Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 176. Chuong 176
Chương 176 — Tên của mình
Thứ Hai 19 tháng Mười, bảng tin ở hành lang tầng một Tháp Bắc có một tờ giấy mới, ghim bằng bốn đinh đồng, chữ in của văn phòng hiệu trưởng.
"THÔNG BÁO BỔ SUNG. ĐỢT KHẢO SÁT HARROWDENE, MÙA HÈ 1937. Hội Khảo sát Hoàng gia Albion (trưởng đoàn: bà O. Marsh) mở thêm một chỗ thứ ba cho đợt khảo sát sáu tuần ở thung lũng Harrowdene, tháng Bảy và tháng Tám 1937: người đo dư linh. Chỗ này không nhận đăng ký. Chỉ nhận đề cử. Người đề cử: một giáo sư của Học viện, hoặc một thành viên Hội. Hạn nhận đề cử: 31 tháng Một năm 1937. Điều kiện: học viên không có quyết định đình chỉ hay kỷ luật nào đang hiệu lực vào ngày nộp đề cử. Danh sách đầy đủ ba người, gồm hai người cầm mia và ghi sổ đã đăng ký từ tháng Năm, công bố tuần đầu tháng Hai năm 1937."
Adrian đọc tờ giấy hai lần. Lần thứ hai chậm hơn, ở dòng có chữ "đang hiệu lực".
Tháng Năm, Adrian đã không đăng ký làm người cầm mia. Thomas đã đăng ký. Adrian chưa bao giờ nói với ai vì sao mình không đăng ký, vì Adrian chưa viết ra được. Bây giờ có một chỗ thứ ba, và chỗ ấy không cần ai đăng ký.
Thomas đứng cạnh, cũng đọc. Thomas đọc nhanh hơn Adrian, và dừng ở cùng dòng.
— Ba mươi mốt tháng Một, Thomas nói.
— Ừ.
— Đình chỉ của cậu đến một tháng Hai.
— Ừ.
— Một ngày, Thomas nói. Thomas nhìn tờ giấy. Một ngày, Adrian.
Adrian không nói gì. Adrian đã tính ra một ngày ở lần đọc đầu tiên.
Sau lưng hai người, có tiếng bước chân dừng lại. Adrian không quay lại. Adrian biết tiếng bước chân ấy: đều, không vội, gót giày gõ xuống đá như người đếm nhịp.
Evelyn đọc tờ giấy một lần. Rồi đứng im.
— Một ngày, Evelyn nói.
*
Evelyn không nói gì thêm ở hành lang. Evelyn không nói gì ở lớp Phòng hộ lúc chín giờ. Evelyn không nói gì ở bữa trưa, ở ghế thứ năm bàn năm bảy Khu Thông, ngoài câu chào theo thứ tự chỗ ngồi và câu xin bình nước.
Đến bốn giờ chiều, ở thư viện, bàn thứ ba dưới cửa sổ hướng hồ, Evelyn đặt một tờ giấy xuống trước mặt Adrian.
Giấy viết thư của Thornwick. Giấy dày, màu kem, có huy hiệu cây sồi và ngọn đèn ở góc trên. Chữ nghiêng cao, đều, mực xanh đen. Bản nháp. Có hai chữ gạch.
"Cha thân mến,
Con viết để xin cha một việc mà con chưa bao giờ xin.
Hội đồng Dược phẩm Aldermoor, ngày 15 tháng Mười, đã ra quyết định đình chỉ quyền vào phòng thực hành C-2 và kho dược Tháp Đông của Adrian Vale đến ngày 1 tháng Hai năm 1937. Con không xin cha phản đối quyết định. Quyết định có lý. Con đã ngồi ở phiên điều trần, và ông Quillon là người công bằng.
Con xin cha viết cho ông Quillon. Chỉ xin rút ngày cuối của đình chỉ về ngày 30 tháng Một. Hai ngày. Để Adrian đủ điều kiện được đề cử vào chỗ thứ ba của đợt khảo sát Harrowdene mà bà Marsh vừa mở, mùa hè năm 1937.
Cha là thành viên Hội Khảo sát Hoàng gia từ năm 1911. Ông Quillon biết cha. Một lá thư của cha sẽ được đọc.
Con biết cha không thích nhà Ashbourne xin. Con cũng không thích. Nhưng con nghĩ hai ngày là một việc nhỏ, và người đo là một việc lớn.
Con gái của cha,
Evelyn"
Adrian đọc lá thư. Rồi đọc lại.
Rồi đặt xuống. Mặt chữ úp xuống bàn.
— Không, Adrian nói.
*
Evelyn nhìn Adrian.
Không phải cái nhìn ở Harrowdene. Không phải cái nhìn ở bờ kè sông Corn. Cái nhìn của Lady Evelyn Ashbourne năm nhất, ở bàn đầu lớp năm nhất, khi một đứa con trai từ trại trẻ Wrenfold trả lời đúng câu hỏi mà Evelyn chưa kịp giơ tay.
— Không, Evelyn nhắc lại. Rất đều.
— Không, Adrian nói. Cảm ơn cậu. Nhưng không.
— Cậu chưa nghe tớ giải thích.
— Lá thư giải thích rồi. Lá thư viết rất hay. Adrian dừng. Nếu tớ là ông Quillon, tớ sẽ đọc lá thư, và tớ sẽ rút hai ngày.
— Thì vì sao không?
Adrian nhìn ra cửa sổ. Hồ xám. Gió thổi những gợn ngắn trên mặt nước, từ tây sang đông.
