gì? Thomas hỏi.
Evelyn nhìn Thomas lâu.
— Có những thứ không có trong bản đồ năm 1803, Evelyn nói. Và nhà tớ không muốn có trong bản đồ năm 1937. Evelyn mở lại sổ sơ đồ. Đó là vì sao cô Rosamund chỉ cho phép một thung lũng. Harrowdene. Không phải Bậc Một. Không phải đỉnh Bậc Ba. Một thung lũng, sáu tuần, một máy kinh vĩ, ba người. Và bản đồ sẽ được đưa cô Rosamund đọc trước khi in.
Evelyn mở cuốn sổ sơ đồ rộng thêm một chút. Ở lề phải, cạnh Harrowdene, có một đường mực nâu mà Adrian tưởng là vết ẩm. Khi cô đặt tay lên góc trang, đường ấy hiện thành ba vòng mảnh lồng vào nhau; một vòng sáng, hai vòng còn lại tối. Thomas cúi gần để nhìn. Evelyn khép sổ ngay.
— Sổ nhà tớ có khóa đọc, cô nói. Không phải thứ dành cho phòng đọc chung. Tớ đã mở phần bản đồ được phép cho các cậu xem. Phần còn lại, tớ không được phép tự ý mở.
— Dấu ấy có phải mốc tọa độ không? Thomas hỏi.
— Không, Evelyn đáp. Nếu là tọa độ, tớ đã nói.
Adrian không hỏi tiếp. Điều khiến cậu tò mò không phải ba vòng sáng mà là bàn tay Evelyn khi khép sổ: các ngón tay giữ rất vững, chỉ ngón út tì mạnh hơn thường lệ. Cô đang bảo vệ một giới hạn mà bản thân không hoàn toàn thoải mái. Cậu nhớ cô từng nói về những vết nứt trong bức tường danh dự. Phần bản đồ đang đóng có thể không liên quan gì đến chúng. Nhưng ở Thornwick, quyền được biết một điều có lẽ cũng được truyền thừa giống như đất và huy hiệu.
— Như một hội đồng ba người, Eleanor nói.
— Như một người, Evelyn nói. Cô Rosamund không cần hai người kia.
*
Eleanor im một lúc.
— Thế bà Marsh có đồng ý không? Eleanor hỏi. Một người khảo sát của Hội Hoàng gia mà phải đưa bản đồ cho chủ đất đọc trước khi in.
— Bà Marsh đã đồng ý, Evelyn nói. Bà Marsh đến Thornwick tháng Mười năm ngoái. Ăn tối. Cô Rosamund hỏi bà Marsh một câu ở món cá. Evelyn dừng. Tớ không có ở đó. Mẹ tớ kể trong thư.
— Câu gì?
— "Bà đã bao giờ đo một chỗ mà bà không được phép biết là có gì không?" Evelyn nói. Bà Marsh nói: "Có. Hẻm Skelldale, năm 1911. Tôi đo bờ. Tôi không đo đáy. Tôi ghi trên bản đồ: 'Đáy hẻm: không khảo sát.' Và tôi không bao giờ xuống." Evelyn đóng sổ sơ đồ. Cô Rosamund cho phép ngay tối hôm ấy. Một thung lũng.
Adrian nghe câu ấy. "Đáy hẻm: không khảo sát."
Rồi nghĩ đến Anne. Đến tấm bản đồ hẻm Skelldale ở văn phòng địa bạ Coldbeck, chưa bao giờ sai một sải. Có lẽ chưa bao giờ sai một sải vì có một phần được ghi rõ là không đo.
Adrian không nói ra. Adrian ghi vào sổ đo lường, ở lề:
"O. M., Skelldale 1911: 'Đáy hẻm: không khảo sát.' Ghi trên bản đồ. Không đo không phải là không ghi."
Cuối buổi, khi Thomas đã mang sách sang bàn bên, Evelyn giữ Adrian lại bằng một cái chạm nhẹ vào mép quyển sổ, không chạm vào tay cậu. Cô nói ở Thornwick, người ngoài thường hỏi về những phần bị che trên bản đồ trước khi hỏi đường mình được đi. Có người hỏi để thử xem nhà Ashbourne có giấu gì. Có người hỏi chỉ để chứng minh rằng mình không sợ huy hiệu ba cây sồi. Adrian không phải người như thế, Evelyn biết, nhưng cô vẫn muốn nói trước.
Adrian đáp mình sẽ đo đến chỗ được phép, rồi ghi chính xác phần chưa đo. Cậu không hứa sẽ thôi tò mò. Evelyn nhìn cậu một lúc và lần đầu bật cười vì một câu trả lời làm mình không hoàn toàn vừa ý. Cô bảo đó là lời hứa đáng tin hơn những lời cam đoan rằng người ta chẳng quan tâm gì đến bí mật gia tộc.
