Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 58. Chuong 058 Chuyen tau thu ba
Chương 58: Chuyến tàu thứ ba
Sáng thứ Tư, mùng năm tháng Mười, sương xuống dày trên thung lũng, như năm ngoái.
Ga Wrenfold lúc năm giờ bốn mươi vẫn chỉ có một ngọn đèn ở mái hiên. Chậu phong lữ đỏ của ông trưởng ga đã được mang vào trong vì sợ sương giá, và băng ghế gỗ dưới mái hiên trống. Peter đẩy chiếc xe cút kít chở rương, đã tra mỡ, không kêu nữa. Alice đi cạnh. Margaret đi sau cùng, áo khoác đen, khăn xám, túi xách vải, kính gọng sắt trong hộp da đặt ở đáy túi.
Lần thứ ba đứng trên sân ga, Adrian đã biết ở phía bên kia chuyến tàu có những giảng đường, phòng đo và một thế giới đủ rộng để cậu dành cả đời học cũng chưa hết. Nhưng hơi sương bám vào tay vịn sắt vẫn lạnh như năm đầu tiên. Sự quen thuộc của con đường không làm bước chân chia tay nhẹ đi; nó chỉ khiến cậu hiểu rõ hơn mình đang mang theo những gì.
Peter phải có mặt ở xưởng lúc sáu giờ. Tàu chạy lúc sáu giờ hai phút. Peter đã tính từ tối qua, trên một mẩu giấy, bằng bút chì: từ ga xuống xưởng là mười một phút nếu chạy, mười bốn phút nếu đi nhanh. Đặt rương lên tàu là một phút. Vậy Peter phải đi khỏi ga lúc năm giờ bốn mươi chín, trước khi tàu đến.
— Em không chờ tàu được, Peter nói, đặt rương xuống mép sân ga. Ông Daunt bảo xưởng không chạy theo tàu.
— Anh biết.
— Anh tự nhấc lên được không?
— Được.
— Em biết anh được. Peter đứng đó một lúc, tay vẫn đặt trên càng xe, như không biết bỏ ra thế nào. Rồi chìa tay ra, như người lớn, và Adrian bắt tay Peter. Tay Peter thô hơn tay Adrian, có những vết chai nhỏ ở gốc ngón, những vết mà ba tháng trước chưa có. Em mua cờ lê rồi, Peter nói. Ba phần tư. Em sẽ viết thư.
Rồi Peter quay đi, chạy xuống con đường dốc về phía thị trấn, nơi ống khói xưởng dệt đã bắt đầu nhả khói trắng vào sương, và không quay lại, vì Peter đã tính rằng quay lại thì mất thêm ba giây.
Margaret ngồi xuống băng ghế gỗ. Mở túi xách. Lấy ra một gói giấy nâu buộc dây gai, ấm.
— Bánh mì, Margaret nói. Pho mát. Cho cậu Thomas. Lần này có hai gói, một cho cậu Thomas, một cho người nào mà con thấy cần. Ta không biết người ấy là ai. Con sẽ biết.
Adrian cầm hai gói giấy nâu. Một gói buộc dây gai bằng nút thắt của Margaret. Gói kia buộc bằng một nút khác, chặt hơn, đều hơn, nút của Alice.
— Alice gói, Margaret nói, thấy Adrian nhìn. Ta làm bánh. Alice gói. Chia việc.
Alice đứng cạnh băng ghế, hai tay đút túi áo. Mười tuổi rưỡi. Rồi rút một tay ra, cầm một cái hộp gỗ dài bằng cẳng tay, hẹp, nắp trượt, và đưa cho Adrian mà không nói gì.
Gỗ hồ đào. Màu nâu ấm, vân gỗ chạy dọc như những dòng sông nhỏ. Nắp trượt khít, không lỏng, không kẹt. Trên nắp, khắc chìm bằng lưỡi dao nhỏ nhất, chữ in hoa đều tăm tắp:
A. VALE
Bên dưới, nhỏ hơn, chữ thường:
dao của em
Adrian trượt nắp ra. Bên trong có bốn ngăn, mỗi ngăn vừa một cây bút chì. Ba ngăn đã có bút chì, gọt sẵn, đầu nhọn đều nhau. Ngăn thứ tư trống.
— Ngăn thứ tư để cây bút bấm của anh Thomas, Alice nói. Anh viết thư bảo anh Thomas tặng anh cây bút bấm. Em không biết nó to bằng nào. Em đo theo cây bút chì của bà Hale, cộng thêm một ly. Nếu không vừa thì viết thư bảo em. Em khoét lại.
— Làm bao lâu?
— Mười một tối. Alice nhìn xuống cái hộp. Em làm hỏng hai cái trước. Cái thứ nhất nứt ở nắp. Cái thứ hai em khắc chữ V ngược. Không phải ngược. Lệch. Như cái chữ V bị gió thổi. Em đốt nó làm củi rồi.
Adrian nhìn chữ V trên nắp. Thẳng. Đều. Hai nét gặp nhau đúng ở đáy.
— Cảm ơn Alice.
— Đừng cảm ơn, Alice nói. Dùng nó.
Tàu đến lúc sáu giờ hai phút, từ trong sương ra, hai ngọn đèn vàng. Adrian tự nhấc rương lên bậc toa. Hạ cửa kính xuống. Margaret đứng thẳng, hai tay đặt trên túi xách, như năm ngoái. Alice đứng cạnh Margaret. Lần này Alice không áp bàn tay vào không khí. Alice giơ tay lên, và vẫy. Một lần. Ngắn. Như người vẫy một chiếc thuyền vừa rời bờ mà mình biết sẽ về.
Adrian vẫy lại.
Tàu chạy. Ga Wrenfold nhỏ dần, rồi khuất sau khúc quanh, rồi chỉ còn sương, và ống khói xưởng dệt nhả khói trắng, và đâu đó dưới mái xưởng ấy, Peter đang đứng cạnh máy chải sợi bốn mươi tám răng, có một cái cờ lê ba phần tư của riêng mình.
Ở ga Holloway, sáu giờ hai mươi tư, tàu dừng hai phút để bốc sữa.