— Vì ông Quillon sẽ rút hai ngày, Adrian nói. Và Hội đồng sẽ ghi vào hồ sơ: "Rút ngắn theo thư đề nghị của Bá tước Edmund Ashbourne." Và mười năm nữa, ai đọc hồ sơ ấy cũng sẽ biết rằng A. Vale đi khảo sát năm 1937 vì một bá tước viết thư. Không phải vì A. Vale.
— Không ai đọc hồ sơ ấy.
— Ông Quillon đọc ba nghìn hồ sơ, Adrian nói. Ông Quillon đọc từng hồ sơ một. Ông Quillon nói với tớ: "Đừng làm ta sai." Adrian dừng. Nếu tớ dùng một lá thư của cha cậu để rút hai ngày của ông Quillon, thì tớ đã làm ông Quillon sai. Không phải sai trong quyết định. Sai trong việc ông Quillon tin rằng quyết định của mình có nghĩa.
Evelyn im lặng.
— Và cha cậu, Adrian nói, chậm hơn. Cha cậu viết cho tớ: "Ta muốn cậu đến." Không phải "Evelyn muốn cậu đến". Không phải "nhà Ashbourne mời". Cha cậu viết bằng tên mình. Tớ không muốn lần đầu tiên tớ đáp lại tên cha cậu là bằng việc xin cha cậu dùng tên ấy cho tớ.
*
Evelyn lật tờ giấy lại. Nhìn bản nháp của mình. Hai chữ gạch.
Rồi gấp tờ giấy làm đôi. Rồi làm tư.
— Cậu nghĩ tớ không biết những điều ấy, Evelyn nói. Giọng vẫn đều, nhưng thấp hơn. Cậu nghĩ tớ viết lá thư này mà không nghĩ đến hồ sơ, không nghĩ đến ông Quillon, không nghĩ đến cha tớ.
— Không. Tớ nghĩ cậu đã nghĩ hết.
— Thì vì sao cậu nói như thể tớ chưa nghĩ?
Adrian không trả lời ngay. Adrian không biết trả lời thế nào.
— Tớ đã nghĩ hết, Evelyn nói. Tớ đã nghĩ từ mười giờ sáng đến ba giờ chiều. Tớ đã viết lá thư này bốn lần. Bản thứ nhất tớ xin cha phản đối cả quyết định. Tớ xé. Bản thứ hai tớ xin cha nói chuyện với ông Quillon ở câu lạc bộ. Tớ xé. Bản thứ ba tớ viết cho mẹ, vì mẹ thì cha nghe. Tớ xé. Bản thứ tư là bản này. Hai ngày. Không phải hai tháng. Không phải cả quyết định. Hai ngày. Evelyn dừng. Tớ đã cắt đến mức nhỏ nhất mà tên Ashbourne có thể làm mà vẫn có ích. Và cậu nói không.
— Ừ.
— Cậu không hỏi tớ đã cắt bao nhiêu.
— Tớ xin lỗi.
— Đừng xin lỗi, Evelyn nói. Tay trái của Evelyn đặt trên tờ giấy gấp tư. Ngón trỏ không co. Ngón trỏ ấn xuống. Cậu luôn xin lỗi khi cậu đúng. Đấy là điều khó chịu nhất ở cậu.
*
Ở bàn bên cạnh, Julian Mercer đang đọc một cuốn Lịch sử Hội Thợ Đèn Phương Bắc, và đã đọc cùng một trang từ khi Evelyn đặt tờ giấy xuống.
Ở bàn sau đó, Beatrice Wycliffe đang chép bài, và bút đã ngừng.
Adrian thấy cả hai. Evelyn cũng thấy. Evelyn không hạ giọng.
— Cậu biết cái gì ở tớ khó chịu nhất không? Evelyn hỏi.
— Không.
— Tớ có một cái tên, Evelyn nói. Cái tên ấy có hơn ba trăm năm. Cái tên ấy mở được cửa thư viện Aldermoor, cửa văn phòng Hội đồng, cửa câu lạc bộ ở phố Vương. Cả đời tớ, người ta nhìn tớ và thấy cái tên trước. Ở Highcombe năm nhất, cô Cordelia đi sau tớ vì cái tên. Thầy Mott xếp tớ ở bàn đầu vì cái tên, tớ nghĩ thế, đến năm ba tớ mới biết thầy xếp vì điểm. Evelyn dừng. Và lần đầu tiên tớ muốn dùng cái tên cho một việc mà tớ nghĩ là đúng, thì người đó nói không.
Adrian nhìn Evelyn.
— Cậu không muốn dùng cái tên cho cậu, Adrian nói. Cậu muốn dùng cho tớ.
— Phải.
— Vì thế tớ mới nói không.
Evelyn nhìn Adrian rất lâu.
— Giải thích, Evelyn nói.
Adrian nghĩ. Chọn chữ. Chậm.
— Ở Wrenfold, Adrian nói, bà Margaret có một quy tắc. Đứa nào lớn hơn không được làm bài cho đứa nhỏ. Được ngồi cạnh. Được chỉ chỗ sai. Không được cầm bút hộ. Hồi tám tuổi tớ ghét quy tắc ấy. Tớ thấy Joe bé, Joe khó, tớ biết làm, vì sao tớ không được làm hộ. Bà Margaret nói: "Vì bài ấy có tên Joe ở trên." Adrian dừng. Tớ không phải Joe. Cậu không phải tớ hồi tám tuổi. Nhưng đề cử ấy, nếu có, sẽ có tên tớ ở trên. Tớ muốn cái tên ấy là của tớ. Kể cả nếu cái tên ấy trễ một ngày.