Khi cô buông mép sổ, đường khóa đọc ở trang bìa thoáng lóe dù tay Evelyn đã rời xa. Ánh sáng tắt nhanh đến mức cả hai không chắc đã nhìn đúng. Adrian không nói đó là phản ứng với cậu. Cậu nhớ một lời thầy Holt từng dặn: gặp hiện tượng lạ, điều đầu tiên là kiểm xem có phải do mình đang chờ nhìn thấy nó hay không. Evelyn cũng không mở sổ lần nữa. Đã có những điều đủ khác thường để giữ kín mà không cần hai người tự thêm vào một lời giải.
*
Sáng thứ Hai 11/5, Anne Fairchild đứng trước tờ thông báo ở bảng tin tầng trệt Tháp Bắc lâu hơn bất kỳ ai.
Adrian thấy vì Adrian đi qua lúc tám giờ kém mười, trên đường đến Phòng đo số Hai, và lúc tám giờ năm, khi Adrian quay lại lấy cuốn sổ quên ở phòng đọc, Anne vẫn đứng đó. Hai tay ôm sổ bìa xám trước ngực.
Điều kiện thứ nhất: đã hoàn thành năm năm, tính đến tháng Sáu năm 1937. Anne năm hai. Tháng Sáu năm 1937, Anne sẽ hoàn thành năm ba.
Anne không thể đăng ký. Anne biết. Anne đọc điều kiện thứ nhất từ thứ Năm.
Nhưng Anne vẫn đứng đó.
— Fairchild, Adrian nói, khi đi qua.
Anne quay lại. Không ngạc nhiên.
— Anh Adrian, Anne nói. Anne chỉ vào dòng "Người cầm mia và người ghi sổ được ghi tên ở góc bản đồ". Bố em trả lời thư rồi ạ.
— Thư nào?
— Thư em hỏi ai cầm mia cho bà Marsh năm 1911. Anne mở sổ bìa xám, lấy ra một tờ giấy gấp đôi, chữ của một người viết sổ địa bạ, nét đều, không nghiêng. Bố em chép góc dưới bản đồ.
Anne đưa tờ giấy. Adrian đọc.
"Góc dưới bên phải, bản đồ hẻm Skelldale, 1911:
Khảo sát: O. Marsh.
Xích và mia: J. Teague, T. Haddow.
Ghi sổ: O. Marsh.
Đáy hẻm: không khảo sát.
Ông Haddow ở bàn bên là T. Haddow. Ông ấy mười bảy tuổi năm 1911. Ông ấy nói bà Marsh trả ông ấy hai shilling một ngày và ghi tên ông ấy bằng mực, không phải bút chì. Ông ấy nói ông ấy chưa bao giờ kể với ai vì không ai hỏi. Bố."
Adrian đọc dòng cuối hai lần. "Không ai hỏi."
— Bà Marsh có ghi tên ạ, Anne nói. Cả hai người. Bằng mực. Anne gấp tờ giấy lại. Em đã nghĩ bà Marsh không ghi. Bà Clara bảo em tự tìm. Em tìm ra là bà Marsh ghi. Anne nhìn tờ thông báo. Em đã nghĩ sai về bà Marsh hai lần. Lần đầu là nghĩ bà Marsh không bao giờ sai. Lần thứ hai là nghĩ bà Marsh không ghi tên người cầm mia.
— Em sẽ đăng ký không? Adrian hỏi. Rồi nhớ ra. Không. Em chưa đủ năm năm.
— Em không đăng ký ạ, Anne nói. Nhưng không phải vì năm năm. Anne mở sổ bìa xám đến trang đầu, trang có dòng tiêu đề đã kẻ một đường ngang, và dòng mới bên dưới. Em muốn biết đất thật như thế nào. Em chưa biết đo đất. Em mới biết đo bậc thềm và chép sổ trực. Nếu em đi năm 1937, em sẽ cầm mia cho bà Marsh vì em muốn đứng cạnh bà Marsh. Không phải vì em biết cầm mia. Anne đóng sổ. Em sẽ đợi. Tháng Sáu năm 1939 em hoàn thành năm năm. Nếu bà Marsh còn khảo sát thì em đăng ký. Nếu không thì em đăng ký với người khác.
Adrian nhìn Anne. Mười ba tuổi. Hai bím tóc. Sổ bìa xám ôm trước ngực.
— Em ghi câu ấy chưa? Adrian hỏi.
— Ghi rồi ạ. Câu bảy mươi mốt. Anne mở sổ, chỉ. "Có nên đăng ký Harrowdene 1937 không? Không. Chưa biết cầm mia. Đợi 1939." Anne nhìn Adrian. Câu này em gạch được.
Anne gạch. Một đường thẳng. Vẫn đọc được chữ bên dưới.
Rồi Anne đi về phía Tháp Đông, đến lớp nhiệt năm hai. Adrian đứng thêm một lúc trước tờ thông báo.
*
Adrian không đăng ký.
Không phải vì không đủ điều kiện. Tháng Sáu năm 1937, Adrian sẽ hoàn thành năm bảy. Điều kiện thứ nhất: đủ. Điều kiện thứ hai: Margaret sẽ ký, nếu Adrian kể đủ. Điều kiện thứ ba: Học viện xin thay.
Adrian không đăng ký vì một điều mà Adrian chưa viết ra được.
Tối thứ Hai, ở phòng 17, Thomas hỏi.