Adrian đã đi qua ga Holloway một lần, hai năm trước, trên chuyến tàu sữa buổi sáng trốn khỏi Wrenfold, ngồi co trong toa hàng, và chỉ nhớ tiếng những thùng sữa lăn lên sàn toa. Một sân ga ngắn, một nhà chờ gỗ sơn xanh đã bong, và bên cạnh đường ray, một bục gỗ cao ngang sàn toa hàng, nơi những thùng sữa thiếc xếp thành hàng chờ được lăn lên. Hai người đàn ông áo khoác dầu lăn thùng. Người trưởng ga đứng cầm đèn.
Và giữa hàng thùng sữa, ngồi trên một cái va li bìa cứng buộc dây thừng, là một đứa trẻ.
Mười hai tuổi, có lẽ. Nhỏ người. Tai to, đỏ vì lạnh. Mặt đầy tàn nhang. Một cái áo khoác len rộng hơn người đến hai cỡ, tay áo xắn ba vòng. Một cái mũ dạ cũng rộng, sụp xuống gần chạm mắt. Hai tay ôm chặt một phong bì màu kem trên đầu gối, cái phong bì có con dấu xanh mà Adrian nhận ra từ khoảng cách mười bước, vì Adrian đã nhận được một cái như thế, hai năm trước, ở cô nhi viện, và đã đứng nhìn Margaret khóa nó vào tủ.
Người trưởng ga nói gì đó với đứa trẻ. Đứa trẻ đứng dậy, cầm va li, đi về phía toa hành khách, rồi dừng lại ở bậc toa, nhìn lên, như nhìn một bức tường.
Adrian đứng dậy, mở cửa toa.
— Lên đây được, Adrian nói. Toa này còn chỗ.
Đứa trẻ nhìn Adrian. Không nói. Leo lên bậc toa, kéo va li theo, va li đập vào bậc sắt một tiếng to. Đứa trẻ giật mình như vừa làm vỡ cái gì đó.
— Không sao, Adrian nói. Bậc ấy lần nào cũng kêu.
Toa gần như trống. Một người đàn bà già ngủ gật ở góc xa, ôm một cái giỏ trứng. Đứa trẻ ngồi xuống ghế đối diện Adrian, không phải vì muốn ngồi đối diện, mà vì đó là ghế gần cửa nhất. Đặt va li dưới chân. Ôm phong bì trên đầu gối. Nhìn xuống sàn.
Tàu chạy.
Adrian không hỏi gì. Hai năm trước, ở phòng chờ phía đông ga Marrowgate, một đứa trẻ đeo kính đã mở sổ ra và nói rất nhiều, rất nhanh, về những cơn sốt ba ngày và những tiếng sấm trong mơ. Thomas đã nói vì Thomas sợ, và nói là cách Thomas sợ. Đứa trẻ này không nói. Đứa trẻ này sợ theo cách im lặng, cách mà Adrian biết rõ hơn, vì đó là cách của chính Adrian.
Nên Adrian không hỏi. Adrian mở gói giấy nâu buộc nút của Alice. Bên trong là nửa ổ bánh mì đen, một khối pho mát vàng gói vải, và hai quả táo đỏ nhỏ của cây táo sau bếp. Adrian bẻ bánh mì làm hai, đặt một nửa lên tờ giấy nâu, cùng một mẩu pho mát và một quả táo, và đặt tờ giấy lên ghế trống bên cạnh đứa trẻ. Không đưa. Đặt.
Rồi Adrian ăn phần của mình, nhìn ra cửa sổ.
Năm phút sau, tờ giấy nâu sột soạt.
Mười phút sau, quả táo đã mất một miếng.
Đến ga Lindley, đứa trẻ đã ăn hết bánh mì, pho mát, và quả táo, cả lõi, và gấp tờ giấy nâu làm tư, cẩn thận, rồi giữ nó trong tay như không biết có được vứt đi không.
— Bỏ vào túi cũng được, Adrian nói. Giấy ấy bà Hale dùng lại.
Đứa trẻ bỏ tờ giấy vào túi áo khoác. Rồi, lần đầu tiên, nhìn thẳng vào Adrian.
— Anh đi Highcombe à, đứa trẻ nói. Giọng nhỏ, khàn, như lâu rồi không dùng.
— Ừ. Năm ba.
— Em đi năm nhất. Đứa trẻ nhìn xuống phong bì. Mẹ em không biết chữ. Bố em đọc thư ba lần. Ông bảo đây là một trường dạy ma thuật. Ông bảo nếu không đi thì người ta sẽ đến bắt. Có đúng không ạ?
Adrian nghĩ đến người xác minh đội mũ nỉ nâu, đến cái tờ giấy bị khóa trong tủ của Margaret, đến cái đêm bốn giờ rưỡi sáng trèo cửa sổ.
— Không ai bắt ai cả, Adrian nói. Nếu không đi thì sẽ có người đến nói chuyện, giải thích, vì cơn sốt mà em có không tự hết được. Phải học cách giữ nó. Nhưng không ai bắt. Anh hứa.
— Anh cũng sốt à?
— Ba ngày. Hai năm trước. Tháng Mười.
— Em bốn ngày. Đứa trẻ nói, nhanh hơn một chút. Tháng Tám. Em mơ thấy... Đứa trẻ dừng lại, nhìn Adrian như sợ bị cười. Em mơ thấy lửa. Không cháy gì. Chỉ là lửa. Ở trong bụng.
— Bạn anh mơ thấy sấm, Adrian nói. Bạn anh sẽ lên tàu ở Marrowgate. Bạn anh tên Thomas. Bạn anh sẽ kể cho em nghe về sấm, nếu em hỏi. Nếu em không hỏi, bạn anh cũng sẽ kể. Không cản được.
Đứa trẻ cười. Lần đầu. Một cái cười nhỏ, ngắn, như cái cười của người không chắc mình được phép cười.
— Em là Toby, đứa trẻ nói. Toby Ainsworth. Trại sữa Ainsworth, dưới Holloway. Sữa trên tàu này một nửa là của nhà em.
— Adrian Vale. Cô nhi viện Wrenfold.
Toby nhìn Adrian một lúc, như nhẩm lại cái tên. Rồi kéo cổ áo khoác ra một chút, cho Adrian thấy một mẩu giấy ghim ở mặt trong lớp lót, chữ to, nắn nót, của một người viết không quen:
"Toby Ainsworth. Trại sữa Ainsworth, Holloway. Nếu lạc, xin gửi về. Cảm ơn."