— Kể cả nếu không có đề cử nào.
— Kể cả nếu không có đề cử nào.
Evelyn im lặng.
Ở bàn bên cạnh, Julian Mercer lật trang. Lần đầu tiên trong mười hai phút.
*
Evelyn đứng dậy.
Cầm tờ giấy gấp tư. Cất vào trong cuốn Lý thuyết phòng hộ nâng cao, giữa hai trang. Không xé. Adrian để ý: không xé.
— Cậu là người cứng đầu nhất tớ biết, Evelyn nói. Đứng. Lưng thẳng. Cằm hơi nâng. Tớ biết nhiều người cứng đầu. Cha tớ. Cô Rosamund. Bà nội tớ, người đã từ chối tước hiệu thứ hai của Vua năm 1902 vì phải đổi tên đất. Cậu cứng đầu hơn tất cả.
— Tớ xin...
— Cậu dám xin lỗi lần nữa, Evelyn nói, thì tớ sẽ viết bản thứ năm, và gửi.
Adrian ngậm miệng.
Evelyn nhìn Adrian. Và khóe miệng Evelyn, rất khẽ, không đến mức cười, nhưng gần, như vạch thủy ngân đứng ở 67,9 độ, chưa đến 68.
— Tớ giận, Evelyn nói. Để cậu biết. Tớ giận đến tối. Có thể đến sáng mai. Tớ sẽ không ngồi ghế thứ năm ở bữa tối.
— Được.
— Và tớ tự hào, Evelyn nói. Cùng giọng đều. Để cậu biết cả điều ấy. Hai thứ cùng một lúc. Tớ không biết làm sao để có hai thứ cùng một lúc. Cậu ghi vào sổ xám của cậu đi. Cột nào cũng được.
Rồi Evelyn đi. Gót giày gõ xuống sàn đá thư viện. Đều. Không vội.
*
Julian Mercer đóng cuốn Lịch sử Hội Thợ Đèn Phương Bắc.
— Tớ không nghe gì, Julian nói.
— Cậu nghe hết, Adrian nói.
— Tớ nghe hết, Julian đồng ý. Julian xoay ghế sang. Mắt nâu xám nhìn Adrian, không cười. Cậu có biết gia đình tớ không, Vale?
— Một ít.
— Ông nội tớ có một cái tên. Mercer ở Mirebrook. Không phải hơn ba trăm năm, nhưng một trăm năm mươi. Cha tớ dùng cái tên ấy để vay tiền. Lần thứ nhất vay để sửa mái nhà. Người cho vay nói: "Mercer thì tôi tin." Lần thứ hai vay để trả lần thứ nhất. Người cho vay vẫn nói: "Mercer thì tôi tin." Đến lần thứ chín thì không ai nói gì nữa. Julian dừng. Bà tớ bán hai trong ba tủ sách. Tủ còn lại là tủ của ông nội. Bà nói: "Tủ này có tên ông con ở trên."
Adrian không nói gì.
— Tên của mình, Julian nói. Thử cụm từ. Như thử một chữ trong tiếng nước ngoài. Tên của mình. Julian gật đầu chậm. Cụm từ hay. Tớ sẽ giữ.
— Đó không phải cụm từ của tớ. Đó là của bà Margaret.
— Thì tớ giữ của bà Margaret, Julian nói. Tháng này tớ học được hai cụm từ. "Nguồn chưa khai được." Và "tên của mình." Julian đứng dậy, cầm cuốn sách. Tớ có cảm giác hai cụm từ ấy là một cụm từ, Vale. Tớ chưa biết vì sao.
*
Năm giờ, Adrian gõ cửa văn phòng thầy Mott ở tầng trệt Tháp Đông.
Việc này Adrian đã định từ sáng, trước tờ giấy trên bảng tin. Kỳ thực hành mùa đông của năm bảy là ngày 8 tháng Mười Hai, ở C-2. Adrian không được vào C-2.
Thầy Mott ngồi sau bàn, giữa ba chồng bài kiểm tra và một bình cất nhỏ đang nhỏ giọt vào cốc đo, đều, mỗi bốn giây một giọt. Thầy Mott không ngẩng lên.
— Kỳ thực hành, thầy Mott nói. Trước khi Adrian kịp mở miệng. Ta biết. Ngồi.
Adrian ngồi.
— Trò sẽ thi ngày 2 tháng Hai, thầy Mott nói. Một mình. Ở C-2. Ta giám sát. Đề khác, khó ngang. Điểm ghi như mọi người, không chú thích. Thầy Mott ghi gì đó vào bài kiểm tra trên cùng, gạch một chữ, viết lại. Đã ghi vào sổ khoa từ thứ Năm.
— Em cảm ơn thầy.
— Đừng cảm ơn. Đấy là quy định. Lệ 1811, chương 6, mục 2: học sinh bị đình chỉ phòng thực hành được thi bù trong vòng bảy ngày sau khi hết đình chỉ. Thầy Mott vẫn không ngẩng lên. Ta biết lệ ấy vì ta đã dùng lệ ấy.
Adrian không nói gì.
— Năm 1898, thầy Mott nói. Ta mười bảy tuổi. Ta chưng một mẻ dầu hạt tiêu đá ở nhiệt độ mà sách nói là không được. Sách đúng. Trần phòng C-1 đen đến bây giờ, ở góc đông bắc, trò lên xem thì thấy. Đình chỉ bốn tháng. Thầy Mott dừng. Ta thi bù một mình, ngày 3 tháng Ba. Điểm cao nhất năm. Không ai biết vì sao ta thi một mình. Ta đã muốn như thế.