— Cậu đăng ký Harrowdene không?
— Chưa biết, Adrian nói.
— Tớ đăng ký, Thomas nói. Tớ muốn sửa vít chân cái Troughton. Thomas đẩy kính lên. Và tớ muốn biết vì sao con suối chảy về tây trước khi quay về đông. Một con suối không đổi hướng mà không có lý do. Đá, hay đất, hay một cái gì đó dưới đất.
Adrian nhìn Thomas.
— Thomas.
— Ừ?
— Nếu có một cái gì đó dưới đất, và cô Rosamund nói không đo, thì cậu sẽ không đo.
Thomas nhìn Adrian lâu. Như nhìn một con số lạ trên một cái cân.
— Tất nhiên, Thomas nói. Đáy hẻm: không khảo sát. Tớ nghe Evelyn kể rồi. Thomas cầm sách lên. Nhưng tớ vẫn muốn biết vì sao con suối đổi hướng. Biết vì sao không phải là đo cái gì dưới đất. Là đo con suối.
Adrian không nói gì thêm.
*
Thứ Sáu 29/5, hai ngày trước hạn, Thomas đăng ký ở văn phòng dụng cụ.
Adrian đi cùng, vì Thomas nhờ cầm hộ chiếc tua vít nhỏ đầu dẹt mà Thomas mang theo để chỉ cho thầy Mott chỗ vít chân lỏng của máy Troughton. Thầy Mott nghe Thomas giải thích bốn phút, không ngắt lời, rồi mở tủ kính thứ hai, lấy máy kinh vĩ số hai ra khỏi hộp gỗ gụ, đặt lên bàn.
— Chỉ đi, thầy Mott nói.
Thomas chỉ. Vít chân thứ ba, phía sau. Ren mòn. Thomas không vặn. Thomas chỉ đặt đầu tua vít vào khe vít, xoay nửa vòng theo chiều kim đồng hồ, rồi nửa vòng ngược lại, để thầy Mott thấy độ rơ.
Thầy Mott tháo kính, lau tròng vàng, đeo lại, nhìn.
— Ba mươi tư, thầy Mott nói. Tôi đã ghi. Tôi chưa sửa vì không ai cần máy này từ năm ba mươi tư. Thầy Mott nhìn Thomas. Cậu sửa được không?
— Được ạ, Thomas nói. Nhưng không phải bây giờ. Phải đo ren trước. Rồi đặt ở xưởng một vít mới cùng bước ren. Rồi thử trên bàn đo ba tuần. Thomas đẩy kính lên. Nếu thầy cho phép thì em làm trong kỳ nghỉ hè, ở xưởng nhà em. Bố em có máy tiện.
Thầy Mott im một lúc.
— Máy của Học viện không ra khỏi Học viện, thầy Mott nói. Nhưng ren thì ra được. Cậu đo ren, ghi số liệu, mang số liệu về Hollinbury. Vít mới mang lên đây. Thử ở đây. Thầy Mott mở sổ mượn trả, ghi một dòng: "Máy kinh vĩ số hai, vít chân thứ ba: T. Reed đo ren, 29/5/36. Vít thay: tháng Chín." Rồi ghi tên Thomas vào tờ đăng ký Harrowdene, ở dòng thứ tư.
Dòng thứ tư. Ba người đã đăng ký trước. Một người năm sáu nhánh khảo sát ở Khu Sồi. Hai người năm năm nhánh đo lường. Adrian không đọc ngược được tên ai, và không cố.
— Còn Vale? thầy Mott hỏi, không ngẩng lên.
— Em chưa đăng ký ạ.
— Hạn là thứ Bảy, thầy Mott nói. Rồi thêm, vẫn không ngẩng lên: Bà Marsh chỉ cần hai người. Bốn người đăng ký thì bà Marsh chọn hai. Năm người thì cũng chọn hai. Không đăng ký thì không ai phải chọn cậu.
Adrian không biết câu ấy là khuyên hay chỉ là một phép tính. Với thầy Mott, có lẽ hai thứ ấy là một.
Adrian vẫn không đăng ký. Hạn qua. Thứ Hai 1/6, tờ thông báo được gỡ khỏi bảng tin Tháp Bắc, và chỗ ấy dán một tờ lịch kiểm tra cuối năm.
*
Mười một giờ đêm. Thomas ngủ.
Adrian mở sổ bìa xám, đến một trang mới, và viết ở đầu trang:
"Đồi phía bắc Thornwick. Bậc Một, Bậc Hai, Bậc Ba. Harrowdene giữa Bậc Hai và Bậc Ba. Suối: đầu thung lũng chảy tây, rồi đông (E. A.). Bản đồ 1803 (Ancel) sai ở đó.
Đất 'theo quyền'. Người giữ quyền: Lady Rosamund. Một thung lũng. Bản đồ đọc trước khi in.
O. M., 1911: 'Đáy hẻm: không khảo sát.'"
Adrian đọc lại. Rồi nhìn chữ "Bậc". Bậc Một, Bậc Hai, Bậc Ba.
Hai mươi mốt bậc. Mỗi đêm. Bậc thứ nhất khô. Bậc thứ hai mươi mốt khô.