— Bố em viết, Toby nói. Bố em không quen viết. Viết mất một buổi tối.
— Giữ lấy, Adrian nói. Đừng tháo ra.
— Anh không thấy nó trẻ con à?
Adrian nghĩ đến chiếc hộp bút hồ đào trong túi áo, chữ A. VALE khắc chìm, và chữ nhỏ bên dưới.
— Không, Adrian nói. Anh thấy nó là của bố em.
Tàu đến Marrowgate lúc bảy giờ kém năm.
Mái vòm sắt và kính vẫn khổng lồ như hai năm trước. Hơi nước, khói than, tiếng loa, tiếng bánh xe hành lý lăn trên đá. Toby đứng ở bậc toa, nhìn lên mái vòm, và Adrian thấy hai bàn tay Toby siết chặt lại quanh quai va li bìa cứng, như hai năm trước tay Adrian đã siết lại quanh một mẩu vé tàu sữa.
— Thư của em ghi gặp người xác minh ở đâu? Adrian hỏi.
Toby mở phong bì, đọc, môi mấp máy.
— Phòng chờ phía đông. Bảy giờ. Toby nhìn đồng hồ treo trên cột. Em không biết phía đông là phía nào.
Adrian biết. Adrian đã đi con đường ấy một lần, lúc bảy giờ sáng, một mình, với một viên cảnh sát đi theo sau.
— Em muốn anh đi cùng đến cửa không? Adrian hỏi. Hay em muốn tự đi? Anh chỉ đường được. Đi thẳng, qua cột đồng hồ, rẽ trái ở quầy bán báo, cửa thứ hai.
Toby nhìn Adrian, như không hiểu tại sao lại được hỏi.
— Anh hỏi em à?
— Ừ.
Toby nghĩ một lúc lâu. Nhìn cột đồng hồ. Nhìn quầy bán báo ở xa.
— Đi cùng đến cột đồng hồ thôi, Toby nói. Từ cột đồng hồ em tự đi.
— Được.
Adrian đi cùng Toby đến cột đồng hồ. Dừng lại. Toby đi tiếp, va li bìa cứng đập vào chân, mũ dạ sụp xuống mắt, qua quầy bán báo, rẽ trái, và đứng trước cửa thứ hai. Đứng đó ba giây. Rồi đẩy cửa, và đi vào. Không quay lại.
Adrian đứng ở cột đồng hồ cho đến khi cánh cửa đóng lại.
— Cậu vừa làm cái gì thế?
Adrian quay lại. Thomas đứng sau lưng, cách hai bước, va li da bò dưới chân, cặp kính lấp lánh dưới mái vòm, cao hơn tháng Sáu một chút, và đằng sau Thomas là ông Albert Reed, áo khoác dính mực ở cổ tay, như mọi lần.
— Đưa một bạn năm nhất đến cột đồng hồ, Adrian nói. Bạn ấy muốn tự đi đoạn còn lại.
— Cậu hỏi bạn ấy à?
— Ừ.
Thomas nhìn Adrian một lúc, đẩy kính lên.
— Tốt, Thomas nói. Năm ngoái cậu sẽ đi đến tận cửa. Không hỏi.
— Năm ngoái tớ không gặp ai ở ga.
— Ý tớ không phải thế. Thomas cười. Rồi thấy gói giấy nâu buộc nút của Margaret trong tay Adrian, và tai đỏ lên. Có phải...
— Bà Hale bảo cho cậu Thomas, Adrian nói, và đưa gói giấy. Lần này có hai gói. Gói kia là cho người nào mà tớ thấy cần. Tớ đã thấy.
Ông Reed bắt tay Adrian, chắc, ấm, như hai năm trước ở phòng chờ phía đông.
— Thomas nhà tôi bây giờ khóa khung chữ một mình, ông Reed nói. Ba góc. Không trôi chữ nào. Nó bảo học của cháu cách kiểm trước khi sửa. Ông Reed dừng lại. Không, không phải. Nó bảo cháu học của nó cách kiểm. Rồi nó học lại của cháu cách hỏi trước khi kiểm. Tôi không hiểu hết. Tôi chỉ biết là bây giờ nó hỏi tôi trước khi kiểm khung của tôi.
— Bố, Thomas nói, đỏ mặt hơn.
— Cháu để ý nó giúp tôi một chút, ông Reed nói với Adrian, như hai năm trước. Rồi, sau một lúc: Thôi. Năm nay để nó để ý cháu một chút cũng được.
Bảy giờ mười tám, tàu nhập học rời Marrowgate, rẽ khỏi tuyến chính, hướng tây bắc, đường đơn, không có trên bảng giờ. Thomas không ghi điều ấy vào sổ nữa. Thomas đã ghi từ năm nhất. Toby ngồi ở toa giữa với hai mươi mấy học viên năm nhất khác, cạnh người xác minh năm nay, một người đàn ông râu quai nón áo khoác nâu. Adrian và Thomas ngồi ở toa sau. Ở ga trung chuyển, khi đoàn năm nhất đi qua hành lang nối giữa hai toa, Toby nhìn thấy Adrian qua ô kính, và giơ tay lên, không vẫy, chỉ giơ lên, như báo rằng mình vẫn ở đây.
— Bạn ấy mơ thấy lửa, Adrian nói với Thomas. Ở trong bụng. Không cháy gì.
— Hỏa, Thomas nói ngay. Hoặc hỏa với gì đó. Cậu bảo bạn ấy là hỏa khó nhất năm nhất chưa?
— Chưa. Không phải tớ bảo.
Thomas nghĩ một lúc. Rồi gật đầu.
— Ừ. Không phải cậu bảo. Thomas mở gói bánh mì của Margaret, bẻ đôi, đưa Adrian nửa to hơn. Nhưng nếu bạn ấy học lại hỏa, như cậu, thì cậu có trang hai mươi chín.
— Nếu bạn ấy hỏi.
— Nếu bạn ấy hỏi, Thomas đồng ý.
Tàu chạy qua những cánh đồng đã gặt, rồi những đồi thấp, rồi rừng. Thomas kể về mùa hè theo thứ tự ngày, như đọc một bảng: khung chữ, ba góc, bố, một hộp chữ e tìm thấy dưới gầm máy in số hai, sáu mươi mốt chữ, đủ, không còn thiếu chữ nào từ năm 1929. Rồi Thomas dừng lại, và hỏi về Wrenfold.