Giọt dầu cất rơi xuống cốc đo. Bốn giây. Giọt tiếp theo.
— Thầy có ai viết thư không? Adrian hỏi. Hồi ấy.
Lần đầu tiên, thầy Mott ngẩng lên. Nhìn Adrian qua cặp kính tròn, một tròng trong, một tròng vàng nhạt. Cẳng tay áo xắn lên, loang những vệt màu cũ của ba mươi năm cất dầu, như bản đồ của một vùng đất không ai vẽ.
— Cha ta là thợ cất ở Kelbrook, thầy Mott nói. Cha ta không viết thư cho ai. Thầy Mott cúi xuống lại. Nhưng nếu cha ta là người viết được, thì ta cũng không muốn. Trò đi đi, Vale. Ta có ba chồng bài.
Adrian đứng dậy. Đến cửa, thầy Mott nói, không ngẩng lên:
— Ashbourne có đến đây lúc một giờ. Hỏi về lệ thi bù. Ta đã nói với Ashbourne như đã nói với trò.
Adrian dừng ở cửa.
— Ashbourne hỏi một câu nữa, thầy Mott nói. Hỏi rằng một lá thư của một thành viên Hội Khảo sát có làm thay đổi gì không. Ta nói: có. Thầy Mott lật bài kiểm tra. Ta không nói thay đổi theo hướng nào.
*
Bữa tối, ghế thứ năm ở bàn năm bảy Khu Thông trống.
Rowan Bell nhìn ghế trống. Rồi nhìn Adrian.
— Tin Khu Thông không đưa tin này, Rowan nói. Nhưng tớ cần biết cho sổ riêng của tớ. Cãi nhau?
— Cãi nhau.
— Ai đúng?
Adrian nghĩ.
— Cả hai, Adrian nói.
Rowan nhìn Adrian một lúc. Rồi gật đầu, và lấy cuốn sổ nhỏ ra, và ghi gì đó, và cất đi.
— Đấy là loại cãi nhau tốt nhất, Rowan nói. Bà tớ nói thế. Bà tớ một trăm bốn mươi sáu tuổi, cãi nhau với ông tớ chín mươi năm. Bà tớ nói: "Loại cãi nhau mà cả hai đúng thì cãi đến chết cũng không chán." Rowan dừng. Ông tớ chết rồi. Bà tớ vẫn cãi. Với ảnh.
Thomas, ngồi bên phải Adrian, không nói gì suốt bữa. Chỉ đến món tráng miệng, Thomas đẩy đĩa bánh pudding mứt mận sang cho Adrian, và nói:
— Một ngày, Adrian.
— Tớ biết.
— Không. Thomas nhìn Adrian. Không phải về đề cử. Thomas dừng. Cậu đã tính một ngày từ lần đọc đầu. Tớ thấy mắt cậu dừng. Cậu đã biết trước khi Evelyn đến. Cậu đã biết trước khi Evelyn viết bốn bản thư. Thomas nhìn đĩa bánh pudding. Cậu có thể nói với Evelyn từ sáng. "Tớ biết rồi, tớ không muốn xin." Cậu không nói.
Adrian im lặng.
— Cậu để Evelyn viết bốn bản, Thomas nói. Rồi mới nói không.
— Tớ không biết Evelyn sẽ viết.
— Cậu biết Evelyn, Thomas nói. Đơn giản. Không giận. Như đọc một con số trên mặt đồng hồ đo. Cậu biết.
*
Tối hôm ấy, ở phòng 17, Adrian mở sổ xám.
Dòng 31. Adrian cầm bút rất lâu.
Cột "Đã biết": "19/10. Đề cử Khảo sát 1937: hạn 31/1. Đình chỉ: đến 1/2. Một ngày. Không xin rút. Lý do: tên của mình (bà Margaret)."
Cột "Chưa biết": Adrian để trống một lúc.
Rồi viết: "Evelyn viết bốn bản. Thomas: 'Cậu biết Evelyn.' Có lẽ đúng. Lần sau: nói trước khi người kia phải viết."
Rồi, ở dưới cùng, nhỏ hơn, Adrian viết thêm một dòng không thuộc cột nào:
"Giận và tự hào cùng một lúc. E. A. không biết làm sao. Tớ cũng không biết. Ghi để biết là có."
*
Sáng thứ Ba, bữa sáng, ghế thứ năm có người.
Evelyn chào theo thứ tự chỗ ngồi. Julian. Rowan. Thomas. Cuối cùng, Adrian.
— Vale, Evelyn nói.
— Ashbourne.
— Bình sữa, Evelyn nói.
Adrian đẩy bình sữa sang.
Evelyn rót sữa vào trà. Rồi đặt bình xuống. Rồi, không nhìn Adrian, đặt một mẩu giấy nhỏ, gấp đôi, cạnh đĩa của Adrian.
Adrian mở ra dưới gầm bàn.
Chữ nghiêng cao, đều, mực xanh đen. Một dòng:
"Bản thứ tư vẫn ở trong cuốn Lý thuyết phòng hộ. Tớ không gửi. Tớ cũng không xé. Tớ giữ để nhớ rằng có một người nói không với tên Ashbourne mà không phải vì ghét. — E."
Adrian gấp mẩu giấy lại. Kẹp vào sổ xám, trang dòng 31.
Bên trái Adrian, Evelyn uống trà. Lưng thẳng. Cằm hơi nâng. Ngón trỏ tay trái, đặt trên khăn ăn, không co.