Adrian biết mình đang làm gì. Adrian đang nối hai thứ không cùng đơn vị. Ba ngọn đồi người trong vùng gọi là bậc, và hai mươi mốt bậc đá mà không ai khác thấy. Ba ngọn đồi mực tím trên trống PĐ3-07. Một chữ giống nhau không làm thành một đường.
Adrian cầm bút, viết thêm một dòng ở dưới cùng trang. Chữ nhỏ, đều, như viết quy ước ở đầu sổ đo:
"Đồi phía bắc: để đo. Chỉ để đo. Không nối với gì khác. Một chữ giống nhau không phải là một điểm chung."
Rồi gạch chân chữ "Chỉ".
Rồi gấp sổ. Tắt đèn. Thở chín hơi. Đi xuống.
Mặt biển phẳng. Ở bậc thứ hai mươi mốt, gợn thứ hai lên đến mười bốn li trên tám mươi tư. Không hơn. Không kém. Adrian đứng ở bậc cuối một lúc, và không nghĩ đến đồi, không nghĩ đến Thornwick, chỉ đếm, như mọi đêm: mười bốn, mười bốn, mười bốn.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười bốn.
Lá thư đến văn phòng thầy Mott sáng thứ Hai 4/5/1936, trong một phong bì dài màu xám xanh có in huy hiệu Hội Khảo sát Hoàng gia Albion ở góc trái: một chiếc la bàn và một sợi xích đo cuộn tròn quanh la bàn.
Văn phòng thầy Mott ở tầng trệt Tháp Đông. Một phòng hẹp và dài, hai bức tường là tủ kính đựng dụng cụ cho mượn, bức tường thứ ba là cửa sổ nhìn ra sân Tháp Đông, và bức tường thứ tư treo khung kính "Quy định nghiệm thu thiết bị, 1929", in ở xưởng A. Reed & con, Hollinbury, chữ "nghiệm thư" sửa đỏ trên kính.
Thầy Cyril Mott đọc lá thư ở bàn, dưới ánh sáng cửa sổ, qua cặp kính một tròng trong một tròng vàng. Thầy Mott thấp, tròn, hói, và khi đọc một lá thư quan trọng thì tháo kính ra, lau tròng vàng bằng vạt áo gile, đeo lại, và đọc lại từ đầu. Sáng hôm ấy thầy Mott lau kính hai lần.
Adrian biết vì Adrian đứng ở cửa văn phòng lúc ấy, đợi trả chiếc nhiệt kế chuẩn số ba đã mượn cho đề tài độ trôi. Thầy Mott không bảo đợi. Thầy Mott chỉ giơ một ngón tay lên, nghĩa là "một phút", và một phút của thầy Mott bao giờ cũng là bốn phút.
Bốn phút sau, thầy Mott đặt lá thư xuống.
— Vale, thầy Mott nói. Cậu có biết bà Marsh không?
— Em đã nghe bài giảng của bà Marsh năm ngoái ạ. Tháng Hai. Về hẻm Skelldale.
— Không ai biết bà Marsh, thầy Mott nói. Người ta chỉ nghe bài giảng. Thầy Mott đẩy lá thư sang một bên, nhận lại nhiệt kế số ba, mở ống da, kiểm vạch không, kiểm bầu thủy ngân, ghi vào sổ mượn trả: "Trả: 4/5/36, 9:12, A. V. Nguyên vẹn." Rồi ngẩng lên. Bà Marsh muốn mượn máy kinh vĩ số hai. Và hai người.
*
Lá thư dài hai trang. Thầy Mott không cho Adrian đọc. Nhưng thứ Năm 7/5, một tờ thông báo được dán ở bảng tin tầng trệt Tháp Bắc, và Adrian đọc tờ thông báo ấy cùng lúc với ba mươi người khác.
"Thông báo của văn phòng dụng cụ (thầy C. Mott)
Bà O. Marsh, Hội Khảo sát Hoàng gia Albion, chuẩn bị một cuộc khảo sát vào mùa hè năm 1937 ở vùng đồi phía bắc Thornwick, tỷ lệ 1:2.500, một thung lũng (thung lũng Harrowdene), sáu tuần.
Bà Marsh đề nghị Học viện cho mượn máy kinh vĩ số hai (Troughton, 1898) và hai học viên làm người cầm mia và người ghi sổ.
Điều kiện:
1. Đã hoàn thành năm năm nhánh đo lường hoặc khảo sát, tính đến tháng Sáu năm 1937.
2. Có giấy đồng ý của gia đình (nếu dưới hai mươi mốt tuổi).
3. Có giấy cho phép vào đất của chủ đất (Học viện sẽ xin thay).
Người cầm mia và người ghi sổ được ghi tên ở góc bản đồ, dưới tên người khảo sát.
Đăng ký ở văn phòng dụng cụ, trước 31/5/1936.
Ghi chú: đất thuộc gia đình Ashbourne, Thornwick. Việc xin phép vào đất cần thời gian; vì vậy thông báo sớm một năm."
Adrian đọc tờ thông báo hai lần. Rồi đọc dòng "được ghi tên ở góc bản đồ" lần thứ ba.