Adrian kể. Cái chốt cửa sau. Cột tháng Sáu, con đọc, bà Hale cộng. Mái chuồng gà. Cái thuyền hai mươi phút. Rồi, sau một lúc, ông thanh tra Crane, ba mươi mốt tờ mục lục, và hai chữ in sẵn "Cha mẹ:" với khoảng trống sau đó.
Thomas không nói gì một lúc lâu. Nhìn ra cửa sổ.
— Cậu không cần kể cho tớ chuyện ấy, Thomas nói cuối cùng.
— Tớ biết. Tớ muốn kể.
— Thì tớ nghe. Thomas đẩy kính lên. Tớ không có gì để nói về chuyện ấy. Tớ có bố. Bố tớ dính mực ở cổ tay. Tớ không biết không có thì thế nào. Tớ sẽ không giả vờ biết.
— Ừ.
— Nhưng tớ có một điều. Thomas mở sổ bìa đen ra, lật đến trang cuối, nơi Thomas ghi những câu không thuộc về đâu. Ở xưởng in, khi một trang có một chỗ trống mà không ai biết điền gì, bố tớ không bao giờ điền đại cho kín. Bố tớ để một khối chì trơn, không có chữ, cùng cỡ với chữ. Để giữ chỗ. Để cả trang không bị xô lệch. Bố tớ gọi nó là chữ câm. Thomas gập sổ lại. Bà Hale của cậu để một chữ câm.
Adrian nghĩ về điều ấy suốt đoạn đường đến ga trung chuyển. Một khối chì trơn, cùng cỡ với chữ. Không có chữ. Giữ chỗ để cả trang không xô lệch.
— Tớ sẽ ghi câu ấy vào sổ, Adrian nói. Ghi là của bố cậu.
— Ghi là của bố tớ, Thomas đồng ý. Bố tớ sẽ thích. Bố tớ chưa bao giờ được ai ghi tên vào sổ của một học viện.
Ở Greyfell, mọi thứ vẫn như cũ. Thung lũng hẹp, những tòa nhà đá xám, lính gác áo xám. Ở quầy tương thích, Adrian đứng xa, sau đoàn năm hai, và thấy Toby bước vào giữa vòng tròn khắc chìm, hai tay buông thẳng, mũ dạ cầm trong tay. Những rãnh khắc sáng lên từ ngoài vào trong. Cây kim nhích lên. Dừng ở vạch quá nửa. Người đàn ông râu bạc nói gì đó, ghi vào phiếu. Toby bước ra, mặt trắng bệch, nhưng đứng thẳng.
Qua Đại Giới Môn, chiều vào, biển tối trở lại sau mí mắt Adrian như mọi năm, rõ hơn, gần hơn, như ai đó vừa lau một tấm kính. Không rõ hơn năm ngoái. Không gần hơn năm ngoái. Như một căn phòng ở nhà mà mình biết vẫn còn đó.
Chín giờ tối, Stonebarrow. Đoàn năm nhất đi theo người xác minh râu quai nón về phía Nhà Đông, đèn lồng lắc lư. Adrian nghe một học viên năm trên đọc danh sách phòng ở cổng Nhà Đông: "Ainsworth, Toby. Phòng ba mươi hai."
Phòng ba mươi hai. Phòng của Adrian năm nhất. Cửa sổ nhìn ra ngọn hàng thông của Khu Thông, đen sẫm trên nền trời.
Adrian không nói gì. Không đi theo. Đứng ở lối rẽ sang Khu Thông một lúc, nhìn đèn lồng đi xa dần, rồi cùng Thomas đi về phía hàng thông.
Đêm đầu tiên ở phòng ba mươi hai, hai năm trước, Thomas đã xếp lại cái ngăn kéo bị kẹt của Adrian, hai đôi tất cuộn tròn cạnh nhau, và Adrian đã bật cười lần đầu tiên kể từ khi rời Wrenfold, ngồi trên mép giường, tay ôm bụng. Một người bạn cùng phòng xếp lại ngăn kéo cho mình. Adrian không biết ai sẽ ở giường bên kia của phòng ba mươi hai đêm nay. Không biết người ấy có xếp ngăn kéo hay không. Có lẽ Toby sẽ ngủ ngay, vì Toby đã dậy từ ba giờ sáng để đi cùng xe sữa của nhà mình xuống ga. Adrian để điều ấy lại. Không phải việc của mình để biết.
Phòng mười bảy vẫn như cũ. Hai bàn học, lò sưởi gạch nhỏ ở góc, lọ thủy tinh cắm ba cành thông mới trên bậu cửa sổ. Chiếc thuyền gỗ "Dao mượn. Lần cuối." vẫn đứng ở đầu bậu, bên cạnh lọ thông, nơi Adrian để nó từ tháng Hai. Adrian lấy chiếc hộp hồ đào ra khỏi túi áo, đặt lên bàn, trượt nắp.
— Ngăn thứ tư để cây bút bấm của cậu, Adrian nói. Alice đo theo cây bút chì của bà Hale, cộng thêm một ly. Alice bảo nếu không vừa thì viết thư, Alice khoét lại.
Thomas lấy cây bút chì bấm ra khỏi túi áo của Adrian, nơi Adrian vẫn giữ nó từ sinh nhật tháng Ba. Đặt vào ngăn thứ tư.
Vừa. Không lỏng. Không chặt. Một ly, đúng như Alice tính.
Thomas nhìn chiếc hộp một lúc lâu. Đọc chữ trên nắp. A. VALE. Đọc chữ nhỏ bên dưới.
— "Dao của em", Thomas đọc. Rồi nhìn sang chiếc thuyền gỗ trên bậu cửa sổ. Lần cuối thật.
— Lần cuối thật, Adrian nói.
Đêm ấy, Adrian viết thư thứ nhất của năm ba gửi về Wrenfold, ngắn: "Bà Hale. Con đến nơi rồi. Gói thứ hai con đã biết là cho ai. Một bạn năm nhất ở Holloway, nhà có trại sữa, mơ thấy lửa. Bạn ấy ăn cả lõi táo. Alice: ngăn thứ tư vừa. Một ly, đúng. Anh không phải viết thư bảo em khoét lại. Peter: hỏi Peter cái cờ lê có vừa tay không. A."
Rồi đi ngủ, và không vào đền, và ngủ ngay, như người đã về đến một trong hai ngôi nhà của mình.