Thứ Hai 19 tháng Mười, bảng tin ở hành lang tầng một Tháp Bắc có một tờ giấy mới, ghim bằng bốn đinh đồng, chữ in của văn phòng hiệu trưởng.
"THÔNG BÁO BỔ SUNG. ĐỢT KHẢO SÁT HARROWDENE, MÙA HÈ 1937. Hội Khảo sát Hoàng gia Albion (trưởng đoàn: bà O. Marsh) mở thêm một chỗ thứ ba cho đợt khảo sát sáu tuần ở thung lũng Harrowdene, tháng Bảy và tháng Tám 1937: người đo dư linh. Chỗ này không nhận đăng ký. Chỉ nhận đề cử. Người đề cử: một giáo sư của Học viện, hoặc một thành viên Hội. Hạn nhận đề cử: 31 tháng Một năm 1937. Điều kiện: học viên không có quyết định đình chỉ hay kỷ luật nào đang hiệu lực vào ngày nộp đề cử. Danh sách đầy đủ ba người, gồm hai người cầm mia và ghi sổ đã đăng ký từ tháng Năm, công bố tuần đầu tháng Hai năm 1937."
Adrian đọc tờ giấy hai lần. Lần thứ hai chậm hơn, ở dòng có chữ "đang hiệu lực".
Tháng Năm, Adrian đã không đăng ký làm người cầm mia. Thomas đã đăng ký. Adrian chưa bao giờ nói với ai vì sao mình không đăng ký, vì Adrian chưa viết ra được. Bây giờ có một chỗ thứ ba, và chỗ ấy không cần ai đăng ký.
Thomas đứng cạnh, cũng đọc. Thomas đọc nhanh hơn Adrian, và dừng ở cùng dòng.
— Ba mươi mốt tháng Một, Thomas nói.
— Ừ.
— Đình chỉ của cậu đến một tháng Hai.
— Ừ.
— Một ngày, Thomas nói. Thomas nhìn tờ giấy. Một ngày, Adrian.
Adrian không nói gì. Adrian đã tính ra một ngày ở lần đọc đầu tiên.
Sau lưng hai người, có tiếng bước chân dừng lại. Adrian không quay lại. Adrian biết tiếng bước chân ấy: đều, không vội, gót giày gõ xuống đá như người đếm nhịp.
Evelyn đọc tờ giấy một lần. Rồi đứng im.
— Một ngày, Evelyn nói.
*
Evelyn không nói gì thêm ở hành lang. Evelyn không nói gì ở lớp Phòng hộ lúc chín giờ. Evelyn không nói gì ở bữa trưa, ở ghế thứ năm bàn năm bảy Khu Thông, ngoài câu chào theo thứ tự chỗ ngồi và câu xin bình nước.
Đến bốn giờ chiều, ở thư viện, bàn thứ ba dưới cửa sổ hướng hồ, Evelyn đặt một tờ giấy xuống trước mặt Adrian.
Giấy viết thư của Thornwick. Giấy dày, màu kem, có huy hiệu cây sồi và ngọn đèn ở góc trên. Chữ nghiêng cao, đều, mực xanh đen. Bản nháp. Có hai chữ gạch.
"Cha thân mến,
Con viết để xin cha một việc mà con chưa bao giờ xin.
Hội đồng Dược phẩm Aldermoor, ngày 15 tháng Mười, đã ra quyết định đình chỉ quyền vào phòng thực hành C-2 và kho dược Tháp Đông của Adrian Vale đến ngày 1 tháng Hai năm 1937. Con không xin cha phản đối quyết định. Quyết định có lý. Con đã ngồi ở phiên điều trần, và ông Quillon là người công bằng.
Con xin cha viết cho ông Quillon. Chỉ xin rút ngày cuối của đình chỉ về ngày 30 tháng Một. Hai ngày. Để Adrian đủ điều kiện được đề cử vào chỗ thứ ba của đợt khảo sát Harrowdene mà bà Marsh vừa mở, mùa hè năm 1937.
Cha là thành viên Hội Khảo sát Hoàng gia từ năm 1911. Ông Quillon biết cha. Một lá thư của cha sẽ được đọc.
Con biết cha không thích nhà Ashbourne xin. Con cũng không thích. Nhưng con nghĩ hai ngày là một việc nhỏ, và người đo là một việc lớn.
Con gái của cha,
Evelyn"
Adrian đọc lá thư. Rồi đọc lại.
Rồi đặt xuống. Mặt chữ úp xuống bàn.
— Không, Adrian nói.
*
Evelyn nhìn Adrian.
Không phải cái nhìn ở Harrowdene. Không phải cái nhìn ở bờ kè sông Corn. Cái nhìn của Lady Evelyn Ashbourne năm nhất, ở bàn đầu lớp năm nhất, khi một đứa con trai từ trại trẻ Wrenfold trả lời đúng câu hỏi mà Evelyn chưa kịp giơ tay.
— Không, Evelyn nhắc lại. Rất đều.
— Không, Adrian nói. Cảm ơn cậu. Nhưng không.
— Cậu chưa nghe tớ giải thích.
— Lá thư giải thích rồi. Lá thư viết rất hay. Adrian dừng. Nếu tớ là ông Quillon, tớ sẽ đọc lá thư, và tớ sẽ rút hai ngày.
— Thì vì sao không?
Adrian nhìn ra cửa sổ. Hồ xám. Gió thổi những gợn ngắn trên mặt nước, từ tây sang đông.