Ở bên cạnh, Rowan huýt sáo khẽ.
— Thornwick, Rowan nói. Nhà Evelyn.
Ở bên kia, Thomas đẩy kính lên.
— Troughton 1898, Thomas nói. Máy ấy có một vít chân bị lỏng. Thầy Mott đã ghi trong sổ. Tháng Hai ba mươi tư. Thomas nhìn tờ thông báo. Một năm đủ để sửa vít chân.
Adrian không nói gì. Adrian đọc chữ "Harrowdene". Một thung lũng. Không phải cả vùng đồi.
*
Evelyn Ashbourne giải thích vào tối thứ Sáu, ở phòng đọc tầng trệt Khu Thông.
Không phải vì ai hỏi. Vì Evelyn biết người ta sẽ hỏi, và Evelyn không thích bị hỏi ở nhà ăn trước bốn mươi người. Evelyn đến bàn của Adrian, Thomas và Eleanor lúc tám giờ, kéo một chiếc ghế ra, ngồi xuống, đặt lên bàn sổ sơ đồ bìa xanh thẫm, mở ra ở một trang có hình vẽ tay một vùng đồi.
— Cậu đã đọc thông báo, Evelyn nói với Adrian. Không phải hỏi.
— Ừ.
— Cả Khu Sồi đã đọc, Evelyn nói. Beatrice hỏi tớ bốn lần. Crispin Lyle hỏi tớ có phải nhà tớ sắp bán đồi không. Evelyn đặt ngón tay lên hình vẽ. Tớ nói một lần ở đây cho xong.
Hình vẽ là một vùng đồi, nét bút chì, có những đường đồng mức vẽ tay, không đều. Ba ngọn đồi chính, xếp gần thành một hàng từ tây sang đông, và giữa ngọn thứ hai và ngọn thứ ba là một thung lũng hẹp, có một con suối vẽ bằng nét đứt.
— Đồi phía bắc Thornwick, Evelyn nói. Ba ngọn. Người trong vùng gọi là Bậc Một, Bậc Hai, Bậc Ba. Thung lũng giữa Bậc Hai và Bậc Ba là Harrowdene. Evelyn dừng. Bản đồ duy nhất của vùng này là bản đồ năm 1803, tỷ lệ một phần hai mươi nghìn, do một người khảo sát của Hội vẽ, tên là Ancel. Bản đồ ấy ở thư phòng nhà tớ. Bản ấy sai.
— Sai thế nào? Thomas hỏi.
— Sai ở Harrowdene, Evelyn nói. Con suối trên bản đồ chảy về phía đông. Con suối thật chảy về phía tây ở đoạn đầu thung lũng, rồi mới quay về đông. Người trong vùng biết. Bản đồ không biết. Evelyn lật sang trang sau, nơi có một đoạn chép tay nhỏ. Cô Rosamund biết từ khi còn nhỏ. Cô Rosamund đã đi bộ dọc con suối ấy năm 1790.
Thomas mở miệng, rồi ngậm lại. Một trăm năm mươi tám tuổi. Thomas biết. Cả bàn biết. Nhưng nghe một năm như 1790 được nói như một năm bình thường vẫn làm người ta dừng lại một nhịp.
— Vậy vì sao cần xin phép? Eleanor hỏi. Đất của nhà cậu. Bố cậu đồng ý là xong.
Evelyn không trả lời ngay. Đóng sổ sơ đồ lại một nửa.
— Đất ở Thornwick có hai loại, Evelyn nói. Đất của Bá tước. Và đất "theo quyền". Đất của Bá tước thì bố tớ cho phép. Đất theo quyền thì người giữ quyền cho phép. Người giữ quyền ở vùng đồi phía bắc là cô Rosamund. Evelyn nhìn Eleanor. Không phải vì cô Rosamund già nhất. Vì sổ truyền thừa ghi thế, từ năm 1724.
— Đất theo quyền có gì? Thomas hỏi.
Evelyn nhìn Thomas lâu.
— Có những thứ không có trong bản đồ năm 1803, Evelyn nói. Và nhà tớ không muốn có trong bản đồ năm 1937. Evelyn mở lại sổ sơ đồ. Đó là vì sao cô Rosamund chỉ cho phép một thung lũng. Harrowdene. Không phải Bậc Một. Không phải đỉnh Bậc Ba. Một thung lũng, sáu tuần, một máy kinh vĩ, ba người. Và bản đồ sẽ được đưa cô Rosamund đọc trước khi in.
Evelyn mở cuốn sổ sơ đồ rộng thêm một chút. Ở lề phải, cạnh Harrowdene, có một đường mực nâu mà Adrian tưởng là vết ẩm. Khi cô đặt tay lên góc trang, đường ấy hiện thành ba vòng mảnh lồng vào nhau; một vòng sáng, hai vòng còn lại tối. Thomas cúi gần để nhìn. Evelyn khép sổ ngay.
— Sổ nhà tớ có khóa đọc, cô nói. Không phải thứ dành cho phòng đọc chung. Tớ đã mở phần bản đồ được phép cho các cậu xem. Phần còn lại, tớ không được phép tự ý mở.