Sáng thứ Tư, mùng năm tháng Mười, sương xuống dày trên thung lũng, như năm ngoái.
Ga Wrenfold lúc năm giờ bốn mươi vẫn chỉ có một ngọn đèn ở mái hiên. Chậu phong lữ đỏ của ông trưởng ga đã được mang vào trong vì sợ sương giá, và băng ghế gỗ dưới mái hiên trống. Peter đẩy chiếc xe cút kít chở rương, đã tra mỡ, không kêu nữa. Alice đi cạnh. Margaret đi sau cùng, áo khoác đen, khăn xám, túi xách vải, kính gọng sắt trong hộp da đặt ở đáy túi.
Lần thứ ba đứng trên sân ga, Adrian đã biết ở phía bên kia chuyến tàu có những giảng đường, phòng đo và một thế giới đủ rộng để cậu dành cả đời học cũng chưa hết. Nhưng hơi sương bám vào tay vịn sắt vẫn lạnh như năm đầu tiên. Sự quen thuộc của con đường không làm bước chân chia tay nhẹ đi; nó chỉ khiến cậu hiểu rõ hơn mình đang mang theo những gì.
Peter phải có mặt ở xưởng lúc sáu giờ. Tàu chạy lúc sáu giờ hai phút. Peter đã tính từ tối qua, trên một mẩu giấy, bằng bút chì: từ ga xuống xưởng là mười một phút nếu chạy, mười bốn phút nếu đi nhanh. Đặt rương lên tàu là một phút. Vậy Peter phải đi khỏi ga lúc năm giờ bốn mươi chín, trước khi tàu đến.
— Em không chờ tàu được, Peter nói, đặt rương xuống mép sân ga. Ông Daunt bảo xưởng không chạy theo tàu.
— Anh biết.
— Anh tự nhấc lên được không?
— Được.
— Em biết anh được. Peter đứng đó một lúc, tay vẫn đặt trên càng xe, như không biết bỏ ra thế nào. Rồi chìa tay ra, như người lớn, và Adrian bắt tay Peter. Tay Peter thô hơn tay Adrian, có những vết chai nhỏ ở gốc ngón, những vết mà ba tháng trước chưa có. Em mua cờ lê rồi, Peter nói. Ba phần tư. Em sẽ viết thư.
Rồi Peter quay đi, chạy xuống con đường dốc về phía thị trấn, nơi ống khói xưởng dệt đã bắt đầu nhả khói trắng vào sương, và không quay lại, vì Peter đã tính rằng quay lại thì mất thêm ba giây.
Margaret ngồi xuống băng ghế gỗ. Mở túi xách. Lấy ra một gói giấy nâu buộc dây gai, ấm.
— Bánh mì, Margaret nói. Pho mát. Cho cậu Thomas. Lần này có hai gói, một cho cậu Thomas, một cho người nào mà con thấy cần. Ta không biết người ấy là ai. Con sẽ biết.
Adrian cầm hai gói giấy nâu. Một gói buộc dây gai bằng nút thắt của Margaret. Gói kia buộc bằng một nút khác, chặt hơn, đều hơn, nút của Alice.
— Alice gói, Margaret nói, thấy Adrian nhìn. Ta làm bánh. Alice gói. Chia việc.
Alice đứng cạnh băng ghế, hai tay đút túi áo. Mười tuổi rưỡi. Rồi rút một tay ra, cầm một cái hộp gỗ dài bằng cẳng tay, hẹp, nắp trượt, và đưa cho Adrian mà không nói gì.
Gỗ hồ đào. Màu nâu ấm, vân gỗ chạy dọc như những dòng sông nhỏ. Nắp trượt khít, không lỏng, không kẹt. Trên nắp, khắc chìm bằng lưỡi dao nhỏ nhất, chữ in hoa đều tăm tắp:
A. VALE
Bên dưới, nhỏ hơn, chữ thường:
dao của em
Adrian trượt nắp ra. Bên trong có bốn ngăn, mỗi ngăn vừa một cây bút chì. Ba ngăn đã có bút chì, gọt sẵn, đầu nhọn đều nhau. Ngăn thứ tư trống.
— Ngăn thứ tư để cây bút bấm của anh Thomas, Alice nói. Anh viết thư bảo anh Thomas tặng anh cây bút bấm. Em không biết nó to bằng nào. Em đo theo cây bút chì của bà Hale, cộng thêm một ly. Nếu không vừa thì viết thư bảo em. Em khoét lại.
— Làm bao lâu?
— Mười một tối. Alice nhìn xuống cái hộp. Em làm hỏng hai cái trước. Cái thứ nhất nứt ở nắp. Cái thứ hai em khắc chữ V ngược. Không phải ngược. Lệch. Như cái chữ V bị gió thổi. Em đốt nó làm củi rồi.
Adrian nhìn chữ V trên nắp. Thẳng. Đều. Hai nét gặp nhau đúng ở đáy.
— Cảm ơn Alice.
— Đừng cảm ơn, Alice nói. Dùng nó.
Tàu đến lúc sáu giờ hai phút, từ trong sương ra, hai ngọn đèn vàng. Adrian tự nhấc rương lên bậc toa. Hạ cửa kính xuống. Margaret đứng thẳng, hai tay đặt trên túi xách, như năm ngoái. Alice đứng cạnh Margaret. Lần này Alice không áp bàn tay vào không khí. Alice giơ tay lên, và vẫy. Một lần. Ngắn. Như người vẫy một chiếc thuyền vừa rời bờ mà mình biết sẽ về.
Adrian vẫy lại.
Tàu chạy. Ga Wrenfold nhỏ dần, rồi khuất sau khúc quanh, rồi chỉ còn sương, và ống khói xưởng dệt nhả khói trắng, và đâu đó dưới mái xưởng ấy, Peter đang đứng cạnh máy chải sợi bốn mươi tám răng, có một cái cờ lê ba phần tư của riêng mình.
Ở ga Holloway, sáu giờ hai mươi tư, tàu dừng hai phút để bốc sữa.