— Vì ông Quillon sẽ rút hai ngày, Adrian nói. Và Hội đồng sẽ ghi vào hồ sơ: "Rút ngắn theo thư đề nghị của Bá tước Edmund Ashbourne." Và mười năm nữa, ai đọc hồ sơ ấy cũng sẽ biết rằng A. Vale đi khảo sát năm 1937 vì một bá tước viết thư. Không phải vì A. Vale.
— Không ai đọc hồ sơ ấy.
— Ông Quillon đọc ba nghìn hồ sơ, Adrian nói. Ông Quillon đọc từng hồ sơ một. Ông Quillon nói với tớ: "Đừng làm ta sai." Adrian dừng. Nếu tớ dùng một lá thư của cha cậu để rút hai ngày của ông Quillon, thì tớ đã làm ông Quillon sai. Không phải sai trong quyết định. Sai trong việc ông Quillon tin rằng quyết định của mình có nghĩa.
Evelyn im lặng.
— Và cha cậu, Adrian nói, chậm hơn. Cha cậu viết cho tớ: "Ta muốn cậu đến." Không phải "Evelyn muốn cậu đến". Không phải "nhà Ashbourne mời". Cha cậu viết bằng tên mình. Tớ không muốn lần đầu tiên tớ đáp lại tên cha cậu là bằng việc xin cha cậu dùng tên ấy cho tớ.
*
Evelyn lật tờ giấy lại. Nhìn bản nháp của mình. Hai chữ gạch.
Rồi gấp tờ giấy làm đôi. Rồi làm tư.
— Cậu nghĩ tớ không biết những điều ấy, Evelyn nói. Giọng vẫn đều, nhưng thấp hơn. Cậu nghĩ tớ viết lá thư này mà không nghĩ đến hồ sơ, không nghĩ đến ông Quillon, không nghĩ đến cha tớ.
— Không. Tớ nghĩ cậu đã nghĩ hết.
— Thì vì sao cậu nói như thể tớ chưa nghĩ?
Adrian không trả lời ngay. Adrian không biết trả lời thế nào.
— Tớ đã nghĩ hết, Evelyn nói. Tớ đã nghĩ từ mười giờ sáng đến ba giờ chiều. Tớ đã viết lá thư này bốn lần. Bản thứ nhất tớ xin cha phản đối cả quyết định. Tớ xé. Bản thứ hai tớ xin cha nói chuyện với ông Quillon ở câu lạc bộ. Tớ xé. Bản thứ ba tớ viết cho mẹ, vì mẹ thì cha nghe. Tớ xé. Bản thứ tư là bản này. Hai ngày. Không phải hai tháng. Không phải cả quyết định. Hai ngày. Evelyn dừng. Tớ đã cắt đến mức nhỏ nhất mà tên Ashbourne có thể làm mà vẫn có ích. Và cậu nói không.
— Ừ.
— Cậu không hỏi tớ đã cắt bao nhiêu.
— Tớ xin lỗi.
— Đừng xin lỗi, Evelyn nói. Tay trái của Evelyn đặt trên tờ giấy gấp tư. Ngón trỏ không co. Ngón trỏ ấn xuống. Cậu luôn xin lỗi khi cậu đúng. Đấy là điều khó chịu nhất ở cậu.
*
Ở bàn bên cạnh, Julian Mercer đang đọc một cuốn Lịch sử Hội Thợ Đèn Phương Bắc, và đã đọc cùng một trang từ khi Evelyn đặt tờ giấy xuống.
Ở bàn sau đó, Beatrice Wycliffe đang chép bài, và bút đã ngừng.
Adrian thấy cả hai. Evelyn cũng thấy. Evelyn không hạ giọng.
— Cậu biết cái gì ở tớ khó chịu nhất không? Evelyn hỏi.
— Không.
— Tớ có một cái tên, Evelyn nói. Cái tên ấy có hơn ba trăm năm. Cái tên ấy mở được cửa thư viện Aldermoor, cửa văn phòng Hội đồng, cửa câu lạc bộ ở phố Vương. Cả đời tớ, người ta nhìn tớ và thấy cái tên trước. Ở Highcombe năm nhất, cô Cordelia đi sau tớ vì cái tên. Thầy Mott xếp tớ ở bàn đầu vì cái tên, tớ nghĩ thế, đến năm ba tớ mới biết thầy xếp vì điểm. Evelyn dừng. Và lần đầu tiên tớ muốn dùng cái tên cho một việc mà tớ nghĩ là đúng, thì người đó nói không.
Adrian nhìn Evelyn.
— Cậu không muốn dùng cái tên cho cậu, Adrian nói. Cậu muốn dùng cho tớ.
— Phải.
— Vì thế tớ mới nói không.
Evelyn nhìn Adrian rất lâu.
— Giải thích, Evelyn nói.
Adrian nghĩ. Chọn chữ. Chậm.
— Ở Wrenfold, Adrian nói, bà Margaret có một quy tắc. Đứa nào lớn hơn không được làm bài cho đứa nhỏ. Được ngồi cạnh. Được chỉ chỗ sai. Không được cầm bút hộ. Hồi tám tuổi tớ ghét quy tắc ấy. Tớ thấy Joe bé, Joe khó, tớ biết làm, vì sao tớ không được làm hộ. Bà Margaret nói: "Vì bài ấy có tên Joe ở trên." Adrian dừng. Tớ không phải Joe. Cậu không phải tớ hồi tám tuổi. Nhưng đề cử ấy, nếu có, sẽ có tên tớ ở trên. Tớ muốn cái tên ấy là của tớ. Kể cả nếu cái tên ấy trễ một ngày.