— Dấu ấy có phải mốc tọa độ không? Thomas hỏi.
— Không, Evelyn đáp. Nếu là tọa độ, tớ đã nói.
Adrian không hỏi tiếp. Điều khiến cậu tò mò không phải ba vòng sáng mà là bàn tay Evelyn khi khép sổ: các ngón tay giữ rất vững, chỉ ngón út tì mạnh hơn thường lệ. Cô đang bảo vệ một giới hạn mà bản thân không hoàn toàn thoải mái. Cậu nhớ cô từng nói về những vết nứt trong bức tường danh dự. Phần bản đồ đang đóng có thể không liên quan gì đến chúng. Nhưng ở Thornwick, quyền được biết một điều có lẽ cũng được truyền thừa giống như đất và huy hiệu.
— Như một hội đồng ba người, Eleanor nói.
— Như một người, Evelyn nói. Cô Rosamund không cần hai người kia.
*
Eleanor im một lúc.
— Thế bà Marsh có đồng ý không? Eleanor hỏi. Một người khảo sát của Hội Hoàng gia mà phải đưa bản đồ cho chủ đất đọc trước khi in.
— Bà Marsh đã đồng ý, Evelyn nói. Bà Marsh đến Thornwick tháng Mười năm ngoái. Ăn tối. Cô Rosamund hỏi bà Marsh một câu ở món cá. Evelyn dừng. Tớ không có ở đó. Mẹ tớ kể trong thư.
— Câu gì?
— "Bà đã bao giờ đo một chỗ mà bà không được phép biết là có gì không?" Evelyn nói. Bà Marsh nói: "Có. Hẻm Skelldale, năm 1911. Tôi đo bờ. Tôi không đo đáy. Tôi ghi trên bản đồ: 'Đáy hẻm: không khảo sát.' Và tôi không bao giờ xuống." Evelyn đóng sổ sơ đồ. Cô Rosamund cho phép ngay tối hôm ấy. Một thung lũng.
Adrian nghe câu ấy. "Đáy hẻm: không khảo sát."
Rồi nghĩ đến Anne. Đến tấm bản đồ hẻm Skelldale ở văn phòng địa bạ Coldbeck, chưa bao giờ sai một sải. Có lẽ chưa bao giờ sai một sải vì có một phần được ghi rõ là không đo.
Adrian không nói ra. Adrian ghi vào sổ đo lường, ở lề:
"O. M., Skelldale 1911: 'Đáy hẻm: không khảo sát.' Ghi trên bản đồ. Không đo không phải là không ghi."
Cuối buổi, khi Thomas đã mang sách sang bàn bên, Evelyn giữ Adrian lại bằng một cái chạm nhẹ vào mép quyển sổ, không chạm vào tay cậu. Cô nói ở Thornwick, người ngoài thường hỏi về những phần bị che trên bản đồ trước khi hỏi đường mình được đi. Có người hỏi để thử xem nhà Ashbourne có giấu gì. Có người hỏi chỉ để chứng minh rằng mình không sợ huy hiệu ba cây sồi. Adrian không phải người như thế, Evelyn biết, nhưng cô vẫn muốn nói trước.
Adrian đáp mình sẽ đo đến chỗ được phép, rồi ghi chính xác phần chưa đo. Cậu không hứa sẽ thôi tò mò. Evelyn nhìn cậu một lúc và lần đầu bật cười vì một câu trả lời làm mình không hoàn toàn vừa ý. Cô bảo đó là lời hứa đáng tin hơn những lời cam đoan rằng người ta chẳng quan tâm gì đến bí mật gia tộc.
Khi cô buông mép sổ, đường khóa đọc ở trang bìa thoáng lóe dù tay Evelyn đã rời xa. Ánh sáng tắt nhanh đến mức cả hai không chắc đã nhìn đúng. Adrian không nói đó là phản ứng với cậu. Cậu nhớ một lời thầy Holt từng dặn: gặp hiện tượng lạ, điều đầu tiên là kiểm xem có phải do mình đang chờ nhìn thấy nó hay không. Evelyn cũng không mở sổ lần nữa. Đã có những điều đủ khác thường để giữ kín mà không cần hai người tự thêm vào một lời giải.
*
Sáng thứ Hai 11/5, Anne Fairchild đứng trước tờ thông báo ở bảng tin tầng trệt Tháp Bắc lâu hơn bất kỳ ai.
Adrian thấy vì Adrian đi qua lúc tám giờ kém mười, trên đường đến Phòng đo số Hai, và lúc tám giờ năm, khi Adrian quay lại lấy cuốn sổ quên ở phòng đọc, Anne vẫn đứng đó. Hai tay ôm sổ bìa xám trước ngực.
Điều kiện thứ nhất: đã hoàn thành năm năm, tính đến tháng Sáu năm 1937. Anne năm hai. Tháng Sáu năm 1937, Anne sẽ hoàn thành năm ba.
Anne không thể đăng ký. Anne biết. Anne đọc điều kiện thứ nhất từ thứ Năm.
Nhưng Anne vẫn đứng đó.