Adrian đã đi qua ga Holloway một lần, hai năm trước, trên chuyến tàu sữa buổi sáng trốn khỏi Wrenfold, ngồi co trong toa hàng, và chỉ nhớ tiếng những thùng sữa lăn lên sàn toa. Một sân ga ngắn, một nhà chờ gỗ sơn xanh đã bong, và bên cạnh đường ray, một bục gỗ cao ngang sàn toa hàng, nơi những thùng sữa thiếc xếp thành hàng chờ được lăn lên. Hai người đàn ông áo khoác dầu lăn thùng. Người trưởng ga đứng cầm đèn.
Và giữa hàng thùng sữa, ngồi trên một cái va li bìa cứng buộc dây thừng, là một đứa trẻ.
Mười hai tuổi, có lẽ. Nhỏ người. Tai to, đỏ vì lạnh. Mặt đầy tàn nhang. Một cái áo khoác len rộng hơn người đến hai cỡ, tay áo xắn ba vòng. Một cái mũ dạ cũng rộng, sụp xuống gần chạm mắt. Hai tay ôm chặt một phong bì màu kem trên đầu gối, cái phong bì có con dấu xanh mà Adrian nhận ra từ khoảng cách mười bước, vì Adrian đã nhận được một cái như thế, hai năm trước, ở cô nhi viện, và đã đứng nhìn Margaret khóa nó vào tủ.
Người trưởng ga nói gì đó với đứa trẻ. Đứa trẻ đứng dậy, cầm va li, đi về phía toa hành khách, rồi dừng lại ở bậc toa, nhìn lên, như nhìn một bức tường.
Adrian đứng dậy, mở cửa toa.
— Lên đây được, Adrian nói. Toa này còn chỗ.
Đứa trẻ nhìn Adrian. Không nói. Leo lên bậc toa, kéo va li theo, va li đập vào bậc sắt một tiếng to. Đứa trẻ giật mình như vừa làm vỡ cái gì đó.
— Không sao, Adrian nói. Bậc ấy lần nào cũng kêu.
Toa gần như trống. Một người đàn bà già ngủ gật ở góc xa, ôm một cái giỏ trứng. Đứa trẻ ngồi xuống ghế đối diện Adrian, không phải vì muốn ngồi đối diện, mà vì đó là ghế gần cửa nhất. Đặt va li dưới chân. Ôm phong bì trên đầu gối. Nhìn xuống sàn.
Tàu chạy.
Adrian không hỏi gì. Hai năm trước, ở phòng chờ phía đông ga Marrowgate, một đứa trẻ đeo kính đã mở sổ ra và nói rất nhiều, rất nhanh, về những cơn sốt ba ngày và những tiếng sấm trong mơ. Thomas đã nói vì Thomas sợ, và nói là cách Thomas sợ. Đứa trẻ này không nói. Đứa trẻ này sợ theo cách im lặng, cách mà Adrian biết rõ hơn, vì đó là cách của chính Adrian.
Nên Adrian không hỏi. Adrian mở gói giấy nâu buộc nút của Alice. Bên trong là nửa ổ bánh mì đen, một khối pho mát vàng gói vải, và hai quả táo đỏ nhỏ của cây táo sau bếp. Adrian bẻ bánh mì làm hai, đặt một nửa lên tờ giấy nâu, cùng một mẩu pho mát và một quả táo, và đặt tờ giấy lên ghế trống bên cạnh đứa trẻ. Không đưa. Đặt.
Rồi Adrian ăn phần của mình, nhìn ra cửa sổ.
Năm phút sau, tờ giấy nâu sột soạt.
Mười phút sau, quả táo đã mất một miếng.
Đến ga Lindley, đứa trẻ đã ăn hết bánh mì, pho mát, và quả táo, cả lõi, và gấp tờ giấy nâu làm tư, cẩn thận, rồi giữ nó trong tay như không biết có được vứt đi không.
— Bỏ vào túi cũng được, Adrian nói. Giấy ấy bà Hale dùng lại.
Đứa trẻ bỏ tờ giấy vào túi áo khoác. Rồi, lần đầu tiên, nhìn thẳng vào Adrian.
— Anh đi Highcombe à, đứa trẻ nói. Giọng nhỏ, khàn, như lâu rồi không dùng.
— Ừ. Năm ba.
— Em đi năm nhất. Đứa trẻ nhìn xuống phong bì. Mẹ em không biết chữ. Bố em đọc thư ba lần. Ông bảo đây là một trường dạy ma thuật. Ông bảo nếu không đi thì người ta sẽ đến bắt. Có đúng không ạ?
Adrian nghĩ đến người xác minh đội mũ nỉ nâu, đến cái tờ giấy bị khóa trong tủ của Margaret, đến cái đêm bốn giờ rưỡi sáng trèo cửa sổ.
— Không ai bắt ai cả, Adrian nói. Nếu không đi thì sẽ có người đến nói chuyện, giải thích, vì cơn sốt mà em có không tự hết được. Phải học cách giữ nó. Nhưng không ai bắt. Anh hứa.
— Anh cũng sốt à?
— Ba ngày. Hai năm trước. Tháng Mười.
— Em bốn ngày. Đứa trẻ nói, nhanh hơn một chút. Tháng Tám. Em mơ thấy... Đứa trẻ dừng lại, nhìn Adrian như sợ bị cười. Em mơ thấy lửa. Không cháy gì. Chỉ là lửa. Ở trong bụng.
— Bạn anh mơ thấy sấm, Adrian nói. Bạn anh sẽ lên tàu ở Marrowgate. Bạn anh tên Thomas. Bạn anh sẽ kể cho em nghe về sấm, nếu em hỏi. Nếu em không hỏi, bạn anh cũng sẽ kể. Không cản được.
Đứa trẻ cười. Lần đầu. Một cái cười nhỏ, ngắn, như cái cười của người không chắc mình được phép cười.
— Em là Toby, đứa trẻ nói. Toby Ainsworth. Trại sữa Ainsworth, dưới Holloway. Sữa trên tàu này một nửa là của nhà em.
— Adrian Vale. Cô nhi viện Wrenfold.
Toby nhìn Adrian một lúc, như nhẩm lại cái tên. Rồi kéo cổ áo khoác ra một chút, cho Adrian thấy một mẩu giấy ghim ở mặt trong lớp lót, chữ to, nắn nót, của một người viết không quen:
"Toby Ainsworth. Trại sữa Ainsworth, Holloway. Nếu lạc, xin gửi về. Cảm ơn."
— Bố em viết, Toby nói. Bố em không quen viết. Viết mất một buổi tối.