— Kể cả nếu không có đề cử nào.
— Kể cả nếu không có đề cử nào.
Evelyn im lặng.
Ở bàn bên cạnh, Julian Mercer lật trang. Lần đầu tiên trong mười hai phút.
*
Evelyn đứng dậy.
Cầm tờ giấy gấp tư. Cất vào trong cuốn Lý thuyết phòng hộ nâng cao, giữa hai trang. Không xé. Adrian để ý: không xé.
— Cậu là người cứng đầu nhất tớ biết, Evelyn nói. Đứng. Lưng thẳng. Cằm hơi nâng. Tớ biết nhiều người cứng đầu. Cha tớ. Cô Rosamund. Bà nội tớ, người đã từ chối tước hiệu thứ hai của Vua năm 1902 vì phải đổi tên đất. Cậu cứng đầu hơn tất cả.
— Tớ xin...
— Cậu dám xin lỗi lần nữa, Evelyn nói, thì tớ sẽ viết bản thứ năm, và gửi.
Adrian ngậm miệng.
Evelyn nhìn Adrian. Và khóe miệng Evelyn, rất khẽ, không đến mức cười, nhưng gần, như vạch thủy ngân đứng ở 67,9 độ, chưa đến 68.
— Tớ giận, Evelyn nói. Để cậu biết. Tớ giận đến tối. Có thể đến sáng mai. Tớ sẽ không ngồi ghế thứ năm ở bữa tối.
— Được.
— Và tớ tự hào, Evelyn nói. Cùng giọng đều. Để cậu biết cả điều ấy. Hai thứ cùng một lúc. Tớ không biết làm sao để có hai thứ cùng một lúc. Cậu ghi vào sổ xám của cậu đi. Cột nào cũng được.
Rồi Evelyn đi. Gót giày gõ xuống sàn đá thư viện. Đều. Không vội.
*
Julian Mercer đóng cuốn Lịch sử Hội Thợ Đèn Phương Bắc.
— Tớ không nghe gì, Julian nói.
— Cậu nghe hết, Adrian nói.
— Tớ nghe hết, Julian đồng ý. Julian xoay ghế sang. Mắt nâu xám nhìn Adrian, không cười. Cậu có biết gia đình tớ không, Vale?
— Một ít.
— Ông nội tớ có một cái tên. Mercer ở Mirebrook. Không phải hơn ba trăm năm, nhưng một trăm năm mươi. Cha tớ dùng cái tên ấy để vay tiền. Lần thứ nhất vay để sửa mái nhà. Người cho vay nói: "Mercer thì tôi tin." Lần thứ hai vay để trả lần thứ nhất. Người cho vay vẫn nói: "Mercer thì tôi tin." Đến lần thứ chín thì không ai nói gì nữa. Julian dừng. Bà tớ bán hai trong ba tủ sách. Tủ còn lại là tủ của ông nội. Bà nói: "Tủ này có tên ông con ở trên."
Adrian không nói gì.
— Tên của mình, Julian nói. Thử cụm từ. Như thử một chữ trong tiếng nước ngoài. Tên của mình. Julian gật đầu chậm. Cụm từ hay. Tớ sẽ giữ.
— Đó không phải cụm từ của tớ. Đó là của bà Margaret.
— Thì tớ giữ của bà Margaret, Julian nói. Tháng này tớ học được hai cụm từ. "Nguồn chưa khai được." Và "tên của mình." Julian đứng dậy, cầm cuốn sách. Tớ có cảm giác hai cụm từ ấy là một cụm từ, Vale. Tớ chưa biết vì sao.
*
Năm giờ, Adrian gõ cửa văn phòng thầy Mott ở tầng trệt Tháp Đông.
Việc này Adrian đã định từ sáng, trước tờ giấy trên bảng tin. Kỳ thực hành mùa đông của năm bảy là ngày 8 tháng Mười Hai, ở C-2. Adrian không được vào C-2.
Thầy Mott ngồi sau bàn, giữa ba chồng bài kiểm tra và một bình cất nhỏ đang nhỏ giọt vào cốc đo, đều, mỗi bốn giây một giọt. Thầy Mott không ngẩng lên.
— Kỳ thực hành, thầy Mott nói. Trước khi Adrian kịp mở miệng. Ta biết. Ngồi.
Adrian ngồi.
— Trò sẽ thi ngày 2 tháng Hai, thầy Mott nói. Một mình. Ở C-2. Ta giám sát. Đề khác, khó ngang. Điểm ghi như mọi người, không chú thích. Thầy Mott ghi gì đó vào bài kiểm tra trên cùng, gạch một chữ, viết lại. Đã ghi vào sổ khoa từ thứ Năm.
— Em cảm ơn thầy.
— Đừng cảm ơn. Đấy là quy định. Lệ 1811, chương 6, mục 2: học sinh bị đình chỉ phòng thực hành được thi bù trong vòng bảy ngày sau khi hết đình chỉ. Thầy Mott vẫn không ngẩng lên. Ta biết lệ ấy vì ta đã dùng lệ ấy.
Adrian không nói gì.
— Năm 1898, thầy Mott nói. Ta mười bảy tuổi. Ta chưng một mẻ dầu hạt tiêu đá ở nhiệt độ mà sách nói là không được. Sách đúng. Trần phòng C-1 đen đến bây giờ, ở góc đông bắc, trò lên xem thì thấy. Đình chỉ bốn tháng. Thầy Mott dừng. Ta thi bù một mình, ngày 3 tháng Ba. Điểm cao nhất năm. Không ai biết vì sao ta thi một mình. Ta đã muốn như thế.