— Fairchild, Adrian nói, khi đi qua.
Anne quay lại. Không ngạc nhiên.
— Anh Adrian, Anne nói. Anne chỉ vào dòng "Người cầm mia và người ghi sổ được ghi tên ở góc bản đồ". Bố em trả lời thư rồi ạ.
— Thư nào?
— Thư em hỏi ai cầm mia cho bà Marsh năm 1911. Anne mở sổ bìa xám, lấy ra một tờ giấy gấp đôi, chữ của một người viết sổ địa bạ, nét đều, không nghiêng. Bố em chép góc dưới bản đồ.
Anne đưa tờ giấy. Adrian đọc.
"Góc dưới bên phải, bản đồ hẻm Skelldale, 1911:
Khảo sát: O. Marsh.
Xích và mia: J. Teague, T. Haddow.
Ghi sổ: O. Marsh.
Đáy hẻm: không khảo sát.
Ông Haddow ở bàn bên là T. Haddow. Ông ấy mười bảy tuổi năm 1911. Ông ấy nói bà Marsh trả ông ấy hai shilling một ngày và ghi tên ông ấy bằng mực, không phải bút chì. Ông ấy nói ông ấy chưa bao giờ kể với ai vì không ai hỏi. Bố."
Adrian đọc dòng cuối hai lần. "Không ai hỏi."
— Bà Marsh có ghi tên ạ, Anne nói. Cả hai người. Bằng mực. Anne gấp tờ giấy lại. Em đã nghĩ bà Marsh không ghi. Bà Clara bảo em tự tìm. Em tìm ra là bà Marsh ghi. Anne nhìn tờ thông báo. Em đã nghĩ sai về bà Marsh hai lần. Lần đầu là nghĩ bà Marsh không bao giờ sai. Lần thứ hai là nghĩ bà Marsh không ghi tên người cầm mia.
— Em sẽ đăng ký không? Adrian hỏi. Rồi nhớ ra. Không. Em chưa đủ năm năm.
— Em không đăng ký ạ, Anne nói. Nhưng không phải vì năm năm. Anne mở sổ bìa xám đến trang đầu, trang có dòng tiêu đề đã kẻ một đường ngang, và dòng mới bên dưới. Em muốn biết đất thật như thế nào. Em chưa biết đo đất. Em mới biết đo bậc thềm và chép sổ trực. Nếu em đi năm 1937, em sẽ cầm mia cho bà Marsh vì em muốn đứng cạnh bà Marsh. Không phải vì em biết cầm mia. Anne đóng sổ. Em sẽ đợi. Tháng Sáu năm 1939 em hoàn thành năm năm. Nếu bà Marsh còn khảo sát thì em đăng ký. Nếu không thì em đăng ký với người khác.
Adrian nhìn Anne. Mười ba tuổi. Hai bím tóc. Sổ bìa xám ôm trước ngực.
— Em ghi câu ấy chưa? Adrian hỏi.
— Ghi rồi ạ. Câu bảy mươi mốt. Anne mở sổ, chỉ. "Có nên đăng ký Harrowdene 1937 không? Không. Chưa biết cầm mia. Đợi 1939." Anne nhìn Adrian. Câu này em gạch được.
Anne gạch. Một đường thẳng. Vẫn đọc được chữ bên dưới.
Rồi Anne đi về phía Tháp Đông, đến lớp nhiệt năm hai. Adrian đứng thêm một lúc trước tờ thông báo.
*
Adrian không đăng ký.
Không phải vì không đủ điều kiện. Tháng Sáu năm 1937, Adrian sẽ hoàn thành năm bảy. Điều kiện thứ nhất: đủ. Điều kiện thứ hai: Margaret sẽ ký, nếu Adrian kể đủ. Điều kiện thứ ba: Học viện xin thay.
Adrian không đăng ký vì một điều mà Adrian chưa viết ra được.
Tối thứ Hai, ở phòng 17, Thomas hỏi.
— Cậu đăng ký Harrowdene không?
— Chưa biết, Adrian nói.
— Tớ đăng ký, Thomas nói. Tớ muốn sửa vít chân cái Troughton. Thomas đẩy kính lên. Và tớ muốn biết vì sao con suối chảy về tây trước khi quay về đông. Một con suối không đổi hướng mà không có lý do. Đá, hay đất, hay một cái gì đó dưới đất.
Adrian nhìn Thomas.
— Thomas.
— Ừ?
— Nếu có một cái gì đó dưới đất, và cô Rosamund nói không đo, thì cậu sẽ không đo.
Thomas nhìn Adrian lâu. Như nhìn một con số lạ trên một cái cân.
— Tất nhiên, Thomas nói. Đáy hẻm: không khảo sát. Tớ nghe Evelyn kể rồi. Thomas cầm sách lên. Nhưng tớ vẫn muốn biết vì sao con suối đổi hướng. Biết vì sao không phải là đo cái gì dưới đất. Là đo con suối.
Adrian không nói gì thêm.
*
Thứ Sáu 29/5, hai ngày trước hạn, Thomas đăng ký ở văn phòng dụng cụ.