— Giữ lấy, Adrian nói. Đừng tháo ra.
— Anh không thấy nó trẻ con à?
Adrian nghĩ đến chiếc hộp bút hồ đào trong túi áo, chữ A. VALE khắc chìm, và chữ nhỏ bên dưới.
— Không, Adrian nói. Anh thấy nó là của bố em.
Tàu đến Marrowgate lúc bảy giờ kém năm.
Mái vòm sắt và kính vẫn khổng lồ như hai năm trước. Hơi nước, khói than, tiếng loa, tiếng bánh xe hành lý lăn trên đá. Toby đứng ở bậc toa, nhìn lên mái vòm, và Adrian thấy hai bàn tay Toby siết chặt lại quanh quai va li bìa cứng, như hai năm trước tay Adrian đã siết lại quanh một mẩu vé tàu sữa.
— Thư của em ghi gặp người xác minh ở đâu? Adrian hỏi.
Toby mở phong bì, đọc, môi mấp máy.
— Phòng chờ phía đông. Bảy giờ. Toby nhìn đồng hồ treo trên cột. Em không biết phía đông là phía nào.
Adrian biết. Adrian đã đi con đường ấy một lần, lúc bảy giờ sáng, một mình, với một viên cảnh sát đi theo sau.
— Em muốn anh đi cùng đến cửa không? Adrian hỏi. Hay em muốn tự đi? Anh chỉ đường được. Đi thẳng, qua cột đồng hồ, rẽ trái ở quầy bán báo, cửa thứ hai.
Toby nhìn Adrian, như không hiểu tại sao lại được hỏi.
— Anh hỏi em à?
— Ừ.
Toby nghĩ một lúc lâu. Nhìn cột đồng hồ. Nhìn quầy bán báo ở xa.
— Đi cùng đến cột đồng hồ thôi, Toby nói. Từ cột đồng hồ em tự đi.
— Được.
Adrian đi cùng Toby đến cột đồng hồ. Dừng lại. Toby đi tiếp, va li bìa cứng đập vào chân, mũ dạ sụp xuống mắt, qua quầy bán báo, rẽ trái, và đứng trước cửa thứ hai. Đứng đó ba giây. Rồi đẩy cửa, và đi vào. Không quay lại.
Adrian đứng ở cột đồng hồ cho đến khi cánh cửa đóng lại.
— Cậu vừa làm cái gì thế?
Adrian quay lại. Thomas đứng sau lưng, cách hai bước, va li da bò dưới chân, cặp kính lấp lánh dưới mái vòm, cao hơn tháng Sáu một chút, và đằng sau Thomas là ông Albert Reed, áo khoác dính mực ở cổ tay, như mọi lần.
— Đưa một bạn năm nhất đến cột đồng hồ, Adrian nói. Bạn ấy muốn tự đi đoạn còn lại.
— Cậu hỏi bạn ấy à?
— Ừ.
Thomas nhìn Adrian một lúc, đẩy kính lên.
— Tốt, Thomas nói. Năm ngoái cậu sẽ đi đến tận cửa. Không hỏi.
— Năm ngoái tớ không gặp ai ở ga.
— Ý tớ không phải thế. Thomas cười. Rồi thấy gói giấy nâu buộc nút của Margaret trong tay Adrian, và tai đỏ lên. Có phải...
— Bà Hale bảo cho cậu Thomas, Adrian nói, và đưa gói giấy. Lần này có hai gói. Gói kia là cho người nào mà tớ thấy cần. Tớ đã thấy.
Ông Reed bắt tay Adrian, chắc, ấm, như hai năm trước ở phòng chờ phía đông.
— Thomas nhà tôi bây giờ khóa khung chữ một mình, ông Reed nói. Ba góc. Không trôi chữ nào. Nó bảo học của cháu cách kiểm trước khi sửa. Ông Reed dừng lại. Không, không phải. Nó bảo cháu học của nó cách kiểm. Rồi nó học lại của cháu cách hỏi trước khi kiểm. Tôi không hiểu hết. Tôi chỉ biết là bây giờ nó hỏi tôi trước khi kiểm khung của tôi.
— Bố, Thomas nói, đỏ mặt hơn.
— Cháu để ý nó giúp tôi một chút, ông Reed nói với Adrian, như hai năm trước. Rồi, sau một lúc: Thôi. Năm nay để nó để ý cháu một chút cũng được.
Bảy giờ mười tám, tàu nhập học rời Marrowgate, rẽ khỏi tuyến chính, hướng tây bắc, đường đơn, không có trên bảng giờ. Thomas không ghi điều ấy vào sổ nữa. Thomas đã ghi từ năm nhất. Toby ngồi ở toa giữa với hai mươi mấy học viên năm nhất khác, cạnh người xác minh năm nay, một người đàn ông râu quai nón áo khoác nâu. Adrian và Thomas ngồi ở toa sau. Ở ga trung chuyển, khi đoàn năm nhất đi qua hành lang nối giữa hai toa, Toby nhìn thấy Adrian qua ô kính, và giơ tay lên, không vẫy, chỉ giơ lên, như báo rằng mình vẫn ở đây.
— Bạn ấy mơ thấy lửa, Adrian nói với Thomas. Ở trong bụng. Không cháy gì.
— Hỏa, Thomas nói ngay. Hoặc hỏa với gì đó. Cậu bảo bạn ấy là hỏa khó nhất năm nhất chưa?
— Chưa. Không phải tớ bảo.
Thomas nghĩ một lúc. Rồi gật đầu.
— Ừ. Không phải cậu bảo. Thomas mở gói bánh mì của Margaret, bẻ đôi, đưa Adrian nửa to hơn. Nhưng nếu bạn ấy học lại hỏa, như cậu, thì cậu có trang hai mươi chín.
— Nếu bạn ấy hỏi.
— Nếu bạn ấy hỏi, Thomas đồng ý.
Tàu chạy qua những cánh đồng đã gặt, rồi những đồi thấp, rồi rừng. Thomas kể về mùa hè theo thứ tự ngày, như đọc một bảng: khung chữ, ba góc, bố, một hộp chữ e tìm thấy dưới gầm máy in số hai, sáu mươi mốt chữ, đủ, không còn thiếu chữ nào từ năm 1929. Rồi Thomas dừng lại, và hỏi về Wrenfold.