Giọt dầu cất rơi xuống cốc đo. Bốn giây. Giọt tiếp theo.
— Thầy có ai viết thư không? Adrian hỏi. Hồi ấy.
Lần đầu tiên, thầy Mott ngẩng lên. Nhìn Adrian qua cặp kính tròn, một tròng trong, một tròng vàng nhạt. Cẳng tay áo xắn lên, loang những vệt màu cũ của ba mươi năm cất dầu, như bản đồ của một vùng đất không ai vẽ.
— Cha ta là thợ cất ở Kelbrook, thầy Mott nói. Cha ta không viết thư cho ai. Thầy Mott cúi xuống lại. Nhưng nếu cha ta là người viết được, thì ta cũng không muốn. Trò đi đi, Vale. Ta có ba chồng bài.
Adrian đứng dậy. Đến cửa, thầy Mott nói, không ngẩng lên:
— Ashbourne có đến đây lúc một giờ. Hỏi về lệ thi bù. Ta đã nói với Ashbourne như đã nói với trò.
Adrian dừng ở cửa.
— Ashbourne hỏi một câu nữa, thầy Mott nói. Hỏi rằng một lá thư của một thành viên Hội Khảo sát có làm thay đổi gì không. Ta nói: có. Thầy Mott lật bài kiểm tra. Ta không nói thay đổi theo hướng nào.
*
Bữa tối, ghế thứ năm ở bàn năm bảy Khu Thông trống.
Rowan Bell nhìn ghế trống. Rồi nhìn Adrian.
— Tin Khu Thông không đưa tin này, Rowan nói. Nhưng tớ cần biết cho sổ riêng của tớ. Cãi nhau?
— Cãi nhau.
— Ai đúng?
Adrian nghĩ.
— Cả hai, Adrian nói.
Rowan nhìn Adrian một lúc. Rồi gật đầu, và lấy cuốn sổ nhỏ ra, và ghi gì đó, và cất đi.
— Đấy là loại cãi nhau tốt nhất, Rowan nói. Bà tớ nói thế. Bà tớ một trăm bốn mươi sáu tuổi, cãi nhau với ông tớ chín mươi năm. Bà tớ nói: "Loại cãi nhau mà cả hai đúng thì cãi đến chết cũng không chán." Rowan dừng. Ông tớ chết rồi. Bà tớ vẫn cãi. Với ảnh.
Thomas, ngồi bên phải Adrian, không nói gì suốt bữa. Chỉ đến món tráng miệng, Thomas đẩy đĩa bánh pudding mứt mận sang cho Adrian, và nói:
— Một ngày, Adrian.
— Tớ biết.
— Không. Thomas nhìn Adrian. Không phải về đề cử. Thomas dừng. Cậu đã tính một ngày từ lần đọc đầu. Tớ thấy mắt cậu dừng. Cậu đã biết trước khi Evelyn đến. Cậu đã biết trước khi Evelyn viết bốn bản thư. Thomas nhìn đĩa bánh pudding. Cậu có thể nói với Evelyn từ sáng. "Tớ biết rồi, tớ không muốn xin." Cậu không nói.
Adrian im lặng.
— Cậu để Evelyn viết bốn bản, Thomas nói. Rồi mới nói không.
— Tớ không biết Evelyn sẽ viết.
— Cậu biết Evelyn, Thomas nói. Đơn giản. Không giận. Như đọc một con số trên mặt đồng hồ đo. Cậu biết.
*
Tối hôm ấy, ở phòng 17, Adrian mở sổ xám.
Dòng 31. Adrian cầm bút rất lâu.
Cột "Đã biết": "19/10. Đề cử Khảo sát 1937: hạn 31/1. Đình chỉ: đến 1/2. Một ngày. Không xin rút. Lý do: tên của mình (bà Margaret)."
Cột "Chưa biết": Adrian để trống một lúc.
Rồi viết: "Evelyn viết bốn bản. Thomas: 'Cậu biết Evelyn.' Có lẽ đúng. Lần sau: nói trước khi người kia phải viết."
Rồi, ở dưới cùng, nhỏ hơn, Adrian viết thêm một dòng không thuộc cột nào:
"Giận và tự hào cùng một lúc. E. A. không biết làm sao. Tớ cũng không biết. Ghi để biết là có."
*
Sáng thứ Ba, bữa sáng, ghế thứ năm có người.
Evelyn chào theo thứ tự chỗ ngồi. Julian. Rowan. Thomas. Cuối cùng, Adrian.
— Vale, Evelyn nói.
— Ashbourne.
— Bình sữa, Evelyn nói.
Adrian đẩy bình sữa sang.
Evelyn rót sữa vào trà. Rồi đặt bình xuống. Rồi, không nhìn Adrian, đặt một mẩu giấy nhỏ, gấp đôi, cạnh đĩa của Adrian.
Adrian mở ra dưới gầm bàn.
Chữ nghiêng cao, đều, mực xanh đen. Một dòng:
"Bản thứ tư vẫn ở trong cuốn Lý thuyết phòng hộ. Tớ không gửi. Tớ cũng không xé. Tớ giữ để nhớ rằng có một người nói không với tên Ashbourne mà không phải vì ghét. — E."
Adrian gấp mẩu giấy lại. Kẹp vào sổ xám, trang dòng 31.
Bên trái Adrian, Evelyn uống trà. Lưng thẳng. Cằm hơi nâng. Ngón trỏ tay trái, đặt trên khăn ăn, không co.