Adrian đi cùng, vì Thomas nhờ cầm hộ chiếc tua vít nhỏ đầu dẹt mà Thomas mang theo để chỉ cho thầy Mott chỗ vít chân lỏng của máy Troughton. Thầy Mott nghe Thomas giải thích bốn phút, không ngắt lời, rồi mở tủ kính thứ hai, lấy máy kinh vĩ số hai ra khỏi hộp gỗ gụ, đặt lên bàn.
— Chỉ đi, thầy Mott nói.
Thomas chỉ. Vít chân thứ ba, phía sau. Ren mòn. Thomas không vặn. Thomas chỉ đặt đầu tua vít vào khe vít, xoay nửa vòng theo chiều kim đồng hồ, rồi nửa vòng ngược lại, để thầy Mott thấy độ rơ.
Thầy Mott tháo kính, lau tròng vàng, đeo lại, nhìn.
— Ba mươi tư, thầy Mott nói. Tôi đã ghi. Tôi chưa sửa vì không ai cần máy này từ năm ba mươi tư. Thầy Mott nhìn Thomas. Cậu sửa được không?
— Được ạ, Thomas nói. Nhưng không phải bây giờ. Phải đo ren trước. Rồi đặt ở xưởng một vít mới cùng bước ren. Rồi thử trên bàn đo ba tuần. Thomas đẩy kính lên. Nếu thầy cho phép thì em làm trong kỳ nghỉ hè, ở xưởng nhà em. Bố em có máy tiện.
Thầy Mott im một lúc.
— Máy của Học viện không ra khỏi Học viện, thầy Mott nói. Nhưng ren thì ra được. Cậu đo ren, ghi số liệu, mang số liệu về Hollinbury. Vít mới mang lên đây. Thử ở đây. Thầy Mott mở sổ mượn trả, ghi một dòng: "Máy kinh vĩ số hai, vít chân thứ ba: T. Reed đo ren, 29/5/36. Vít thay: tháng Chín." Rồi ghi tên Thomas vào tờ đăng ký Harrowdene, ở dòng thứ tư.
Dòng thứ tư. Ba người đã đăng ký trước. Một người năm sáu nhánh khảo sát ở Khu Sồi. Hai người năm năm nhánh đo lường. Adrian không đọc ngược được tên ai, và không cố.
— Còn Vale? thầy Mott hỏi, không ngẩng lên.
— Em chưa đăng ký ạ.
— Hạn là thứ Bảy, thầy Mott nói. Rồi thêm, vẫn không ngẩng lên: Bà Marsh chỉ cần hai người. Bốn người đăng ký thì bà Marsh chọn hai. Năm người thì cũng chọn hai. Không đăng ký thì không ai phải chọn cậu.
Adrian không biết câu ấy là khuyên hay chỉ là một phép tính. Với thầy Mott, có lẽ hai thứ ấy là một.
Adrian vẫn không đăng ký. Hạn qua. Thứ Hai 1/6, tờ thông báo được gỡ khỏi bảng tin Tháp Bắc, và chỗ ấy dán một tờ lịch kiểm tra cuối năm.
*
Mười một giờ đêm. Thomas ngủ.
Adrian mở sổ bìa xám, đến một trang mới, và viết ở đầu trang:
"Đồi phía bắc Thornwick. Bậc Một, Bậc Hai, Bậc Ba. Harrowdene giữa Bậc Hai và Bậc Ba. Suối: đầu thung lũng chảy tây, rồi đông (E. A.). Bản đồ 1803 (Ancel) sai ở đó.
Đất 'theo quyền'. Người giữ quyền: Lady Rosamund. Một thung lũng. Bản đồ đọc trước khi in.
O. M., 1911: 'Đáy hẻm: không khảo sát.'"
Adrian đọc lại. Rồi nhìn chữ "Bậc". Bậc Một, Bậc Hai, Bậc Ba.
Hai mươi mốt bậc. Mỗi đêm. Bậc thứ nhất khô. Bậc thứ hai mươi mốt khô.
Adrian biết mình đang làm gì. Adrian đang nối hai thứ không cùng đơn vị. Ba ngọn đồi người trong vùng gọi là bậc, và hai mươi mốt bậc đá mà không ai khác thấy. Ba ngọn đồi mực tím trên trống PĐ3-07. Một chữ giống nhau không làm thành một đường.
Adrian cầm bút, viết thêm một dòng ở dưới cùng trang. Chữ nhỏ, đều, như viết quy ước ở đầu sổ đo:
"Đồi phía bắc: để đo. Chỉ để đo. Không nối với gì khác. Một chữ giống nhau không phải là một điểm chung."
Rồi gạch chân chữ "Chỉ".
Rồi gấp sổ. Tắt đèn. Thở chín hơi. Đi xuống.
Mặt biển phẳng. Ở bậc thứ hai mươi mốt, gợn thứ hai lên đến mười bốn li trên tám mươi tư. Không hơn. Không kém. Adrian đứng ở bậc cuối một lúc, và không nghĩ đến đồi, không nghĩ đến Thornwick, chỉ đếm, như mọi đêm: mười bốn, mười bốn, mười bốn.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười bốn.