Adrian kể. Cái chốt cửa sau. Cột tháng Sáu, con đọc, bà Hale cộng. Mái chuồng gà. Cái thuyền hai mươi phút. Rồi, sau một lúc, ông thanh tra Crane, ba mươi mốt tờ mục lục, và hai chữ in sẵn "Cha mẹ:" với khoảng trống sau đó.
Thomas không nói gì một lúc lâu. Nhìn ra cửa sổ.
— Cậu không cần kể cho tớ chuyện ấy, Thomas nói cuối cùng.
— Tớ biết. Tớ muốn kể.
— Thì tớ nghe. Thomas đẩy kính lên. Tớ không có gì để nói về chuyện ấy. Tớ có bố. Bố tớ dính mực ở cổ tay. Tớ không biết không có thì thế nào. Tớ sẽ không giả vờ biết.
— Ừ.
— Nhưng tớ có một điều. Thomas mở sổ bìa đen ra, lật đến trang cuối, nơi Thomas ghi những câu không thuộc về đâu. Ở xưởng in, khi một trang có một chỗ trống mà không ai biết điền gì, bố tớ không bao giờ điền đại cho kín. Bố tớ để một khối chì trơn, không có chữ, cùng cỡ với chữ. Để giữ chỗ. Để cả trang không bị xô lệch. Bố tớ gọi nó là chữ câm. Thomas gập sổ lại. Bà Hale của cậu để một chữ câm.
Adrian nghĩ về điều ấy suốt đoạn đường đến ga trung chuyển. Một khối chì trơn, cùng cỡ với chữ. Không có chữ. Giữ chỗ để cả trang không xô lệch.
— Tớ sẽ ghi câu ấy vào sổ, Adrian nói. Ghi là của bố cậu.
— Ghi là của bố tớ, Thomas đồng ý. Bố tớ sẽ thích. Bố tớ chưa bao giờ được ai ghi tên vào sổ của một học viện.
Ở Greyfell, mọi thứ vẫn như cũ. Thung lũng hẹp, những tòa nhà đá xám, lính gác áo xám. Ở quầy tương thích, Adrian đứng xa, sau đoàn năm hai, và thấy Toby bước vào giữa vòng tròn khắc chìm, hai tay buông thẳng, mũ dạ cầm trong tay. Những rãnh khắc sáng lên từ ngoài vào trong. Cây kim nhích lên. Dừng ở vạch quá nửa. Người đàn ông râu bạc nói gì đó, ghi vào phiếu. Toby bước ra, mặt trắng bệch, nhưng đứng thẳng.
Qua Đại Giới Môn, chiều vào, biển tối trở lại sau mí mắt Adrian như mọi năm, rõ hơn, gần hơn, như ai đó vừa lau một tấm kính. Không rõ hơn năm ngoái. Không gần hơn năm ngoái. Như một căn phòng ở nhà mà mình biết vẫn còn đó.
Chín giờ tối, Stonebarrow. Đoàn năm nhất đi theo người xác minh râu quai nón về phía Nhà Đông, đèn lồng lắc lư. Adrian nghe một học viên năm trên đọc danh sách phòng ở cổng Nhà Đông: "Ainsworth, Toby. Phòng ba mươi hai."
Phòng ba mươi hai. Phòng của Adrian năm nhất. Cửa sổ nhìn ra ngọn hàng thông của Khu Thông, đen sẫm trên nền trời.
Adrian không nói gì. Không đi theo. Đứng ở lối rẽ sang Khu Thông một lúc, nhìn đèn lồng đi xa dần, rồi cùng Thomas đi về phía hàng thông.
Đêm đầu tiên ở phòng ba mươi hai, hai năm trước, Thomas đã xếp lại cái ngăn kéo bị kẹt của Adrian, hai đôi tất cuộn tròn cạnh nhau, và Adrian đã bật cười lần đầu tiên kể từ khi rời Wrenfold, ngồi trên mép giường, tay ôm bụng. Một người bạn cùng phòng xếp lại ngăn kéo cho mình. Adrian không biết ai sẽ ở giường bên kia của phòng ba mươi hai đêm nay. Không biết người ấy có xếp ngăn kéo hay không. Có lẽ Toby sẽ ngủ ngay, vì Toby đã dậy từ ba giờ sáng để đi cùng xe sữa của nhà mình xuống ga. Adrian để điều ấy lại. Không phải việc của mình để biết.
Phòng mười bảy vẫn như cũ. Hai bàn học, lò sưởi gạch nhỏ ở góc, lọ thủy tinh cắm ba cành thông mới trên bậu cửa sổ. Chiếc thuyền gỗ "Dao mượn. Lần cuối." vẫn đứng ở đầu bậu, bên cạnh lọ thông, nơi Adrian để nó từ tháng Hai. Adrian lấy chiếc hộp hồ đào ra khỏi túi áo, đặt lên bàn, trượt nắp.
— Ngăn thứ tư để cây bút bấm của cậu, Adrian nói. Alice đo theo cây bút chì của bà Hale, cộng thêm một ly. Alice bảo nếu không vừa thì viết thư, Alice khoét lại.
Thomas lấy cây bút chì bấm ra khỏi túi áo của Adrian, nơi Adrian vẫn giữ nó từ sinh nhật tháng Ba. Đặt vào ngăn thứ tư.
Vừa. Không lỏng. Không chặt. Một ly, đúng như Alice tính.
Thomas nhìn chiếc hộp một lúc lâu. Đọc chữ trên nắp. A. VALE. Đọc chữ nhỏ bên dưới.
— "Dao của em", Thomas đọc. Rồi nhìn sang chiếc thuyền gỗ trên bậu cửa sổ. Lần cuối thật.
— Lần cuối thật, Adrian nói.
Đêm ấy, Adrian viết thư thứ nhất của năm ba gửi về Wrenfold, ngắn: "Bà Hale. Con đến nơi rồi. Gói thứ hai con đã biết là cho ai. Một bạn năm nhất ở Holloway, nhà có trại sữa, mơ thấy lửa. Bạn ấy ăn cả lõi táo. Alice: ngăn thứ tư vừa. Một ly, đúng. Anh không phải viết thư bảo em khoét lại. Peter: hỏi Peter cái cờ lê có vừa tay không. A."
Rồi đi ngủ, và không vào đền, và ngủ ngay, như người đã về đến một trong hai ngôi nhà của mình.